距离港口:110
距离高速路:14
Thông tin chi tiết Khu Công nghiệp Thanh Bình
- Bình Phước Tên: Khu Công nghiệp Thanh Bình
- Bình Phước Chủ đầu tư: Công ty TNHH xây dựng thương mại Thuận Việt Mã số: THANHBINH
- IP
- BP
- Thời gian vận hành : 2016 Địa chỉ: xã Tân Thành, thị xã Đồng Xoài, tỉnh Bình Phước Tổng diện tích: 92.18ha Diện tích xưởng: 1000m² Land: Minimum land plot:10,000 m2 Factory: Built up area:500m2 Mật độ XD (%): 60 (%) Giá: Quote Ghi chú: Miễn thuế 2 năm và giảm 50% số thuế phải nộp trong 4 năm tiếp theo. T Thuế suất 17% trong thời gian 15 năm áp dụng.
[表格内容]
| Hạng mục | Chi tiết | |
|---|---|---|
| OVERVIEW: | ||
| Nhà đầu tư hạ tầng | Công ty TNHH Việt Phương | |
| Địa điểm | xã Tiến Hưng, thị xã Đồng Xoài, tỉnh Bình Phước | |
| Diện tích | Tổng diện tích | 92.18 |
| Diện tích đất xưởng | 58.42 | |
| Diện tích còn trống | ||
| Tỷ lệ cây xanh | ||
| Thời gian vận hành | 03-May-2016 | |
| Nhà đầu tư hiện tại | Công ty TNHH Việt Phương | |
| Ngành nghề chính | Khu công nghiệp hỗn hợp, đa ngành: CN nhẹ dệt, may, da dày, CNTT, điện tử, công nghiệp thực phẩm đồ uống: đong lạnh, thuốc lá, thức ăn chăn nuôi | |
| Tỷ lệ lấp đầy | 0 | |
| LOCATION & DISTANCE: | ||
| Đường bộ | Quốc lộ 14 nối Bình Phước -TPHCM To Thị xã Đồng Xoài: 08km, to HCM city: 105km | |
| Hàng không | To Tan san Nhat Airport: 110km | |
| Xe lửa | ||
| Cảng biển | To Saigon Sea Port: 120km | |
| INFRASTRUCTURE: | ||
| Địa chất | Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2 | |
| Giao thông nội khu | Đường chính | Width: 31-44m, Number of lane: 4-6 lanes |
| Đường nhánh phụ | Width: 22,5-29m, Number of lane: 2 lanes | |
| Nguồn điện | Điện áp | Power line: 110KV and 0,4/22KV |
| Công suất nguồn | 18MVA | |
| Nước sạch | Công suất | 3.700m3/days (TCCN: 40m3/ha/days) |
| Công suất cao nhất | ||
| Hệ thống xử lý nước thải | Công suất | 3.300m3/days |
| Internet và viễn thông | ADSL, Fireber & Telephone line (700 telephones) | |
| LEASING PRICE: | ||
| Đất | Giá thuê đất | Quote |
| Thời hạn thuê | 50 years | |
| Loại/Hạng | Level A | |
| Phương thức thanh toán | 12 months | |
| Đặt cọc | 0.1 | |
| Diện tích tối thiểu | 1ha | |
| Xưởng | 2 | |
| Phí quản lý | Phí quản lý | 0.4USD/m2 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Giá điện | Giờ cao điểm | 0.1 USD |
| Bình thường | 0.05 USD | |
| Giờ thấp điểm | 0.03 USD | |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp | EVN | |
| Giá nước sạch | Giá nước | 0.4 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp nước | Charged by Gov. suppliers | |
| Phí nước thải | Giá thành | 0.3 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Chất lượng nước trước khi xử lý | Level B | |
| Chất lượng nước sau khi xử lý | Level A (QCVN 40:2011/BTNMT) | |
| Phí khác | Yes | |









