距离港口:38
距离高速路:25
Thông tin chi tiết Khu công nghiệp Hanaka
- Bắc Ninh Tên: Cụm công nghiệp Hanaka
- Bắc Ninh Chủ đầu tư: Tập đoàn HANAKA Mã số: HANAKA-IP-BN
- Thời gian vận hành : 2017 Địa chỉ: Đường Nguyễn Văn Cừ, Đồng Nguyên, Từ Sơn, Bắc Ninh Tổng diện tích: 74ha Diện tích xưởng: 1000m² Diện tích đất nhỏ nhất 1ha diện tích xưởng tiêu chuẩn nhỏ nhất 1000m2 Mật độ XD (%): 60 (%) Giá: Quote
[表格内容]
| Hạng mục | Chi tiết | |
|---|---|---|
| OVERVIEW: | ||
| Nhà đầu tư hạ tầng | Tập đoàn HANAKA | |
| Địa điểm | Đường 271, Phường Đồng Nguyên, Thị Xã Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh | |
| Diện tích | Tổng diện tích | 74 |
| Diện tích đất xưởng | ||
| Diện tích còn trống | Mật độ cây xanh >15% | |
| Tỷ lệ cây xanh | ||
| Thời gian vận hành | 2017 | |
| Nhà đầu tư hiện tại | ||
| Ngành nghề chính | điện tử, cơ khí, chế tạo máy | |
| Tỷ lệ lấp đầy | 99 | |
| LOCATION & DISTANCE: | ||
| Đường bộ | Cách Thủ đô Hà Nội: 25km | |
| Hàng không | To Noi Bai International airport: 38km; | |
| Xe lửa | ||
| Cảng biển | Hai Phong port: 125km | |
| INFRASTRUCTURE: | ||
| Địa chất | ||
| Giao thông nội khu | Đường chính | Width: 32m, 4 làn xe |
| Đường nhánh phụ | Width: 23m, 2 làn xe | |
| Nguồn điện | Điện áp | Power line: 110/22KV |
| Công suất nguồn | ||
| Nước sạch | Công suất | TCKCN VN: 40m3/ day |
| Công suất cao nhất | 6.000m3/ngày | |
| Hệ thống xử lý nước thải | Công suất | 2.500m3/ngày |
| Internet và viễn thông | ADSL, Fireber & Telephone line | |
| LEASING PRICE: | ||
| Đất | Giá thuê đất | Quote |
| Thời hạn thuê | 2070 | |
| Loại/Hạng | Level A | |
| Phương thức thanh toán | 12 months | |
| Đặt cọc | 0.05 | |
| Diện tích tối thiểu | 1 ha | |
| Xưởng | 5 USD | |
| Phí quản lý | Phí quản lý | 0.5 USD/m2 |
| Phương thức thanh toán | 3 months/12 months | |
| Giá điện | Giờ cao điểm | 0.1 USD |
| Bình thường | 0.05 USD | |
| Giờ thấp điểm | 0.03 USD | |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp | EVN | |
| Giá nước sạch | Giá nước | 0.4 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp nước | Charged by Gov. suppliers | |
| Phí nước thải | Giá thành | 0.3 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Chất lượng nước trước khi xử lý | Level B | |
| Chất lượng nước sau khi xử lý | Level A | |
| Phí khác | yes | |










