距离港口:55
距离高速路:23
Thông tin chi tiết Khu Công Nghiệp VSIP 2
- Bắc Ninh Tên: Khu Công Nghiệp VSIP 2
- Bắc Ninh Chủ đầu tư: Công ty TNHH VSIP Bắc Ninh Mã số: VSIP2-IP-BN
- Thời gian vận hành : 2022 Địa chỉ: huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh Tổng diện tích: 273.22ha Diện tích xưởng: 1000m² Land: Minimum land plot:10 ,000 m2 Factory: Built up area:1,000m2 Mật độ XD (%): 60 (%) Giá: Quote Ghi chú: KCN có vị trí tốt, nằm sát với trục đường cao tốc Hà Nội
- Lạng Sơn nên rất thuận tiện về giao thông. Diện tích đất cho thuê còn nhiều, tuy nhiên giá thuê và chi phí vận hành cao
[表格内容]
| Hạng mục | Chi tiết | |
|---|---|---|
| OVERVIEW: | ||
| Nhà đầu tư hạ tầng | Công ty TNHH VSIP Bắc Ninh | |
| Địa điểm | huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh | |
| Diện tích | Tổng diện tích | 232 |
| Diện tích đất xưởng | ||
| Diện tích còn trống | 232 | |
| Tỷ lệ cây xanh | ||
| Thời gian vận hành | 50 years | |
| Nhà đầu tư hiện tại | 0 | |
| Ngành nghề chính | Công nghiệp công nghệ cao, Công nghệ sạch | |
| Tỷ lệ lấp đầy | 0% | |
| LOCATION & DISTANCE: | ||
| Đường bộ | To Hanoi City: 20km, To Bac Ninh city: 10km | |
| Hàng không | To Noi Bai International airport: 55km; To Cat Bi – Hai Phong: 80km | |
| Xe lửa | Yes (5km) | |
| Cảng biển | Hai Phong port: 110km | |
| INFRASTRUCTURE: | ||
| Địa chất | Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2 | |
| Giao thông nội khu | Đường chính | Width: 39m, Number of lane: 4-6 lanes |
| Đường nhánh phụ | Width: 23m, Number of lane: 2 lanes | |
| Nguồn điện | Điện áp | Power line:380V and 22KV |
| Công suất nguồn | ||
| Nước sạch | Công suất | 10.000 m3/day |
| Công suất cao nhất | 15.000m3/day | |
| Hệ thống xử lý nước thải | Công suất | 4.500m3/day |
| Internet và viễn thông | ADSL, Fireber & Telephone line | |
| LEASING PRICE: | ||
| Đất | Giá thuê đất | Quote |
| Thời hạn thuê | 50 years | |
| Loại/Hạng | Level A | |
| Phương thức thanh toán | 12 months | |
| Đặt cọc | 10% | |
| Diện tích tối thiểu | 1ha | |
| Xưởng | $3 | |
| Phí quản lý | Phí quản lý | 0.4 USD/m2 |
| Phương thức thanh toán | yearly | |
| Giá điện | Giờ cao điểm | 0.1 USD |
| Bình thường | 0.05 USD | |
| Giờ thấp điểm | 0.03 USD | |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp | EVN | |
| Giá nước sạch | Giá nước | 0.4 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp nước | Charged by Gov. suppliers | |
| Phí nước thải | Giá thành | 0.22 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Chất lượng nước trước khi xử lý | Level B | |
| Chất lượng nước sau khi xử lý | Level A (QCVN 40:2011/BTNMT) | |
| Phí khác | Yes | |










