VVIETER
VIETNAM SUPPLY CHAIN COMPANY

CÔNG TY TNHH PHÂN BÓN ĐẤT PHÚC

越南供应链企业公开站

企业会员越南/西宁省/阳明州县/宁盛坊
企业首页 / 公司介绍
COMPANY PROFILE

公司档案

公开基础资料与会员级企业信息分层展示

公司名称CÔNG TY TNHH PHÂN BÓN ĐẤT PHÚC
经营模式Manufacturer
公司规模101-200
所在地区越南/西宁省/阳明州县/宁盛坊
资料认证暂未认证
CÔNG TY TNHH PHÂN BÓN ĐẤT PHÚC

Dat Phuc Fertilizer Company Limited - Manufacturer, supplier of prestigious Earth Fertilizer with more than 10 years experience, including: Inorganic fertilizer (fertilizer NPK, nitrogenous fertilizer), organic fertilizer (organic microorganism, organic mineral).
Advantages:
>> International standard ISO 9001: 2015 with imported materials 100%
>> Suitable for all crops: industrial crops, food, fruit, vegetables, etc.
>> Long shelf life: 24-36 months
>> Improving productivity, increase economic efficiency, be a great friend of the farmer.

产品和服务

  • Phân bón hữu cơ trung vi lượng
  • Phân bón hữu cơ vi sinh
  • Phân bón hữu cơ
  • Phân bón lót
  • Phân bón NPK bón lót
  • Phân bón NPK bón thúc
  • Phân bón NPK phức hợp
  • Phân bón NPK
  • Phân bón thúc
  • Phân bón vi lượng
  • Phân đạm ure

Hình ảnh công ty

Hình ảnh nhà xưởngHình ảnh nhà xưởng

Phân bón NPK

NPK 15.15.15 + TENPK 15.15.15 + TE NPK 15-9-20NPK 15-9-20 NPK 16-16-8-6S + TENPK 16-16-8-6S + TE NPK 16-16-8 + TENPK 16-16-8 + TE NPK 17-7-17-7SNPK 17-7-17-7S NPK 20-20-15 + TENPK 20-20-15 + TE NPK 22-20-15 + TENPK 22-20-15 + TE NPK 25-25-5 + TENPK 25-25-5 + TE

Phân bón khác

DA HUMIC 3-1-1DA HUMIC 3-1-1 DA MIMIC 4-2-2DA MIMIC 4-2-2 Gold UREAGold UREA GREEN UREAGREEN UREA

工厂与公司实景

Hình ảnh công ty

Hình ảnh nhà xưởngHình ảnh nhà xưởng

产品展示

产品和服务

  • Phân bón hữu cơ trung vi lượng
  • Phân bón hữu cơ vi sinh
  • Phân bón hữu cơ
  • Phân bón lót
  • Phân bón NPK bón lót
  • Phân bón NPK bón thúc
  • Phân bón NPK phức hợp
  • Phân bón NPK
  • Phân bón thúc
  • Phân bón vi lượng
  • Phân đạm ure

Phân bón NPK

NPK 15.15.15 + TENPK 15.15.15 + TE NPK 15-9-20NPK 15-9-20 NPK 16-16-8-6S + TENPK 16-16-8-6S + TE NPK 16-16-8 + TENPK 16-16-8 + TE NPK 17-7-17-7SNPK 17-7-17-7S NPK 20-20-15 + TENPK 20-20-15 + TE NPK 22-20-15 + TENPK 22-20-15 + TE NPK 25-25-5 + TENPK 25-25-5 + TE

Phân bón khác

DA HUMIC 3-1-1DA HUMIC 3-1-1 DA MIMIC 4-2-2DA MIMIC 4-2-2 Gold UREAGold UREA GREEN UREAGREEN UREA
PROFESSIONAL DOSSIER

登录后查看经营与供应链深度字段

注册资本、采购销售、联系方式和产业链关系仅对专业会员开放。

专业观众登录