距离港口:40
距离高速路:18
Thông tin chi tiết Khu công nghiệp Tân Đông Hiệp B
- Bình Dương Tên: Khu công nghiệp Tân Đông Hiệp B
- Bình Dương Chủ đầu tư: Công ty TNHH Phú Mỹ Mã số: TANDONGHIEPB-IP-BD
- Thời gian vận hành : 2005 Địa chỉ: Xã Tân Đông Hiệp, thị xã Dĩ An, tỉnh Bình Dương Tổng diện tích: 162.92ha Diện tích xưởng: 1000m² Land: Minimum land plot:10,000 m2 Factory: Built up area:1,000m2 Mật độ XD (%): 60 (%) Giá: Quote Danh sách công ty hoạt động tiêu biểu: CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN BIA SÀI GÒN BÌNH TÂY- NHÀ MÁY BIA SÀI GÒN BÌNH BƯƠNG | Địa chỉ: Đường số 1, KCN Tân Đông Hiệp B CÔNG TY TNHH PE VIỆT | Địa chỉ: Đường số 1, KCN Tân Đông Hiệp B CÔNG TY TNHH MINH HẠNH | Địa chỉ: Đường số 2, KCN Tân Đông Hiệp B CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH CÁP ĐIỆN VI NA CA DI | Địa chỉ: Đường số 4, KCN Tân Đông Hiệp B CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN RƯỢU BÌNH TÂY-NHÀ MÁY CỒN BÌNH DƯƠNG | Địa chỉ: Đường số 4, KCN Tân Đông Hiệp B CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT
- THƯƠNG MẠI MƯỜI HỢI
- BÌNH DƯƠNG | Địa chỉ: Đường số 3, KCN Tân Đông Hiệp B CHI NHÁNH CỔNG TY CỔ PHẦN BIA SÀI GÒN- NHÀ MÁY BAO BÌ BÌNH DƯƠNG | Địa chỉ: Đường số 2, KCN Tân Đông Hiệp B CÔNG TY TNHH KHUÔN MẪU NGỌC QUÝ | Địa chỉ: Đường số 2, KCN Tân Đông Hiệp B CÔNG TY CỔ PHẦN OSEVEN 07 ( DUY HOÀNG 07 ĐỔI TÊN) | Địa chỉ: Đường số 2, KCN Tân Đông Hiệp B CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP AMECO | Địa chỉ: Đường số 2, KCN Tân Đông Hiệp B CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ AN NA S.E.A | Địa chỉ: Đường số 2, KCN Tân Đông Hiệp B CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ HIỆP TIẾN | Địa chỉ: Đường số 1, KCN Tân Đông Hiệp B CÔNG TY TNHH GIẤY ĐÔNG NAM | Địa chỉ: Đường số 1, KCN Tân Đông Hiệp B CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HOÀNG LONG | Địa chỉ: Đường số 1, KCN Tân Đông Hiệp B CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO CƠ KHÍ HOÀNG LÂM | Địa chỉ: Đường số 1, KCN Tân Đông Hiệp B CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG THỊNH | Địa chỉ: Đường số 1, KCN Tân Đông Hiệp B CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN DINH DƯỠNG NUTIFARM | Địa chỉ: Đường số 1, KCN Tân Đông Hiệp B CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VĨNH PHÚC | Địa chỉ: Đường số 4, KCN Tân Đông Hiệp B CÔNG TY TNHH LỰC KỸ | Địa chỉ: Đường số 2, KCN Tân Đông Hiệp B CÔNG TY CỔ PHẦN VINA ONG | Địa chỉ: Đường số 4, KCN Tân Đông Hiệp B CÔNG TY TNHH MTV SẢN XUẤT GH | Địa chỉ: Đường số 3, KCN Tân Đông Hiệp B CÔNG TY TNHH NỘI THẤT KIẾN Á | Địa chỉ: Đường số 2, KCN Tân Đông Hiệp B Ghi chú: Miễn thuế 02 năm ; Giảm 50% cho 04 năm tiếp theo (Nghị định 218/2013/NĐ-CP)
[表格内容]
| Hạng mục | Chi tiết | |
|---|---|---|
| OVERVIEW: | ||
| Nhà đầu tư hạ tầng | Công ty TNHH Phú Mỹ | |
| Địa điểm | Xã Tân Đông Hiệp, thị xã Dĩ An, tỉnh Bình Dương | |
| Diện tích | Tổng diện tích | 162.92 |
| Diện tích đất xưởng | ||
| Diện tích còn trống | ||
| Tỷ lệ cây xanh | ||
| Thời gian vận hành | 50 years | |
| Nhà đầu tư hiện tại | ||
| Ngành nghề chính | Công nghiệp gia công lắp ráp cơ khí; may mặc, điện, điện tử; gia công chế biến hàng tiêu dùng và xuất khẩu từ nông lâm sản; sản xuất bao bì; các ngành công nghiệp kỹ thuật cao và công nghiệp sạch | |
| Tỷ lệ lấp đầy | 0.8 | |
| LOCATION & DISTANCE: | ||
| Đường bộ | Cách thành phố Hồ Chí Minh 18 km, thành phố Biên Hoà 10 km, thành phố Thủ Dầu Một 16 km | |
| Hàng không | Cách sân bay Tân Sơn Nhất 19 km, sân bay Quốc tế Long Thành 25 km | |
| Xe lửa | To station Song Than 2.5 km, Di An station 5 km | |
| Cảng biển | to seaport thi vai 40 km, Tân cảng seaport 20 km | |
| INFRASTRUCTURE: | ||
| Địa chất | Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2 | |
| Giao thông nội khu | Đường chính | Width: 31m, Number of lane: 4 lanes |
| Đường nhánh phụ | Number of lane: 2 lanes | |
| Nguồn điện | Điện áp | Power line: 110/22KV |
| Công suất nguồn | 80 MVA | |
| Nước sạch | Công suất | 20000m3/ngày đêm |
| Công suất cao nhất | ||
| Hệ thống xử lý nước thải | Công suất | 5000m3/ngày đêm |
| Internet và viễn thông | ADSL, Fireber & Telephone line | |
| LEASING PRICE: | ||
| Đất | Giá thuê đất | Quote |
| Thời hạn thuê | 2055 | |
| Loại/Hạng | Level A | |
| Phương thức thanh toán | 12 months | |
| Đặt cọc | 0.1 | |
| Diện tích tối thiểu | 1ha | |
| Xưởng | $3 | |
| Phí quản lý | Phí quản lý | 0.4 USD/m2 |
| Phương thức thanh toán | yearly | |
| Giá điện | Giờ cao điểm | 0.1 USD |
| Bình thường | 0.05 USD | |
| Giờ thấp điểm | 0.03 USD | |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp | EVN | |
| Giá nước sạch | Giá nước | 0.4 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp nước | Charged by Gov. suppliers | |
| Phí nước thải | Giá thành | 0.28 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Chất lượng nước trước khi xử lý | Level B | |
| Chất lượng nước sau khi xử lý | Level A (QCVN 40:2011/BTNMT) | |
| Phí khác | Yes | |










