距离港口:25
Thông tin chi tiết Khu công nghiệp Tịnh Phong
- Quảng Ngãi Tên: Khu công nghiệp Tịnh Phong
- Quảng Ngãi Chủ đầu tư: Ban quản lý khu công nghiệp Quảng Ngãi Mã số: TINHPHONG-IP-QNG
- Thời gian vận hành : 1999 Địa chỉ: Xã Tịnh Phong, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi Tổng diện tích: 140.72ha Diện tích xưởng: 1000m² Diện tích đất nhỏ nhất 1ha diện tích xưởng tiêu chuẩn nhỏ nhất 1000m2 Mật độ XD (%): 60 (%) Giá: Quote Ghi chú: Miễn thuế 02 năm ; Giảm 50% cho 04 năm tiếp theo (Nghị định 218/2013/NĐ-CP)
[表格内容]
| Hạng mục | Chi tiết | |
|---|---|---|
| OVERVIEW: | ||
| Nhà đầu tư hạ tầng | ||
| Địa điểm | Xã Tịnh Phong, huyện Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi | |
| Diện tích | Tổng diện tích | 140.72 |
| Diện tích đất xưởng | 100.76 | |
| Diện tích còn trống | ||
| Tỷ lệ cây xanh | ||
| Thời gian vận hành | 1999 | |
| Nhà đầu tư hiện tại | 42 investors | |
| Ngành nghề chính | Công nghiệp điện tử, cơ khí lắp ráp; Công nghiệp chế biến nông lâm sản; Công nghiệp dệt may; Công nghiệp vật liệu Xây dựng, trang trí nội thất cao cấp; Công nghiệp khác (nhựa, hoá mỹ phẩm, bao bì…) | |
| Tỷ lệ lấp đầy | 80 | |
| LOCATION & DISTANCE: | ||
| Đường bộ | Đà Nẵng: 70km | |
| Hàng không | Sân bay Chu Lai: 35km, Sân bay quốc tế Đà Nẵng: 70km | |
| Xe lửa | Ga Tam Kỳ: 6km | |
| Cảng biển | Cảng Trường Hải: 25 km, cảng Kỳ Hà: 35km, cảng Dung Quốc: 60km, cảng Tiên Sa Đà Nẵng :70 km | |
| INFRASTRUCTURE: | ||
| Địa chất | Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2 | |
| Giao thông nội khu | Đường chính | Width: 34m, Number of lane: 4 lanes |
| Đường nhánh phụ | Width: 18.5&13.5 m, Number of lane:2lanes | |
| Nguồn điện | Điện áp | Power line: 110/22KV |
| Công suất nguồn | 40MVA | |
| Nước sạch | Công suất | TCKCN VN: 40m3/ day |
| Công suất cao nhất | 5.000m3/ngày đêm | |
| Hệ thống xử lý nước thải | Công suất | 4.500m3/ngày đêm |
| Internet và viễn thông | ADSL, Fireber & Telephone line | |
| LEASING PRICE: | ||
| Đất | Giá thuê đất | Quote |
| Thời hạn thuê | 2049 | |
| Loại/Hạng | Level A | |
| Phương thức thanh toán | 12 months | |
| Đặt cọc | 0.05 | |
| Diện tích tối thiểu | 1 ha | |
| Xưởng | 3 USD | |
| Phí quản lý | Phí quản lý | 0.4 USD/m2 |
| Phương thức thanh toán | 3 months/12 months | |
| Giá điện | Giờ cao điểm | 0.1 USD |
| Bình thường | 0.05 USD | |
| Giờ thấp điểm | 0.03 USD | |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp | EVN | |
| Giá nước sạch | Giá nước | 0.4 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp nước | Charged by Gov. suppliers | |
| Phí nước thải | Giá thành | 0.28 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Chất lượng nước trước khi xử lý | Level B | |
| Chất lượng nước sau khi xử lý | Level A | |
| Phí khác | yes | |










