INVESTMENT OPPORTUNITY
Khu công nghiệp Thăng Long Vĩnh Phúc - Tỉnh Vĩnh Phúc


Thông tin chi tiết Khu công nghiệp Thăng Long III
- Vĩnh Phúc Tên: Khu công nghiệp Thăng Long III
- Vĩnh Phúc Chủ đầu tư: Tập đoàn Sumitomo (Nhật Bản) Mã số: THANGLONGVINHPHUC-IP-VP
- Thời gian vận hành : 2018 Địa chỉ: Xã Thiện Kế, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc Tổng diện tích: 213ha Diện tích xưởng: 1000m² Land: Minimum land plot:10 ,000 m2 Factory: Built up area:1,000m2 Mật độ XD (%): 60 (%) Giá: Quote Ghi chú: Miễn thuế 02 năm ; Giảm 50% cho 04 năm tiếp theo (Nghị định 218/2013/NĐ-CP)
[表格内容]
| Hạng mục | Chi tiết | |
|---|---|---|
| OVERVIEW: | ||
| Nhà đầu tư hạ tầng | Công ty TNHH Khu công nghiệp Thăng Long Vĩnh Phúc | |
| Địa điểm | Xã Thiện Kế, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc | |
| Diện tích | Tổng diện tích | 213 ha |
| Diện tích đất xưởng | ||
| Diện tích còn trống | ||
| Tỷ lệ cây xanh | 15% | |
| Thời gian vận hành | 2018 | |
| Nhà đầu tư hiện tại | Sumitomo (japan) | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất các loại động cơ; công nghiệp phụ trợ; sản xuất phụ tùng ô tô, xe máy; sản xuất phụ kiện điện tử, linh kiện bán dẫn | |
| Tỷ lệ lấp đầy | 30% | |
| LOCATION & DISTANCE: | ||
| Đường bộ | Cách Tp. Hà Nội 45 km | |
| Hàng không | Cách sân bay Nội Bài 20 km | |
| Xe lửa | Yes | |
| Cảng biển | Cách Cảng Cái Lân 160 km | |
| INFRASTRUCTURE: | ||
| Địa chất | Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2 | |
| Giao thông nội khu | Đường chính | Width: 31m, Number of lane: 4 lanes |
| Đường nhánh phụ | Width: 17m, Number of lane: 2 lanes | |
| Nguồn điện | Điện áp | 110/35/22 KV |
| Công suất nguồn | 126 MVA | |
| Nước sạch | Công suất | |
| Công suất cao nhất | 20.000m3/day | |
| Hệ thống xử lý nước thải | Công suất | 10.000m3/day |
| Internet và viễn thông | ADSL, Fireber & Telephone line | |
| LEASING PRICE: | ||
| Đất | Giá thuê đất | Quote |
| Thời hạn thuê | 2068 | |
| Loại/Hạng | Level A | |
| Phương thức thanh toán | 12 months | |
| Đặt cọc | 10.000$ | |
| Diện tích tối thiểu | 1 ha | |
| Xưởng | 4 USD | |
| Phí quản lý | Phí quản lý | 0.45 USD/m2 |
| Phương thức thanh toán | 3 months/12 months | |
| Giá điện | Giờ cao điểm | 0.1 USD |
| Bình thường | 0.05 USD | |
| Giờ thấp điểm | 0.03 USD | |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp | EVN | |
| Giá nước sạch | Giá nước | 0.4 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp nước | Charged by Gov. suppliers | |
| Phí nước thải | Giá thành | 0.28 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Chất lượng nước trước khi xử lý | Level B | |
| Chất lượng nước sau khi xử lý | Level A | |
| Phí khác | Insurrance (yes) | |