距离港口:32
距离高速路:67
Khu Công nghiệp Sông Công 2
- Thái Nguyên Tên: Khu Công nghiệp Sông Công 2
- Thái Nguyên Chủ đầu tư: Công ty Cổ phần Đầu tư hạ tầng KCN tỉnh Thái Nguyên Mã số: SONGCONG II
- IP
- TN
- Thời gian vận hành : 2020 Địa chỉ: Xã Tân Quang, Tân Mỹ 1, Tân Mỹ 2 thị xã Sông Công,tỉnh Thái Nguyên. Tổng diện tích: 250ha Diện tích xưởng: 1000m² Land: Minimum land plot:10 ,000 m2 Factory: Built up area:1,000m2 Mật độ XD (%): 60 (%) Giá: Quote Ghi chú: Miễn thuế 02 năm ; Giảm 50% cho 04 năm tiếp theo Thông tin chi tiết Khu công nghiệp Sông Công 2- Thái Nguyên
[表格内容]
| Hạng mục | Chi tiết | |
|---|---|---|
| OVERVIEW: | ||
| Nhà đầu tư hạ tầng | Công ty Cổ phần Đầu tư hạ tầng KCN tỉnh Thái Nguyên | |
| Địa điểm | Xã Tân Quang thị xã Sông Công,tỉnh Thái Nguyên. | |
| Diện tích | Tổng diện tích | 250 |
| Diện tích đất xưởng | ||
| Diện tích còn trống | ||
| Tỷ lệ cây xanh | 20% | |
| Thời gian vận hành | 7/12/05 | |
| Nhà đầu tư hiện tại | Công ty Cổ phần Đầu tư hạ tầng KCN tỉnh Thái Nguyên | |
| Ngành nghề chính | Đi-ê-zen, phụ tùng, chế biến nông sản thực phẩm, vật liệu xây dựng, may mặc, điện tử… | |
| Tỷ lệ lấp đầy | 0% | |
| LOCATION & DISTANCE: | ||
| Đường bộ | To Hanoi City: 60km, Thai Nguyên City:20kn | |
| Hàng không | To Noi Bai International airport: 32km; | |
| Xe lửa | yes (500m) | |
| Cảng biển | Hai Phong port:110km, | |
| INFRASTRUCTURE: | ||
| Địa chất | Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2 | |
| Giao thông nội khu | Đường chính | Width: 42m, Number of lane: 4-6 lanes |
| Đường nhánh phụ | Width: 18,5&13,5 m, Number of lane:2lanes | |
| Nguồn điện | Điện áp | Power line: 22/110KV |
| Công suất nguồn | 130MVA | |
| Nước sạch | Công suất | 7.000m3/ngày đêm |
| Công suất cao nhất | 10000m3/ngày đêm | |
| Hệ thống xử lý nước thải | Công suất | 2.000m3/ngày đêm |
| Internet và viễn thông | ADSL, Fireber & Telephone line | |
| LEASING PRICE: | ||
| Đất | Giá thuê đất | Quote |
| Thời hạn thuê | 50 years | |
| Loại/Hạng | Level A | |
| Phương thức thanh toán | 12 months | |
| Đặt cọc | 10% | |
| Diện tích tối thiểu | 1ha | |
| Xưởng | $3 | |
| Phí quản lý | Phí quản lý | 0.4 USD/m2 |
| Phương thức thanh toán | yearly | |
| Giá điện | Giờ cao điểm | 0.1 USD |
| Bình thường | 0.05 USD | |
| Giờ thấp điểm | 0.03 USD | |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp | EVN | |
| Giá nước sạch | Giá nước | 0.4 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp nước | Charged by Gov. suppliers | |
| Phí nước thải | Giá thành | 0.28 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Chất lượng nước trước khi xử lý | Level B | |
| Chất lượng nước sau khi xử lý | Level A (QCVN 40:2011/BTNMT) | |
| Phí khác | Yes | |










