距离港口:30
距离高速路:35
Thông tin chi tiết Khu công nghiệp Yên Phong
- Bắc Ninh Tên: Khu công nghiệp Yên Phong
- Bắc Ninh Chủ đầu tư: Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty Viglacera -CTCP Mã số: YENPHONG-IP-BN
- Thời gian vận hành : 1 Địa chỉ: Yên Phong, bắc Ninh Tổng diện tích: 658ha Diện tích xưởng: 100m² Land: Minimum land plot:10 ,000 m2 Factory: Built up area:1,000m2 Mật độ XD (%): 50 (%) Giá: Quote Các doanh nghiệp đang hoạt động tiêu biểu: Ghi chú: KCN Yên Phong đang được mở rộng KCN Yên Phong 2 tiếp tục là điểm đến hấp dẫn của các nhà đầu tư Hàn Quốc
[表格内容]
| STT | Tên công ty | Địa chỉ | SDT | |
| 1 | CÔNG TY TNHH CHUANG SHENG OPTICAL VIỆT NAM | Khu Công Nghiệp Yên Phong, Huyện Yên Phong,Bắc Ninh | (0241) 3689287 | |
| 2 | CÔNG TY TNHH VITOP CHEMICALS | KCN Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh | 983.572.799 | |
| 3 | CÔNG TY TNHH TAMAYOSHI VIỆT NAM | KCN Yên Phong 1, Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh | ||
| 4 | Công ty TNHH Crucialtec Vina | 915.556.399 | ||
| 5 | Công ty TNHH EM-Tech Việt Nam | 912868266 | ||
| 6 | CÔNG TY TNHH NEW CIRCUIT VIỆT NAM | Khu công nghiệp Yên Phong, Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Bắc Ninh | 0945215586/2413699300 | |
| 7 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN M-TECH VIỆT NAM | Khu công nghiệp Yên Phong, Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Bắc Ninh | ||
| 8 | CÔNG TY TNHH TAE HUNG SANG SA VIỆT NAM | Thôn Ngô Xá, Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Bắc Ninh | ||
| 9 | CHEIL INDUSTRIES INC | KCN Yên Phong I, Xã Yên Trung | ||
| 10 | Công ty TNHH Hiroshima Metal Work Việt Nam | |||
| 11 | Công ty TNHH Sahara Industry Việt Nam | |||
| 12 | Công ty TNHH Hilock Viêt Nam | 01676 669 886 | ||
| 13 | Công ty TNHH Flexcom Việt Nam | 0241.3.823196 | ||
| 14 | Công ty cổ phần Mobase Việt Nam | 02413699170, 02413699179 | ||
| 15 | Công ty TNHH Hà Nội Seowonintech | |||
| 16 | Công ty cổ phần Seoul Metal Việt Nam | Khu Công Nghiệp Yên Phong,Bắc Ninh | 0241.3.699100 | |
| 17 | Công ty TNHH Tokai Trim Viêt Nam | 0241.3.689887 | ||
| 18 | Công ty TNHH Samsung Electronics Việt Nam. | 0241.3.696049 | ||
| 19 | Công ty TNHH Chuang Sheng Optical Việt Nam | 241.3874366/3689.287 | ||
| 20 | Công ty TNHH Sản Xuất Sanwa Việt Nam | 2413699152/098 499 59 97 | ||
| 21 | Công ty TNHH Suzumoto Việt Nam | |||
| 22 | Công ty TNHH Hà Nội Pearl Lighting | 0167 383 2220 | ||
| 23 | Công ty TNHH User Interface Technology Việt Nam | |||
| 24 | Công ty TNHH P&tel Việt Nam | 2413699232/098 830 47 83 | ||
| 25 | Công ty TNHH P&Q Vina | |||
| 26 | Công ty TNHH Minh Trí | |||
| 27 | Công ty TNHH KST Vina | |||
| 28 | Công ty TNHH Nhựa Kinh Quang Việt Nam | |||
| 29 | Công ty TNHH Intops Việt Nam | |||
| 30 | Công ty TNHH Hoá Chất Hanjin Việt Nam | |||
| 31 | Công Ty Cổ Phần Đáp Cầu – Yên Phong | 24.138.213 | ||
| 32 | Công ty TNHH Chuang Sheng Optical Việt Nam | 241.3874366/ 0914875960,/874366 | ||
| 33 | Công ty TNHH Namhyun Precision Việt Nam | 913.530.892 | ||
| 34 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LEE SUN VINA | (NR: Nguyễn Thị Mai) Thôn ấp Đồn, Xã Yên Trung, Huyện Yên Phong, Bắc Ninh | ||
| 35 | CÔNG TY TNHH HEESUNG ELECTRONICS VIỆT NAM | Khu công nghiệp Yên Pong (Thuê của Cty Flexom Việt Nam), Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Bắc Ninh | ||
| 36 | CÔNG TY TNHH PROMISE ON VIỆT NAM | Khu công nghiệp Yên Phong(Thuê của Cty TNHH Crucialtec Vina), Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Bắc Ninh | 984823734 | |
| 37 | VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN HIROSE KOREA | Tầng 3, Tòa nhà văn phòng tại lô CC1, KCN Yên Phong | 989861463 | |
| 38 | CÔNG TY TNHH SAMWOOEMS VINA | Khu công nghiệp Yên Phong(thuê của Cty TNHH Crucialtec Vina), Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Bắc Ninh | 2413699988 | |
| 39 | CÔNG TY TNHH SJT VINA | KCN Yên Phong ( Thuê của Cty Dae Myung Việt Nam ), Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Bắc Ninh | ||
