距离港口:60
距离高速路:46
Thông tin chi tiết Khu công nghiệp Tân Trường
- Hải Dương Tên: Khu công nghiệp Tân Trường
- Hải Dương Chủ đầu tư: Công ty Cổ phần Đầu tư và phát triển hạ tầng Nam Quang Mã số: TANTRUONG-IP-HD
- Thời gian vận hành : 2010 Địa chỉ: AH14, Tân Trường, Cẩm Giàng, Hải Dương Tổng diện tích: 322ha Diện tích xưởng: 2000m² Diện tích đất nhỏ nhất 1ha diện tích xưởng tiêu chuẩn nhỏ nhất 1000m2 Mật độ XD (%): 60 (%) Giá: Quote Một số doanh nghiệp tiêu biểu hoạt động: Ghi chú: Miễn thuế 02 năm ; Giảm 50% cho 04 năm tiếp theo (Nghị định 218/2013/NĐ-CP)
[表格内容]
| TT | Tên công ty | Địa chỉ | SDT |
| 1 | Công ty TNHH Điện tử UMC Việt Nam | KCN Tân Trường – Cẩm Giàng – Hải Dương | 3570001 |
| 2 | Công ty TNHH Điện tử Iriso Việt Nam | Khu công nghiệp Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương | 3570080 |
| 3 | Công ty TNHH Mascot Việt Nam | Lô CN 3.1 KCN Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương | 3570031 |
| 4 | Công ty TNHH Sản xuất VSM Nhật Bản | KCN Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Hải Dương | 3785228 |
| 5 | Công ty TNHH TM và Dịch vụ Việt nhật | Thôn Hiệp Thạch, Xã Hiệp Sơn, Huyện Kinh Môn, Hải Dương | 3203702888 |
| 6 | CÔNG TY TNHH ICS VIỆT NAM | KCN Tân Trường, Xã Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Hải Dương | 3203626165 |
| 7 | CÔNG TY TNHH MÁY BROTHER VIỆT NAM | Lô số CN2-4 KCN Tân Trường, Thị trấn Cẩm Giàng, Huyện Cẩm Giàng, Hải Dương | 03203545889 – Fax: 03203545899 |
| 8 | Công ty TNHH Valqua VN | 3570078 | |
| 9 | CÔNG TY TNHH VINA SEKYO | Xã Tân Trường, Xã Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Hải Dương | 0320 3627 321 |
| 10 | CÔNG TY TNHH LEONG HUP FEEDMILL VIỆT NAM | Lô CN 10 Khu CN Tân Trường, Xã Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Hải Dương | 988339886 |
| 11 | CÔNG TY TNHH SHOWA VALVE VIỆT NAM | KCN Tân Trường, Xã Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Hải Dương | 912760868 |
| 12 | Công ty TNHH Công nghệ Ikka Việt Nam | Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Hải Dương | 3570591- 03203570188 |
| 13 | Công ty TNHH Chi Hua VN | Lô CN2.1 Khu công nghiệp Tân Trường xã Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Hải Dương | 3786975- 042620250 |
| 14 | Công ty TNHH Quốc tế Jaguar Hà Nội | Khu công nghiệp Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Hải Dương | 3570061 |
| 15 | Công ty TNHH Đinh ốc Evergreen VN | KCN Tân Trường, xã Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương | 3570065 |
| 16 | Công ty TNHH Điện tử Uniden VN | Khu công nghiệp Tân Trường, Cẩm giàng, Hải Dương | 3570112 |
| 17 | Công ty TNHH Chính xác Ngân Vượng | KCN Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương | 3570131 |
| 18 | Công ty TNHH ANT (HN) | Thôn Quý Dương- Xã Tân Trường – Huyện Cẩm Giàng, Huyện Cẩm Giàng, Hải Dương | 3785121 |
| 19 | Công ty TNHH Sankyu VN | Khu công nghiệp Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Hải Dương | 3570095 |
| 20 | Công ty TNHH sản xuất máy may Pegasus VN | KCN Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Hải Dương | 3570276 |
| 21 | Công ty TNHH Bất động sản YAS VN | Lô 3.2, KCN Tân Trường, Xã Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Hải Dương | 3570584 |
| 22 | Công ty TNHH Hitachi Cable Việt Nam | KCN Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Hải Dương | 3570281 |
| 23 | Công ty TNHH Khoa học kỹ thuật Chian Yueh | Khu công nghiệp Tân Trường xã Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Hải Dương | 3896860 |
