距离港口:10
距离高速路:15
Địa chỉ: xã Quảng Thành, xã Quảng Minh, huyện Hải Hà, tỉnh Quảng Ninh Thời gian vận hành: 2025 – 2075 Tổng diện tích: 54,54 ha Giá thuê đất: 100 USD/m2 (chưa bao gồm VAT) Vị trí chiến lược và kết nối vùng
- Cách thị trấn Quảng Hà khoảng 7km;
- Cách thành phố Móng Cái khoảng 40km;
- Cách thành phố Uông Bí khoảng 80km;
- Cách thành phố Hạ Long khoảng 90km;
- Cách sân bay Vân Đồn khoảng 100km;
- Cách sân bay Cát Bi khoảng 110km;
- Cách sân bay quốc tế Nội Bài khoảng 200km;
- Cách cảng Hải Hà khoảng 10km;
- Cách ga Hải Hà khoảng 5km. Cơ sở hạ tầng Cụm công nghiệp Quảng Thành Hệ thống cấp điện Điện được cấp từ đường dây 110 kV, sau đó qua trạm biến áp trung gian xuống 22 kV phân phối đến từng nhà máy, xưởng sản xuất . Hệ thống cấp nước Nguồn từ Nhà máy nước Yên Lập hoặc Đồng Ho (tùy khu vực), qua hệ thống ống doanh nghiệp lớn, mạch vòng và nhánh phụ tới từng phân khu . Hệ thống xử lý nước thải Có 1–2 trạm xử lý nước thải tập trung với công suất từ 1.800 – 2.000 m³/ngày . đêm, đảm bảo nước sau xử lý đạt tiêu chuẩn trước khi xả . Hệ thống thông tin liên lạc Đường truyền mạng, viễn thông được bố trí qua cáp quang và tổng đài trung chuyển. Có trang bị trạm vệ tinh, cáp quang nội bộ đảm bảo tốc độ và độ tin cậy cao . Ngành nghề thu hút đầu tư tại Cụm công nghiệp Quảng Thành
- Công nghiệp chế biến, chế tạo;
- Ngành bán buôn và bán lẻ;
- Sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác;
- Kho bãi và các hoạt động hỗ trợ cho vận tải;
- Sửa chữa máy vi tính, đồ dùng cá nhân và gia đình;
- Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú;
- Hoạt động sản xuất sản phẩm vật chất và dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình. Ưu đãi đầu tư tại Cụm công nghiệp Quảng Thành Theo quy định của pháp luật Đơn giá thuê đất và các chi phí tại Cụm công nghiệp Quảng Thành Giá thuê cơ sở hạ tầng: 100 USD/m2 (chưa bao gồm VAT) Phí quản lý , bảo dưỡng hạ tầng : 0 ,5 USD/m2/năm (chưa bao gồm VAT) Phí xử lý nước thải: Theo quy định của nhà cung cấp Đơn giá nước sạch: Theo quy định của nhà cung cấp Đơn giá điện: Theo quy định của nhà cung cấp
[表格内容]
| Hạng mục | Chi tiết | |
|---|---|---|
| OVERVIEW: | ||
| Nhà đầu tư hạ tầng | Công ty TNHH Đầu tư Hợp Quần | |
| Địa điểm | xã Kim Hoa Lâm, Thị trấn Chi Đông và Thị trấn Quang Minh, huyện Mê Linh, thành phố Hà Nội | |
| Diện tích | Tổng diện tích | 160 ha |
| Diện tích đất xưởng | ||
| Diện tích còn trống | ||
| Tỷ lệ cây xanh | ||
| Thời gian vận hành | 28/09/2007 | |
| Nhà đầu tư hiện tại | Công ty TNHH Đầu tư Hợp Quần | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm điện tử , máy vi tính và sản phẩm quang học ; sản xuất thiết bị điện; sản xuất nguyên vật liệu, phụ kiện | |
| Tỷ lệ lấp đầy | Đang cập nhật | |
| LOCATION & DISTANCE: | ||
| Đường bộ | Cách trung tâm Thủ đô 15km | |
| Hàng không | cách sân bay Nội Bài 10 km | |
| Xe lửa | ||
| Cảng biển | cách Cảng Hải Phòng 115 km | |
| INFRASTRUCTURE: | ||
| Địa chất | ||
| Giao thông nội khu | Đường chính | |
| Đường nhánh phụ | ||
| Nguồn điện | Điện áp | |
| Công suất nguồn | ||
| Nước sạch | Công suất | |
| Công suất cao nhất | ||
| Hệ thống xử lý nước thải | Công suất | |
| Internet và viễn thông | ||
| LEASING PRICE: | ||
| Đất | Giá thuê đất | |
| Thời hạn thuê | ||
| Loại/Hạng | ||
| Phương thức thanh toán | ||
| Đặt cọc | ||
| Diện tích tối thiểu | ||
| Xưởng | Giá thuê xưởng | |
| Thời hạn thuê | ||
| Loại/Hạng | ||
| Phương thức thanh toán | ||
| Scale of factory | ||
| Đặt cọc | ||
| Diện tích tối thiểu | ||
| Phí quản lý | Phí quản lý | |
| Phương thức thanh toán | ||
| Giá điện | Giờ cao điểm | |
| Bình thường | ||
| Giờ thấp điểm | ||
| Phương thức thanh toán | ||
| Nhà cung cấp | ||
| Giá nước sạch | Giá nước | |
| Phương thức thanh toán | ||
| Nhà cung cấp nước | ||
| Phí nước thải | Giá thành | |
| Phương thức thanh toán | ||
| Chất lượng nước trước khi xử lý | ||
| Chất lượng nước sau khi xử lý | ||
| Phí khác | ||











