• 信息
  • 详情
  • 问答
  • 联系
  • 推荐
分享好友 越南园区首页 越南园区分类 切换频道

1/5
Khu công nghiệp Tiền Hải - Thái Bình图1Khu công nghiệp Tiền Hải - Thái Bình图2Khu công nghiệp Tiền Hải - Thái Bình图3Khu công nghiệp Tiền Hải - Thái Bình图4

Khu công nghiệp Tiền Hải - Thái Bình

2026-05-19 01:2600留言
距离机场:140
距离港口:140
距离高速路:120

Thông tin chi tiết Khu công nghiệp Tiền Hải

[表格内容]

Hạng mục Chi tiết
OVERVIEW:
Nhà đầu tư hạ tầng Tổng công ty cổ phần Thuỷ tinh và Gốm xây dựng (Viglacera)
Địa điểm Số 1 Đại lộ Thăng Long, thành phố Hà Nội
Diện tích Tổng diện tích 466 ha
Diện tích đất xưởng
Diện tích còn trống
Tỷ lệ cây xanh
Thời gian vận hành 50 years
Nhà đầu tư hiện tại Provina Co.,ltd Viglacera Tien Son Joint Stock Company; Vina Kangaroo Garment Limited Company; OHIO Ceramics Joint Stock ;Company Song Hong Petroleum Limited Company; NICOTEX Dong Ai Joint Stock Company; Ai Binh Cement Joint Stock Company
Ngành nghề chính Sản xuất công nghiệp nặng, vật liệu xây dựng, gốm sứ, thuỷ tinh, sản xuất hàng tiêu dùng và xuất khẩu và một số ngành công nghiệp khác
Tỷ lệ lấp đầy 90%
LOCATION & DISTANCE:
Đường bộ To Hanoi City: 120km
Hàng không To Noi Bai International airport: 140km
Xe lửa Yes
Cảng biển Hai Phong port:70km
INFRASTRUCTURE:
Địa chất Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2
Giao thông nội khu Đường chính Width: 32m, Number of lane: 4 lanes
Đường nhánh phụ Width: 23m, Number of lane: 2 lanes
Nguồn điện Điện áp Power line: 110/22KV
Công suất nguồn 60MVA
Nước sạch Công suất 6.000m3/day
Công suất cao nhất 10.000m3/day
Hệ thống xử lý nước thải Công suất 3.000m3/day
Internet và viễn thông ADSL, Fireber & Telephone line
LEASING PRICE:
Đất Giá thuê đất Quote
Thời hạn thuê 2067
Loại/Hạng Level A
Phương thức thanh toán 12 months
Đặt cọc 10%
Diện tích tối thiểu 1ha
Xưởng 3
Phí quản lý Phí quản lý 0.4 USD/m2
Phương thức thanh toán yearly
Giá điện Giờ cao điểm 0.1 USD
Bình thường 0.05 USD
Giờ thấp điểm 0.03 USD
Phương thức thanh toán Monthly
Nhà cung cấp EVN
Giá nước sạch Giá nước 0.4 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly
Nhà cung cấp nước Charged by Gov. suppliers
Phí nước thải Giá thành 0.28 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly
Chất lượng nước trước khi xử lý Level B
Chất lượng nước sau khi xử lý Level A (QCVN 40:2011/BTNMT)
Phí khác Insurance
点赞 0
举报
收藏 0
评论 0
分享 0
更多相关问答
暂无问答,点这里提问
联系方式


登录注册 后查看联系方式


0留言1浏览

Xuân Cẩm – Hương Lâm giai đoạn 1 – IP

0留言1浏览

Xuân Cao II – IC

0留言1浏览

Hệ thống cấp nướcKhu công nghiệp và Khu phi thuế quan Xuân Cầu - Hải Phòng

0留言1浏览

Xuân Chính – IC

0留言0浏览

Xuân Động – IC

0留言0浏览

Xuân Hòa – Thọ Hải – IC

0留言0浏览

Xuân Lai – IC

0留言0浏览

Xuân Quế – Sông Nhạn – IP

0留言0浏览

Xuân Tiến II – IC

0留言1浏览

Xuân Vân – IC