距离港口:20
距离高速路:23
Thông tin chi tiết Khu công nghiệp VSIP I
- Bình Dương Tên: Khu công nghiệp VSIP I
- Bình Dương Chủ đầu tư: Công ty Liên Doanh TNHH Khu Công Nghiệp Việt Nam
- Singapore Mã số: VSIP I
- IP
- BD
- Thời gian vận hành : 2006 Địa chỉ: Số 8 Đại lộ Hữu Nghị, thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương Tổng diện tích: 500ha Diện tích xưởng: 2000m² Land: Minimum land plot:5,000 m2 Factory: Built up area:1,000m2 Mật độ XD (%): 60 (%) Giá: Quote Một số doanh nghiệp đang hoạt động tiêu biểu: CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM AVON (VIỆT NAM) | Địa chỉ: 8 KCN Vsip, Đường 2 CÔNG TY TNHH NEW TOYO VIETNAM | Địa chỉ: 8 KCN Vsip, Đường 6 CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ ANAM | Địa chỉ: Điện thoại: 0650. 3757371 CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ SIN YOUNG | Địa chỉ: 8 KCN Vsip, Đường 8 CÔNG TY TNHH PEMARA LABELS VN | Địa chỉ: 5 KCN Vsip, Đường 2 CÔNG TY TNHH PU KYONG VIỆT NAM | Địa chỉ: 50 KCN Vsip, ĐL Độc Lập CÔNG TY TNHH SÀI GÒN KNITWEAR | Địa chỉ: 6B KCN Vsip, Đường 2A CÔNG TY TNHH SINH NAM METAL | Địa chỉ: 16 KCN Vsip, ĐL Hữu Nghị CÔNG TY TNHH SINWAH APPAREL | Địa chỉ: 46 KCN Vsip, ĐL Độc Lập CÔNG TY TNHH SOHWA SÀI GÒN | Địa chỉ: 2 KCN Vsip, Đường 2A CÔNG TY TNHH SƠN PHOENIX | Địa chỉ: 16 KCN Vsip, Đường 8 CÔNG TY TNHH SV PROBE VIỆT NAM | Địa chỉ: 18 KCN Vsip, ĐL Độc Lập CÔNG TY TNHH SX BAO BÌ ALCAMAX | Địa chỉ: 7 KCN Vsip, Đường 6 CÔNG TY TNHH SX MAI NGUYÊN | Địa chỉ: 19 KCN Vsip, Đường 8 CÔNG TY TNHH THERMTROL | Địa chỉ: 12 KCN Vsip, Đường 2 CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM F & N | Địa chỉ: 9 KCN Vsip, ĐL Tự Do CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM KIKI VIỆT NAM | Địa chỉ: 11 KCN Vsip, Đường 2 CÔNG TY TNHH TMDV KỸ THUẬT IYP
- CN | Địa chỉ: 104 KCN Vsip CÔNG TY TNHH TOMBOW VINA | Địa chỉ: 21 KCN Vsip, ĐL Độc Lập CÔNG TY TNHH TP & NƯỚC GIẢI KHÁT RITA | Địa chỉ: 30 KCN Vsip, Đường 4 CÔNG TY TNHH TT THÉP NS SÀI GÒN | Địa chỉ: 3 KCN Vsip, Đường 8 CÔNG TY TNHH UCHIYAMA VIỆT NAM | Địa chỉ: 25 KCN Vsip, Đường 6 CÔNG TY TNHH UNITED GARMENT VIỆT NAM | Địa chỉ: 28 KCN Vsip, ĐL Độc Lập CÔNG TY TNHH VISION INTERNATIONAL | Địa chỉ: 16 KCN Vsip, Đường 2 CÔNG TY TNHH WELL ELECTRONIC | Địa chỉ: 17A KCN Vsip, Đường 4 CÔNG TY TNHH XD & XÂY LẮP NỀN TRUNG DŨNG | Địa chỉ: 18 KCN Vsip, Đường 6 CÔNG TY TNHH YAMATO PROTEC VIETNAM | Địa chỉ: 30 KCN Vsip, ĐL Độc Lập CÔNG TY TNHH DAILY FULL INTL PRINTING VN | Địa chỉ: 7 KCN Vsip, Đường 8 CÔNG TY TNHH DAR MAY VN | Địa chỉ: 38 KCN Vsip, ĐL Độc Lập CÔNG TY TNHH FASHIONLINESAIGON | Địa chỉ: 11 KCN Vsip, Đường 4 CÔNG TY TNHH HAUR JYH VN | Địa chỉ: 21 KCN Vsip, Đường 8 CÔNG TY TNHH KOK FENG VN | Địa chỉ: 19B KCN Vsip, Đường 4 CÔNG TY TNHH MARUEI VIỆT NAM PRECISION | Địa chỉ: 9 KCN Vsip, ĐL Độc Lập CÔNG TY TNHH NATIONAL STARCH CHEMICAL VN | Địa