INVESTMENT OPPORTUNITY
Khu công nghiệp Trảng Bàng - Tây Ninh


Khu công nghiệp Tràng Bảng
- Tây Ninh Thông tin chi tiết Khu công nghiệp Trảng Bàng
- Tây ninh Tên: Khu công nghiệp Trảng Bàng
- Tây ninh Chủ đầu tư: Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Khu Công Nghiệp Tây Ninh Địa chỉ: Km 32, Quốc lộ 22 xã An Tịnh, huyện Trảng Bàng, tỉnh Tây Ninh Thời gian vận hành : 2003 Địa chỉ: Km 32, xã An Tịnh, huyện Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh Tổng diện tích: 191ha Diện tích xưởng: Mật độ XD (%): 0 (%) Giá: Quote Một số công ty tiêu biểu đang hoạt động:
[表格内容]
| Tên công ty | Địa chỉ | SĐT |
| CÔNG TY TNHH DỆT MAY HOA SEN(NỘP HỘ THUẾ NHÀ THẦU) | Đường số 6, KCN Trảng Bàng, Xã An Tịnh, Huyện Trảng Bàng, Tây Ninh | 02763 896226 |
| CHI NHÁNH CỬA HÀNG XĂNG DẦU AN PHÚ – CÔNG TY TNHH TRẠM XĂNG DẦU THIỆN NGA | Thửa đất số 23, Tờ bản đồ số 33, hương lộ 10, ấp An Phú, Xã An Tịnh, Huyện Trảng Bàng, Tây Ninh | (028)54171383 |
| CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN SỢI THẾ KỶ(NỘP HỘ THUẾ NHÀ THẦU) | Đường số 8, KCN Trảng Bàng, Xã An Tịnh, Huyện Trảng Bàng, Tây Ninh | 02763 899536 |
| CÔNG TY TNHH MTV INTEPLAST VIỆT NAM(NỘP HỘ THUẾ NHÀ THẦU) | Đường số 7, KCN Trảng Bàng, Xã An Tịnh, Huyện Trảng Bàng, Tây Ninh | 02763 868668 |
| CÔNG TY TNHH XÂY DƯNG TM DV HOANG PHAT TÂY NINH | Sô 3408, Quôc LôÊ 22, âp Suôi Sâu, Xã An Tịnh, Huyện Trảng Bàng, Tây Ninh | 02763 887667 |
| CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA PHÚC AN SÀI GÒN | Tổ 8, ấp An Bình, Xã An Tịnh, Huyện Trảng Bàng, Tây Ninh | 868377779 |
| CÔNG TY TNHH PIONEER POLYMERS( NỘP HỘ THUẾ NHÀ THẦU) | Đường số 7, KCN Trảng Bàng, Xã An Tịnh, Huyện Trảng Bàng, Tây Ninh | 02763 896241 |
| CÔNG TY TNHH PIONEER POLYMERS( NỘP HỘ THUẾ NHÀ THẦU) | Đường số 7, KCN Trảng Bàng, Xã An Tịnh, Huyện Trảng Bàng, Tây Ninh | 02763 896241 |
| CHI NHÁNH 02 DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN MAI MẠNH-ĐẠI LÝ YAMAHA MAI MẠNH | 1425 An Bình, Xã An Tịnh, Huyện Trảng Bàng, Tây Ninh | 02763 884546 |
| CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU MỸ THUẬT PHƯỢNG HOÀNG VIỆT NAM(NỘP HỘ THUẾ NHÀ THẦU) | Lô 107-108 khu chế xuất và công nghiệp Linh Trung III, Xã An Tịnh, Huyện Trảng Bàng, Tây Ninh | 02763 897876 |
| CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI BẢO THỤY-KHO CHỨA HÀNG | Tổ 12, ấp Suối Sâu, Xã An Tịnh, Huyện Trảng Bàng, Tây Ninh | 838420838 |
| CÔNG TY TNHH PHÚ CƠ(NỘP HỘ THUẾ NHÀ THẦU) | Đường số 6, Khu Công nghiệp Trảng Bàng, Xã An Tịnh, Huyện Trảng Bàng, Tây Ninh | 02763 896817 |
| CÔNG TY TNHH MTV BAO BÌ QUỐC TẾ NGỌC NGHĨA(NỘP HỘ THUẾ NHÀ THẦU) | Lô 123, Đường số 6, Khu chế xuất và Công Nghiệp Linh Trung 3, Xã An Tịnh, Huyện Trảng Bàng, Tây Ninh | 02763 899500 |
