• 信息
  • 详情
  • 问答
  • 联系
  • 推荐
分享好友 越南园区首页 越南园区分类 切换频道
1/5
Cụm Công nghiệp Na Dương - Lạng Sơn图1Cụm Công nghiệp Na Dương - Lạng Sơn图2

Cụm Công nghiệp Na Dương - Lạng Sơn

2026-05-19 01:2600留言
距离机场:95
距离港口:90
距离高速路:30

Địa chỉ: xã Đông Quan và thị trấn Na Dương, huyện Lộc Bình, tỉnh Lạng Sơn Thời gian vận hành: 2024 – 2074 Tổng diện tích: 50 ha Giá thuê đất: 70 USD/m2 (chưa bao gồm VAT) Vị trí chiến lược và kết nối vùng

[表格内容]

Hạng mục Chi tiết
OVERVIEW:
Nhà đầu tư hạ tầng Sở xây dựng tỉnh Lạng Sơn
Địa điểm Thị trấn Na Dương, huyện Lộc Bình, tỉnh Lạng Sơn
Diện tích Tổng diện tích 270 ha
Diện tích đất xưởng 4 cụm Na dương 1, Na Dương 2, NA DƯƠNG 3, Na Dương 4
Diện tích còn trống
Tỷ lệ cây xanh
Thời gian vận hành 50 years
Nhà đầu tư hiện tại Công ty than Na Dương, Nhà máy nhiệt điện Na Dương
Ngành nghề chính Sản xuất điện, vật liệu xây dựng, giấy và bột giấy; sản xuất và lắp ráp điện, điện tử, máy tính; chế biến nông lâm sản; hóa chất, luyện kim màu
Tỷ lệ lấp đầy 20%
LOCATION & DISTANCE:
Đường bộ Road 1 Lang Sơn City:34 Km to Ha Noi city: 180km
Hàng không To Noi bai Airport: 186km
Xe lửa
Cảng biển to Cai Lan Sea Port 142km
INFRASTRUCTURE:
Địa chất K 0,95
Giao thông nội khu Đường chính 34-37m: 4-6 lands
Đường nhánh phụ 12-16m: 2 lands
Nguồn điện Điện áp Power line: 110KV and /22KV
Công suất nguồn 32MVA
Nước sạch Công suất 6.705m3/day
Công suất cao nhất Thủy điện Kỳ Cùng
Hệ thống xử lý nước thải Công suất 2.740m3/day - Level B (QCVN 40:2011/BTNMT)
Internet và viễn thông ADSL, Fireber & Telephone line
LEASING PRICE:
Đất Giá thuê đất 20-30 USD
Thời hạn thuê 50 years
Loại/Hạng Level A
Phương thức thanh toán 12 months
Đặt cọc 10%
Diện tích tối thiểu 1ha
Xưởng $2
Phí quản lý Phí quản lý 0.2USD/m2
Phương thức thanh toán Monthly
Giá điện Giờ cao điểm 0.1 USD
Bình thường 0.05 USD
Giờ thấp điểm 0.03 USD
Phương thức thanh toán Monthly
Nhà cung cấp EVN
Giá nước sạch Giá nước 0.4 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly
Nhà cung cấp nước Charged by Gov. suppliers
Phí nước thải Giá thành 0.3 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly
Chất lượng nước trước khi xử lý C(theo tiêu chuẩn TCVN 5945-2005)
Chất lượng nước sau khi xử lý Level B (QCVN 40:2011/BTNMT)
Phí khác Yes
点赞 0
举报
收藏 0
评论 0
分享 0
更多相关问答
暂无问答,点这里提问
联系方式


登录注册 后查看联系方式


0留言1浏览

Xuân Cẩm – Hương Lâm giai đoạn 1 – IP

0留言1浏览

Xuân Cao II – IC

0留言1浏览

Hệ thống cấp nướcKhu công nghiệp và Khu phi thuế quan Xuân Cầu - Hải Phòng

0留言1浏览

Xuân Chính – IC

0留言0浏览

Xuân Động – IC

0留言0浏览

Xuân Hòa – Thọ Hải – IC

0留言0浏览

Xuân Lai – IC

0留言0浏览

Xuân Quế – Sông Nhạn – IP

0留言0浏览

Xuân Tiến II – IC

0留言1浏览

Xuân Vân – IC