chỉ: 23 KCN Vsip, Đường 2 CÔNG TY TNHH NITTO DENKO VN | Địa chỉ: 6 KCN Vsip, Đường 3 CÔNG TY TNHH PAXAR VN | Địa chỉ: 18 KCN Vsip, Đường 2 CÔNG TY TNH PERSTIMA Việt Nam | Địa chỉ: 15 KCN Vsip, Đường 6 CÔNG TY Kính Sài Gòn | Địa chỉ: 11 KCN Vsip CÔNG TY TNHH MỰC IN SHANG HORNG VIỆT NAM | Địa chỉ: 42 KCN Vsip, ĐL Độc Lập CÔNG TY TNHH MBT VIETNAM | Địa chỉ: 12 KCN Vsip, ĐL Độc Lập Ghi chú: Miễn thuế 02 năm ; Giảm 50% cho 04 năm tiếp theo (Nghị định 218/2013/NĐ-CP)
[表格内容]
| Hạng mục | Chi tiết | |
|---|---|---|
| OVERVIEW: | ||
| Nhà đầu tư hạ tầng | Công ty Liên Doanh TNHH Khu Công Nghiệp Việt Nam – Singapore | |
| Địa điểm | Thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương | |
| Diện tích | Tổng diện tích | 500 ha |
| Diện tích đất xưởng | ||
| Diện tích còn trống | ||
| Tỷ lệ cây xanh | 15% | |
| Thời gian vận hành | 50 years | |
| Nhà đầu tư hiện tại | Nissho Precision (Nhật Bản), Maruiei, Parkezing Co.,ltd; Công Ty TNHH Kimberly-Clark Vietnam – Binh Duong Mill | |
| Ngành nghề chính | Thực phẩm, điện- điện tử, cơ khí chính xác, dược phẩm, ngành công nghiệp hỗ trợ khác | |
| Tỷ lệ lấp đầy | 100% | |
| LOCATION & DISTANCE: | ||
| Đường bộ | To HCM City: 23km | |
| Hàng không | To Tan Son Nhat Airport20km | |
| Xe lửa | To Sai Gon Station 25km | |
| Cảng biển | To Cat Lai Seaport 28km | |
| INFRASTRUCTURE: | ||
| Địa chất | Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2 | |
| Giao thông nội khu | Đường chính | Width: 64m, Number of lane: 4 lanes |
| Đường nhánh phụ | Width: 24m, Number of lane: 2 lanes | |
| Nguồn điện | Điện áp | Power line: 110/22KV |
| Công suất nguồn | 141 MVA | |
| Nước sạch | Công suất | 40.000m3/day |
| Công suất cao nhất | ||
| Hệ thống xử lý nước thải | Công suất | 30.000m3/day |
| Internet và viễn thông | ADSL, Fireber & Telephone line | |
| LEASING PRICE: | ||
| Đất | Giá thuê đất | Quote |
| Thời hạn thuê | 2058 | |
| Loại/Hạng | Level A | |
| Phương thức thanh toán | 12 months | |
| Đặt cọc | 0.1 | |
| Diện tích tối thiểu | 0,5 ha | |
| Xưởng | Giá thuê xưởng | |
| Thời hạn thuê | 5 years | |
| Loại/Hạng | Level A | |
| Phương thức thanh toán | yearly | |
| Scale of factory | N/A | |
| Đặt cọc | 3 months | |
| Diện tích tối thiểu | 1000m2 | |
| Phí quản lý | Phí quản lý | 0.4 USD/m2 |
| Phương thức thanh toán | yearly | |
| Giá điện | Giờ cao điểm | 0.1 USD |
| Bình thường | 0.05 USD | |
| Giờ thấp điểm | 0.03 USD | |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp | EVN | |
| Giá nước sạch | Giá nước | 0.4 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp nước | Charged by Gov. suppliers | |
| Phí nước thải | Giá thành | 0.28 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Chất lượng nước trước khi xử lý | Level B | |
| Chất lượng nước sau khi xử lý | Level A (QCVN 40:2011/BTNMT) | |
| Phí khác | Insurance: Yes | |










