距离港口:50
距离高速路:50
Thông tin chi tiết Khu công nghiệp Thốt Nốt
- Cần Thơ (giai đoạn 3) Tên: Khu công nghiệp Thốt Nốt
- Cần Thơ (giai đoạn 3) Chủ đầu tư: Trung tâm Xây dựng hạ tầng KCN Thốt Nốt Mã số: THOTNOT-IP-CT
- Thời gian vận hành : 1 Địa chỉ: Xã Thới Thuận, quận Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ Tổng diện tích: 600ha Diện tích xưởng: 2000m² 60 Mật độ XD (%): 1000 (%) Giá: Quote Một số công ty hoạt động tiêu biểu: Công Ty CP Công Nghệ Môi Trường Xanh Khu Công nghiệp Thốt Nốt
- Quận Thốt Nốt
- Cần Thơ Chi nhánh Công ty TNHH Wilmar Agro Việt Nam tại Thốt Nốt Giai đoạn 3, KCN Thốt Nốt
- Quận Thốt Nốt
- Cần Thơ Công Ty CP Hiệp Phú Lô C, khu Công Nghiệp Thốt Nốt
- Quận Thốt Nốt
- Cần Thơ Ghi chú: Miễn thuế 02 năm ; Giảm 50% cho 04 năm tiếp theo (Nghị định 218/2013/NĐ-CP)
[表格内容]
| Hạng mục | Chi tiết | |
|---|---|---|
| OVERVIEW: | ||
| Nhà đầu tư hạ tầng | Trung tâm Xây dựng hạ tầng KCN Thốt Nốt | |
| Địa điểm | Xã Thới Thuận, quận Thốt Nốt, thành phố Cần Thơ | |
| Diện tích | Tổng diện tích | 600 ha |
| Diện tích đất xưởng | ||
| Diện tích còn trống | ||
| Tỷ lệ cây xanh | ||
| Thời gian vận hành | 50 years | |
| Nhà đầu tư hiện tại | ||
| Ngành nghề chính | Chế biến thủy sản và thức ăn chăn nuôi | |
| Tỷ lệ lấp đầy | 30% | |
| LOCATION & DISTANCE: | ||
| Đường bộ | Cách trung tâm thành phố Cần Thơ 50 km | |
| Hàng không | Cách sân bay Cần Thơ 45 km | |
| Xe lửa | Yes | |
| Cảng biển | Cách cảng Cần Thơ 50 km | |
| INFRASTRUCTURE: | ||
| Địa chất | Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2 | |
| Giao thông nội khu | Đường chính | Number of lane: 4 lanes |
| Đường nhánh phụ | Number of lane: 2 lanes | |
| Nguồn điện | Điện áp | Power line: 110/22KV |
| Công suất nguồn | ||
| Nước sạch | Công suất | |
| Công suất cao nhất | ||
| Hệ thống xử lý nước thải | Công suất | |
| Internet và viễn thông | ADSL, Fireber & Telephone line | |
| LEASING PRICE: | ||
| Đất | Giá thuê đất | Quote |
| Thời hạn thuê | ||
| Loại/Hạng | Level A | |
| Phương thức thanh toán | 12 months | |
| Đặt cọc | 0.1 | |
| Diện tích tối thiểu | 1ha | |
| Xưởng | 5 | |
| Phí quản lý | Phí quản lý | 0.3 USD/m2 |
| Phương thức thanh toán | yearly | |
| Giá điện | Giờ cao điểm | 0.1 USD |
| Bình thường | 0.05 USD | |
| Giờ thấp điểm | 0.03 USD | |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp | EVN | |
| Giá nước sạch | Giá nước | 0.4 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp nước | Charged by Gov. suppliers | |
| Phí nước thải | Giá thành | 0.28 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Chất lượng nước trước khi xử lý | Level B | |
| Chất lượng nước sau khi xử lý | Level B (QCVN 40:2011/BTNMT) | |
| Phí khác | Yes | |










