• 信息
  • 详情
  • 问答
  • 联系
  • 推荐
分享好友 越南园区首页 越南园区分类 切换频道
1/5
Khu công nghiệp Thuận Thành I - Tỉnh Bắc Ninh图1Khu công nghiệp Thuận Thành I - Tỉnh Bắc Ninh图2

Khu công nghiệp Thuận Thành I - Tỉnh Bắc Ninh

2026-05-19 01:2600留言
距离机场:282
距离港口:282
距离高速路:33

Địa chỉ: Huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh Thời gian vận hành: 2021 – 2071 Tổng diện tích: 300ha Giá thuê đất: 132 USD/m2/chu kỳ thuê Vị trí chiến lược và kết nối vùng Khu công nghiệp Thuận Thành 3B có vị trí nằm tiếp giáp với đường TL282, nằm gần QL17, QL38, giúp khu công nghiệp có kết nối giao thông thuận lợi, cụ thể:

[表格内容]

Hạng mục Chi tiết
OVERVIEW:
Nhà đầu tư hạ tầng Công ty Kinh doanh Bất Động Sản VIGLACERA
Địa điểm Xã Ninh Xá, xã Trạm Lộ, xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh
Diện tích Tổng diện tích 249.75ha
Diện tích đất xưởng 181.2 ha
Diện tích còn trống 181.2 ha
Tỷ lệ cây xanh 11%
Thời gian vận hành 2071
Nhà đầu tư hiện tại Đang cập nhật
Ngành nghề chính Công nghiệp điện tử , viễn thông , dược phẩm , công nghiệp hỗ trợ , vật liệu mới , chế tạo thiết bị
Tỷ lệ lấp đầy 0%
LOCATION & DISTANCE:
Đường bộ Cách Thủ đô Hà Nội 33 km
Hàng không Sân bay Nội Bài 47km
Xe lửa Ga Gia Lâm 28km
Cảng biển Cảng Hải Phòng 74km
INFRASTRUCTURE:
Địa chất Đang cập nhật
Giao thông nội khu Đường chính 50m
Đường nhánh phụ 24.5m
Nguồn điện Điện áp Trạm biến áp 110/22KV
Công suất nguồn Công suất 2x63MVA
Nước sạch Công suất 15.000m3/ngày đêm
Công suất cao nhất
Hệ thống xử lý nước thải Công suất 9.000m3/ngày đêm
Internet và viễn thông Trạm thu phát tín hiệu 4G, 5G tại các lô đất hạ tầng kỹ thuật và cây xanh đảm bảo phủ sóng toàn bộ KCN
LEASING PRICE:
Đất Giá thuê đất 120 USD/m2
Thời hạn thuê 2071
Loại/Hạng Đang cập nhật
Phương thức thanh toán Đang cập nhật
Đặt cọc Đang cập nhật
Diện tích tối thiểu 1 ha
Xưởng Đang cập nhật
Phí quản lý Phí quản lý 0,7USD/m2/năm
Phương thức thanh toán Hàng năm
Giá điện Giờ cao điểm 2.871 VNĐ/kWh
Bình thường 1.555 VNĐ/kWh
Giờ thấp điểm 1.007 VNĐ/kWh
Phương thức thanh toán Hàng tháng
Nhà cung cấp EVN
Giá nước sạch Giá nước 15.000 VNĐ/m3
Phương thức thanh toán Hàng tháng
Nhà cung cấp nước
Phí nước thải Giá thành Từ 6.500 VNĐ/m3
Phương thức thanh toán Hàng tháng
Chất lượng nước trước khi xử lý B – tiêu chuẩn QCVN 40: 2011/BTNMT
Chất lượng nước sau khi xử lý A – tiêu chuẩn QCVN 40: 2011/BTNMT
Phí khác Đang cập nhật
点赞 0
举报
收藏 0
评论 0
分享 0
更多相关问答
暂无问答,点这里提问
联系方式


登录注册 后查看联系方式


0留言1浏览

Xuân Cẩm – Hương Lâm giai đoạn 1 – IP

0留言1浏览

Xuân Cao II – IC

0留言1浏览

Hệ thống cấp nướcKhu công nghiệp và Khu phi thuế quan Xuân Cầu - Hải Phòng

0留言1浏览

Xuân Chính – IC

0留言0浏览

Xuân Động – IC

0留言0浏览

Xuân Hòa – Thọ Hải – IC

0留言0浏览

Xuân Lai – IC

0留言0浏览

Xuân Quế – Sông Nhạn – IP

0留言0浏览

Xuân Tiến II – IC

0留言1浏览

Xuân Vân – IC