| 40 | CÔNG TY TNHH NANO CHEM TECH VIỆT NAM | KCN Yên Phong, Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Bắc Ninh | 973324364 | |
| 41 | CÔNG TY TNHH DAE MYUNG VIỆT NAM | KCN Yên Phong, Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Bắc Ninh | ||
| 42 | CÔNG TY TNHH MASSLAM VINA | KCN Yên Phong, Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Bắc Ninh | ||
| 43 | CÔNG TY TNHH STK CHEMICAL VIỆT NAM | KCN Yên Phong ( Thuê nhà xưởng Cty TNHH Dae Myung Việt Nam), Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Bắc Ninh | ||
| 44 | CÔNG TY TNHH DATA ASSIST SOLUTIONS VIỆT NAM | Khu công nghiệp Yên Phong (Thuê của Cty TNHH Fujiprecision), Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Bắc Ninh | 986553786 | |
| 45 | CÔNG TY TNHH VINAKYOTEC-NICOH | Khu công nghiệp Yên Phong (thuê của Cty Fuji Precision), Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Bắc Ninh | 989242382 | |
| 46 | CÔNG TY TNHH EXAX VINA | Đường YP6, KCN Yên Phong (thuê của Cty Crucicaltec Vina), Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Bắc Ninh | 02413.699-278 hoặc 02413.699-279 | |
| 47 | CÔNG TY TNHH HANOI SJ CORPORATION | Khu công nghiệp Yên Phong (Thuê NX Cty TNHH Seowon Intech), Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Bắc Ninh | 1262641119 | |
| 48 | CÔNG TY TNHH GREEN ENGINEERING VINA | Tầng 1, Trung tâm điều hành KCN Yên Phong, Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Bắc Ninh | 989861463 | |
| 49 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DSTG INTERNATIONAL | Đường YP8, Khu công nghiệp Yên Phong, Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Bắc Ninh | 904082798 | |
| 50 | CÔNG TY TNHH SUMMIT SYSTEM VIỆT NAM | KCN Yên Phong, Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh | 918368102 | |
| 51 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP KIM SEN | Khu công nghiệp Yên Phong, Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Bắc Ninh | 986858819 | |
| 52 | CÔNG TY TNHH BUMCHUN PRECISION VIETNAM | KCN Yên Phong, Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Bắc Ninh | 438315584 | |
| 53 | CÔNG TY TNHH YULAY TECH VINA | KCN Yên Phong, Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Bắc Ninh | 438315584 | |
| 54 | CÔNG TY TNHH CRUBS VINA | Khu công nghiệp Yên Phong, Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Bắc Ninh | 0948 82 62 25 | |
| 55 | CÔNG TY TNHH TOYO BRAZING VIỆT NAM | Khu công nghiệp Yên Phong, Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Bắc Ninh | 0241 3699 153/02413699155 | |
| 56 | CÔNG TY TNHH EM – TECH VIỆT NAM | Khu công nghiệp Yên Phong, Bắc Ninh | ||
| 57 | CÔNG TY TNHH AK CHEMTECH HÀ NỘI | KCN Yên Phong, Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Bắc Ninh | 989848616 | |
| 58 | CÔNG TY TNHH WINTECHI VINA | Khu công nghiệp Yên Phong, Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Bắc Ninh | 934624298 | |
| 59 | CÔNG TY TNHH KST VINA | Khu công nghiệp Yên Phong, Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Bắc Ninh | 0241.3699.984 /0915.807.809 | |
| 60 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HIMEJI ELECTRIC PLATING VIỆT NAM | Khu công nghiệp Yên Phong, Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Bắc Ninh | 0241.3.699.579/091 249 74 99 | |
| 61 | CÔNG TY TNHH HIROSHIMA METAL WORK VIỆT NAM | Khu công nghiệp Yên Phong, Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Bắc Ninh | ||
| 62 | CÔNG TY TNHH STORIN VIỆT NAM | Khu công nghiệp Yên Phong, Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Bắc Ninh | ||
| 63 | CÔNG TY TNHH HÀ NỘI SEOWONINTECH | Khu công nghiệp Yên Phong, Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Bắc Ninh | ||
| 64 | CÔNG TY TNHH HILOCK VIỆT NAM | 36, Đường Thiên Đức, Khu Công Nghiệp Yên Phong, Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh | 01676 669 886/2413.699106 | |
| 65 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEOUL METAL VIỆT NAM | |||
| 66 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN RM | KCN Yên Phong, xã Long Châu, huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh | 0240.62.777.68/098 778 39 10 | |
