距离港口:144
Địa chỉ: Xã Tô Hiệu, Nghiêm Xuyên, Thắng Lợi và Dũng Tiến, huyện Thường Tín, thành phố Hà Nội Thời gian vận hành: 2024 – 2074 Tổng diện tích: 174,88 ha Giá thuê đất: 400 USD/m2 (chưa bao gồm VAT) Vị trí chiến lược và kết nối vùng
- Cách trung tâm huyện Thường Tín khoảng 9km;
- Cách trung tâm thành phố Hà Nội khoảng 29km;
- Cách sân bay quốc tế Nội Bài khoảng 58km;
- Cách cảng Hải Phòng khoảng 144km;
- Cách cửa khẩu quốc tế Hữu Nghị khoảng 196km. Cơ sở hạ tầng Khu công nghiệp Phụng Hiệp Hệ thống cấp điện Được cung cấp từ lưới điện quốc gia với trạm biến áp riêng và hệ thống máy phát điện dự phòng, đảm bảo cung cấp điện ổn định và liên tục cho các doanh nghiệp. Hệ thống cấp nước Nguồn nước sạch được cung cấp từ nhà máy nước với công suất lớn, hệ thống đường ống dẫn nước đến từng nhà máy và khu vực sản xuất, đáp ứng đầy đủ nhu cầu sử dụng nước. Hệ thống xử lý nước thải Nhà máy xử lý nước thải hiện đại, đảm bảo nước thải được xử lý đạt tiêu chuẩn môi trường trước khi xả ra bên ngoài, tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường. Hệ thống thông tin liên lạc Mạng lưới internet tốc độ cao và hệ thống viễn thông hiện đại, cung cấp dịch vụ liên lạc và truyền dữ liệu nhanh chóng, ổn định cho các doanh nghiệp. Ngành nghề thu hút đầu tư tại Khu công nghiệp Phụng Hiệp
- Lắp ráp linh kiện điện tử;
- Sản xuất chế biến sản phẩm đồ gia dụng;
- Chế biến lâm sản;
- Sản xuất gia công cơ khí và các ngành nghề sản xuất, kinh doanh khác theo hướng công nghiệp sạch… Ưu đãi đầu tư tại Khu công nghiệp Phụng Hiệp Theo quy định của pháp luật Đơn giá thuê đất và các chi phí tại Khu công nghiệp Phụng Hiệp Giá thuê cơ sở hạ tầng: 400 USD/m2 (chưa bao gồm VAT) Phí quản lý hạ tầng: 0,7 USD/m2/năm (chưa bao gồm VAT) Giá nước sạch: Theo quy định của nhà cung cấp Phí xử lý nước thải: Theo quy định của nhà cung cấp Giá điện: Theo đơn giá của EVN
[表格内容]
| Hạng mục | Chi tiết | |
|---|---|---|
| OVERVIEW: | ||
| Nhà đầu tư hạ tầng | Công ty Cổ phần SIMCO | |
| Địa điểm | ||
| Diện tích | Tổng diện tích | 174.8 ha |
| Diện tích đất xưởng | ||
| Diện tích còn trống | ||
| Tỷ lệ cây xanh | ||
| Thời gian vận hành | ||
| Nhà đầu tư hiện tại | Công ty Cổ phần SIMCO | |
| Ngành nghề chính | ||
| Tỷ lệ lấp đầy | ||
| LOCATION & DISTANCE: | ||
| Đường bộ | ||
| Hàng không | ||
| Xe lửa | ||
| Cảng biển | ||
| INFRASTRUCTURE: | ||
| Địa chất | ||
| Giao thông nội khu | Đường chính | |
| Đường nhánh phụ | ||
| Nguồn điện | Điện áp | |
| Công suất nguồn | ||
| Nước sạch | Công suất | |
| Công suất cao nhất | ||
| Hệ thống xử lý nước thải | Công suất | |
| Internet và viễn thông | ||
| LEASING PRICE: | ||
| Đất | Giá thuê đất | |
| Thời hạn thuê | ||
| Loại/Hạng | ||
| Phương thức thanh toán | ||
| Đặt cọc | ||
| Diện tích tối thiểu | ||
| Xưởng | Giá thuê xưởng | |
| Thời hạn thuê | ||
| Loại/Hạng | ||
| Phương thức thanh toán | ||
| Scale of factory | ||
| Đặt cọc | ||
| Diện tích tối thiểu | ||
| Phí quản lý | Phí quản lý | |
| Phương thức thanh toán | ||
| Giá điện | Giờ cao điểm | |
| Bình thường | ||
| Giờ thấp điểm | ||
| Phương thức thanh toán | ||
| Nhà cung cấp | ||
| Giá nước sạch | Giá nước | |
| Phương thức thanh toán | ||
| Nhà cung cấp nước | ||
| Phí nước thải | Giá thành | |
| Phương thức thanh toán | ||
| Chất lượng nước trước khi xử lý | ||
| Chất lượng nước sau khi xử lý | ||
| Phí khác | ||