| 24 | Công ty TNHH Nishoku Technology VN | Khu CN Tân Trường, Xã Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Hải Dương | 3626339- 03203785809 |
| 25 | Công ty TNHH Sankyu Logistics VN | Khu công nghiệp Tân Trường, Cẩm Giàng, TP Hải Dương. | 3570095 |
| 26 | Công ty CP chăn nuôi C.P VN | ||
| 27 | Cty TNHH Jeng Huei Việt Nam | Lô CN 2.1 khu công nghiệp Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Hải Dương | 3626021 |
| 28 | Công ty Ajinomoto Việt Nam | Khu CN Tân Trường, Xã Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Hải Dương | 839301929- 03203626240 |
| 29 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CHANGHONG (VIỆT NAM) | lô CN9, KCN Tân Trường, Xã Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Hải Dương | 3203891512 |
| 30 | CÔNG TY TNHH SSK VIỆT NAM | Lô D1, KCN Phúc Điền, Xã Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Hải Dương | 03203545992 – Fax: 03203545946 |
| 31 | CÔNG TY TNHH SAMURAI PLASTIC | KCN Tân Trường, Xã Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Hải Dương | |
| 32 | CÔNG TY TNHH FUJI CHEMI VIỆT NAM | Lô DI – Khu CN Phúc Điền, Xã Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Hải Dương | |
| 33 | CÔNG TY TNHH BẤT ĐỘNG SẢN YAS ( VIỆT NAM) | Địa chỉ: Lô 3.2, KCN Tân Trường, Xã Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương | 03203570577-03203570 |
| Hạng mục | Chi tiết | |
|---|---|---|
| OVERVIEW: | ||
| Nhà đầu tư hạ tầng | Công ty Cổ phần Đầu tư và phát triển hạ tầng Nam Quang, TNI | |
| Địa điểm | AH14, Tân Trường, Cẩm Giàng, Hải Dương | |
| Diện tích | Tổng diện tích | 322 |
| Diện tích đất xưởng | ||
| Diện tích còn trống | ||
| Tỷ lệ cây xanh | 10% | |
| Thời gian vận hành | 2010 | |
| Nhà đầu tư hiện tại | Hitachi, CP group, Mascot, Pegasus, Jaguar, Uniden, Brother, Taka,… | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất lắp ráp điện, điện tử, cơ khí, ô tô, xe máy; sản xuất thép và các sản phẩm từ thép; sản xuất chế biến vật liệu xây dựng; chế biến nông sản, thực phẩm,… | |
| Tỷ lệ lấp đầy | 70% | |
| LOCATION & DISTANCE: | ||
| Đường bộ | cách Hà Nội 46km, Quốc Lộ 51A: 41km | |
| Hàng không | To Noi Bai International airport: 60km; | |
| Xe lửa | YES | |
| Cảng biển | Hai Phong port: 60km, | |
| INFRASTRUCTURE: | ||
| Địa chất | Đất được san phẳng đạt độ chặt compaction: K>=0.9. | |
| Giao thông nội khu | Đường chính | Width: 40m, 4 làn xe |
| Đường nhánh phụ | Width: 22.5m 2 làn xe | |
| Nguồn điện | Điện áp | 110/22KV |
| Công suất nguồn | 103MVA | |
| Nước sạch | Công suất | 5.000m3/day |
| Công suất cao nhất | 10.000m3/day | |
| Hệ thống xử lý nước thải | Công suất | 2.500m3/day |
| Internet và viễn thông | ADSL, Fireber & Telephone line | |
| LEASING PRICE: | ||
| Đất | Giá thuê đất | Quote |
| Thời hạn thuê | 2060 | |
| Loại/Hạng | Level A | |
| Phương thức thanh toán | 12 months | |
| Đặt cọc | 0.05 | |
| Diện tích tối thiểu | 1 ha | |
| Xưởng | 4 USD | |
| Phí quản lý | Phí quản lý | 0.2 USD/m2 |
| Phương thức thanh toán | 3 months/12 months | |
| Giá điện | Giờ cao điểm | 0.1 USD |
| Bình thường | 0.05 USD | |
| Giờ thấp điểm | 0.03 USD | |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp | EVN | |
| Giá nước sạch | Giá nước | 0.56 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp nước | Charged by Gov. suppliers | |
| Phí nước thải | Giá thành | 0.3 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Chất lượng nước trước khi xử lý | Level B | |
| Chất lượng nước sau khi xử lý | Level A | |
| Phí khác | yes | |