| 67 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ DAWON VIỆT NAM | Khu Công Nghiệp Yên Phong, Huyện Yên Phong, Bắc Ninh | 097 635 57 55/ 0918368102 | |
| 68 | CÔNG TY TNHH DAWON ELECTRONIC VINA | KCN Yên Phong – Long Châu – Yên Phong – Bắc Ninh | 0241 3699 073/0915575360/: 02413699076 | |
| 69 | CÔNG TY TNHH NANOSYS VIỆT NAM | KCN Yên Phong, Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Bắc Ninh | 0241 3699 301 | |
| 70 | CÔNG TY TNHH NFT FLEX KOVI | KCN Yên Phong, Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh | 918368102 | |
| 71 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SP VIỆT NAM | KCN Yên Phong | 984753635 | |
| 72 | CÔNG TY TNHH MECHANICS VIỆT NAM | Địa chỉ: 258, Đường Thiên Đức, Phường Vệ A, Thành Phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh | 918368102 | |
| 73 | CÔNG TY TNHH INTOPS VIỆT NAM | KCN Yên Phong – Long Châu – Yên Phong – Bắc Ninh | 0241 3699 800 | |
| 74 | CÔNG TY TNHH SINHAN ENG | KCN Yên Phong, Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Bắc Ninh | 2413699080 | |
| 75 | CÔNG TY TNHH FUJI PRECISION | 0241 3689 330 | ||
| 76 | CÔNG TY TNHH TOKAI TRIM VIỆT NAM | |||
| 77 | CÔNG TY TNHH HÀ NỘI SEOWONINTECH | |||
| 78 | CÔNG TY CỔ PHẦN SEOUL METAL VIỆT NAM | |||
| 79 | CÔNG TY TNHH USER INTERFACE TECHNOLOGY VIỆT NAM | KCN Yên Phong, Xã Long Châu, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh | 47710334 | |
| 80 | CÔNG TY TNHH MOBASE VIỆT NAM | Khu công nghiệp Yên Phong, huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh | ||
| 81 | CÔNG TY TNHH TAMAYOSHI VIỆT NAM | |||
| 82 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NRK VIỆT NAM | 2413699820/01292733453 | ||
| Hạng mục | Chi tiết | |
|---|---|---|
| OVERVIEW: | ||
| Nhà đầu tư hạ tầng | Công Ty Cổ Phần Tổng Công Ty Viglacera -CTCP | |
| Địa điểm | Yên Phong, bắc Ninh | |
| Diện tích | Tổng diện tích | 680 |
| Diện tích đất xưởng | ||
| Diện tích còn trống | 0 | |
| Tỷ lệ cây xanh | 20 | |
| Thời gian vận hành | 1974 (Leasing term: 2024) | |
| Nhà đầu tư hiện tại | 68 companys, required: VietNam (11) , Japan (5) , China (1) , South Korea (8) , Taiwan (8): Samsung, Orion, Dongsin, Mobase, Dawon Vina, Hansol, Ottogi, KCC… | |
| Ngành nghề chính | Linh kiện Điện tử; Cơ khí; Công nghệ cao, | |
| Tỷ lệ lấp đầy | 100% | |
| LOCATION & DISTANCE: | ||
| Đường bộ | Cách Thủ đô Hà Nội: 35km (45’) Cách sân bay Quốc tế Nội Bài: 22km (30’) Cách Samsung Thái Nguyên: 60km (60’) | |
| Hàng không | To Noi Bai International airport: 30km; To Cat Bi – Hai Phong: 80km | |
| Xe lửa | Yes (5km) | |
| Cảng biển | Hai Phong port: 120km | |
| INFRASTRUCTURE: | ||
| Địa chất | Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2 | |
| Giao thông nội khu | Đường chính | Width: 22m & 35m, Number of lane: 4 lanes |
| Đường nhánh phụ | Width: 15m & 22m, Number of lane: 4 lanes | |
| Nguồn điện | Điện áp | Power line: 110/220KV |
| Công suất nguồn | ||
| Nước sạch | Công suất | 30.000 m3/day |
| Công suất cao nhất | 36.000m3/day | |
| Hệ thống xử lý nước thải | Công suất | 16.000m3/day |
| Internet và viễn thông | ADSL, Fireber & Telephone line | |
| LEASING PRICE: | ||
| Đất | Giá thuê đất | Quote |
| Thời hạn thuê | 2067 | |
| Loại/Hạng | Level A | |
| Phương thức thanh toán | yearly/ single payment | |
| Đặt cọc | 5% | |
| Diện tích tối thiểu | N/A | |
| Xưởng | $5 | |
| Phí quản lý | Phí quản lý | 0.2 USD/m2 |
| Phương thức thanh toán | 12 months | |
| Giá điện | Giờ cao điểm | 0.1 USD |
| Bình thường | 0.05 USD | |
| Giờ thấp điểm | 0.03 USD | |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp | EVN | |
| Giá nước sạch | Giá nước | 0.4 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp nước | Charged by Gov. suppliers | |
| Phí nước thải | Giá thành | 0.22 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Chất lượng nước trước khi xử lý | Level B | |
| Chất lượng nước sau khi xử lý | Level A (QCVN 40:2011/BTNMT) | |
| Phí khác | Yes | |