| CÔNG TY TNHH MORITOMO HOLDINGS VIỆT NAM (NỘP THUẾ THAY NHÀ THẦU) | Đường số 8, Khu Công Nghiệp Trảng Bàng, Xã An Tịnh, Huyện Trảng Bàng, Tây Ninh | 02763 899785 |
| CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DỆT – MAY HƯNG THÁI (NỘP THUẾ THAY NHÀ THẦU) | Lô 26, đường số 7, khu công nghiệp Trảng bàng, Xã An Tịnh, Huyện Trảng Bàng, Tây Ninh | 02763 897121 |
| CÔNG TY TNHH MTV HOÀNG ANH COMPOSITE(NỘP HỘ THUẾ NHÀ THẦU) | Số 1733C, Hương lộ 2, ấp An Bình, Xã An Tịnh, Huyện Trảng Bàng, Tây Ninh | 02763 899899 |
| CÔNG TY TNHH MTV TM XNK HẰNG HỒNG LONG | Tỏ 15, ấp Suối Sâu, Xã An Tịnh, Huyện Trảng Bàng, Tây Ninh | 02763 885179 |
| CÔNG TY TNHH CAO SU THỜI ÍCH | Đường số 12, Khu CN Trảng Bàng, Xã An Tịnh, Huyện Trảng Bàng, Tây Ninh | 02763 896105 |
| Hạng mục | Chi tiết | |
|---|---|---|
| OVERVIEW: | ||
| Nhà đầu tư hạ tầng | Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Khu Công Nghiệp Tây Ninh | |
| Địa điểm | xã An Tịnh, huyện Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh | |
| Diện tích | Tổng diện tích | 191 |
| Diện tích đất xưởng | ||
| Diện tích còn trống | 10.4801 | |
| Tỷ lệ cây xanh | ||
| Thời gian vận hành | 2003 | |
| Nhà đầu tư hiện tại | ||
| Ngành nghề chính | ||
| Tỷ lệ lấp đầy | 100% | |
| LOCATION & DISTANCE: | ||
| Đường bộ | To Ho Chi Minh City43,5 km | |
| Hàng không | To Interntional Airport Tan Son Nhat 37 km | |
| Xe lửa | To Station Sai Gon: 46km | |
| Cảng biển | To Seaport Sai Gon : 45km | |
| INFRASTRUCTURE: | ||
| Địa chất | ||
| Giao thông nội khu | Đường chính | |
| Đường nhánh phụ | ||
| Nguồn điện | Điện áp | 110KV |
| Công suất nguồn | 40MVA | |
| Nước sạch | Công suất | |
| Công suất cao nhất | ||
| Hệ thống xử lý nước thải | Công suất | 5.000m3/day |
| Internet và viễn thông | ADSL, Fireber & Telephone line | |
| LEASING PRICE: | ||
| Đất | Giá thuê đất | Quote |
| Thời hạn thuê | ||
| Loại/Hạng | ||
| Phương thức thanh toán | ||
| Đặt cọc | ||
| Diện tích tối thiểu | ||
| Xưởng | Giá thuê xưởng | |
| Thời hạn thuê | ||
| Loại/Hạng | ||
| Phương thức thanh toán | ||
| Scale of factory | ||
| Đặt cọc | ||
| Diện tích tối thiểu | ||
| Phí quản lý | Phí quản lý | 0.35 USD/m2 |
| Phương thức thanh toán | Hàng năm | |
| Giá điện | Giờ cao điểm | 0.1 USD |
| Bình thường | 0.05 USD | |
| Giờ thấp điểm | 0.03 USD | |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp | EVN | |
| Giá nước sạch | Giá nước | 0.4 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp nước | Charged by Gov. suppliers | |
| Phí nước thải | Giá thành | 0.28 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Chất lượng nước trước khi xử lý | Level B | |
| Chất lượng nước sau khi xử lý | Level A | |
| Phí khác | Bảo hiểm: có | |