☰
VIETER
搜索
注册
专业观众登录
首页
/
越南园区
/ 搜索
项目搜索结果
关键词:ang
首页
>
越南园区
>
搜索
行业
全部
土地
厂房
仓库
产业园区
写字楼
地区
全部
河内市
高平省
宣光省
奠边省
莱州省
山罗省
老街省
太原省
谅山省
广宁省
北宁省
富寿省
海防市
兴安省
宁平省
清化省
乂安省
河静省
广治省
顺化市
岘港市
广义省
嘉莱省
庆和省
得乐省
林同省
同奈省
胡志明市
西宁省
同塔省
永隆省
安江省
芹苴市
金瓯省
slug
全部
项目类型
全部
项目状态
全部
区域划分
全部
park_name_en
全部
park_name_zh
全部
INVESTMENT OPPORTUNITY
Vũng Áng – IP
河静省/岐英市社
2026-05-19
INVESTMENT OPPORTUNITY
Khu Công nghiệp – Đô thị và Dịch vụ VSIP Quảng Ngãi
广义省/广义市
2026-05-19
INVESTMENT OPPORTUNITY
Vinh Qu
ang
– IP
海防市/先朗县
2026-05-19
INVESTMENT OPPORTUNITY
Khu công nghiệp Việt Hưng - tỉnh Quảng Ninh
广宁省/下龙市
2026-05-19
INVESTMENT OPPORTUNITY
Khu công nghiệp Việt Hàn mở rộng - Tỉnh Bắc Gi
ang
北宁省/北江市
2026-05-19
INVESTMENT OPPORTUNITY
Khu công nghiệp Vân Trung - Tỉnh Bắc Gi
ang
北宁省/北江市
2026-05-19
INVESTMENT OPPORTUNITY
Khu công nghiệp Vạn Thắng - Khánh Hoà
庆和省/万宁县
2026-05-19
INVESTMENT OPPORTUNITY
Khu công nghiệp Vàm Cống - An Gi
ang
安江省/龙川市
2026-05-19
INVESTMENT OPPORTUNITY
Khu công nghiệp Trường Xuân - Quảng Nam
岘港市/三岐市
2026-05-19
INVESTMENT OPPORTUNITY
Khu công nghiệp Tràng Duệ - Hải Phòng
海防市/安阳郡
2026-05-19
INVESTMENT OPPORTUNITY
Khu công nghiệp Trảng Bàng - Tây Ninh
西宁省/场庞市社
2026-05-19
INVESTMENT OPPORTUNITY
Khu công nghiệp Trần Đề - Tỉnh Sóc Trăng
芹苴市/朔支昂市
2026-05-19
INVESTMENT OPPORTUNITY
Khu công nghiệp Thuận Yên - Quảng Nam
岘港市/三岐市
2026-05-19
INVESTMENT OPPORTUNITY
Khu công nghiệp Thuận Yên - Kiên Gi
ang
安江省/河先市
2026-05-19
INVESTMENT OPPORTUNITY
Thổ Hoàng – IP
兴安省/恩施县
2026-05-19
INVESTMENT OPPORTUNITY
Khu công nghiệp Thạnh Lộc - Kiên Gi
ang
安江省/州城县
2026-05-19
INVESTMENT OPPORTUNITY
Khu công nghiệp Thăng Long Vĩnh Phúc - Tỉnh Vĩnh Phúc
富寿省/平川县
2026-05-19
INVESTMENT OPPORTUNITY
KHU CÔNG NGHIỆP THĂNG LONG – HÀ NỘI
河内市/东英县
2026-05-19
INVESTMENT OPPORTUNITY
Khu công nghiệp Thăng Long II - tỉnh Hưng Yên
兴安省/安美县
2026-05-19
INVESTMENT OPPORTUNITY
Khu Công nghiệp Tây Bắc Hồ Xá - Quảng Trị
广治省/广治市社
2026-05-19
«上一页
1
2
…
3
4
5
6
7
8
…
9
10
下一页»
共200条/10页
切换频道
在
越南企服
找 ang
在
越南采购
找 ang
在
越南黄页
找 ang
在
环球市场
找 ang
在
越南资讯
找 ang
在
链主品牌
找 ang
今日排行
本周排行
本月排行