距离港口:94
距离高速路:8
Thông tin chi tiết Khu công nghiệp Sài Đồng B
- Hà Nội Tên: Khu công nghiệp Sài Đồng B
- Hà Nội Chủ đầu tư: Công ty Điện tử Hà Nội (Hanel) Mã số: SAIDONGB-IP-HN
- Thời gian vận hành : 1996 Địa chỉ: Thị trấn Sài Đồng, Quận Long Biên, Hà Nội Tổng diện tích: 96ha Diện tích xưởng: Diện tích đất nhỏ nhất 1ha Diện tích xưởng tiêu chuẩn 1000m2 Mật độ XD (%): 60 (%) Giá: Quote Các doanh nghiệp đang hoạt động: Công ty khuôn đúc Tsukuba Việt Nam Khu công nghiệp Sài Đồng B
- Quận Long Biên
- Hà Nội Mã số thuế: 0102325617 Công ty TNHH 1TV công nghệ tự động và rôbốt Sài Đồng Lô B2 đường Công nghiệp 4, KCN Sài Đồng B
- Quận Long Biên
- Hà Nội Mã số thuế: 0102183680 Công Ty TNHH Công Nghệ Rf Việt Nam Đường Khu Công nghiệp 3, khu công nghiệp Sài Đồng B
- Quận Long Biên
- Hà Nội Mã số thuế: 0106365071 Công ty trách nhiệm hữu hạn Han Sung SMD khu công nghiệp Sài Đồng B
- Quận Long Biên
- Hà Nội Mã số thuế: 0104781083 Công ty TNHH WICTOR Vina B5 Khu công nghiệp sài đồng B
- Quận Long Biên
- Hà Nội Mã số thuế: 0101095819 Công ty TNHH Discovery Diamonds Khu công nghiệp sài đồng B
- Quận Long Biên
- Hà Nội Mã số thuế: 0101079285 Công ty TNHH MSA
- HAPRO Khu công nghiệp sài đồng B
- Quận Long Biên
- Hà Nội Mã số thuế: 0101066328 Công ty TNHH New Hope Hà nội Khu công nghiệp sài đồng B
- Quận Long Biên
- Hà Nội Mã số thuế: 0101044677 Công ty TNHH Phúc Đầy khu công nghiệp Sài Đồng B
- Quận Long Biên
- Hà Nội Mã số thuế: 0101036330 Công ty TNHH Dynapac (Hà Nội) Khu công nghiệp Sài đồng B
- Quận Long Biên
- Hà Nội Mã số thuế: 0100902202 Công Ty TNHH Khuôn Đúc Tsukuba Việt Nam Lô A6, đường Công nghiệp 4, Khu Công nghiệp Sài Đồng B
- Quận Long Biên
- Hà Nội Mã số thuế: 0100114177 Công ty TNHH hệ thống dây SUMI
- HANEL Khu công nghiệp Sài Đồng B
- Quận Long Biên
- Hà Nội Mã số thuế: 0100113945 Công ty TNHH Điện tử JAEWON việt nam Lô A3 đuờng Công nghiệp 3, khu Công nghiệp sài đồng B
- Quận Long Biên
- Hà Nội Mã số thuế: 0100112941
[表格内容]
| Hạng mục | Chi tiết | |
|---|---|---|
| OVERVIEW: | ||
| Nhà đầu tư hạ tầng | Công ty Điện tử Hà Nội (Hanel) | |
| Địa điểm | Thị trấn Sài Đồng, Quận Long Biên, Hà Nội | |
| Diện tích | Tổng diện tích | 96 |
| Diện tích đất xưởng | ||
| Diện tích còn trống | ||
| Tỷ lệ cây xanh | ||
| Thời gian vận hành | 1996 | |
| Nhà đầu tư hiện tại | CTY TNHH KIM LOẠI ORION HÀ NỘI (OHMC), CTY TNHH HỆ THỐNG DÂY SUMI – HANEL, CTY TNHH KHUÔN ĐÚC TSUKUBA VIỆT NAM, CTY TNHH KHUÔN MẪU CHÍNH XÁC ZION, CTY TNHH HITECH, CTY CP GIẤY HẢI TIẾN,…. | |
| Ngành nghề chính | Công nghiệp cơ khí, công nghiệp Điện tử, công nghiệp ô tô, công nghiệp chính xác, công nghiệp nhẹ và công nghiệp công nghệ cao | |
| Tỷ lệ lấp đầy | 1 | |
| LOCATION & DISTANCE: | ||
| Đường bộ | Trung tâm thành phố Hà Nội: 8km; Cách Quốc lộ 1A 5km | |
| Hàng không | Gần sân bay nội địa Gia Lâm và cách sân bay Quốc tế Nội Bài 25km | |
| Xe lửa | ||
| Cảng biển | Cảng Hải Phòng: 94km | |
| INFRASTRUCTURE: | ||
| Địa chất | ||
| Giao thông nội khu | Đường chính | 26m |
| Đường nhánh phụ | 20,5m | |
| Nguồn điện | Điện áp | Power line: 110/35/22KV |
| Công suất nguồn | 50MVA | |
| Nước sạch | Công suất | 10.000m3/ngày |
| Công suất cao nhất | ||
| Hệ thống xử lý nước thải | Công suất | 3000m3/ngày |
| Internet và viễn thông | DID Fireber & Telephone line (VNPT) | |
| LEASING PRICE: | ||
| Đất | Giá thuê đất | Quote |
| Thời hạn thuê | hết vòng đời dự án | |
| Loại/Hạng | Level A | |
| Phương thức thanh toán | 12 months | |
| Đặt cọc | 0.05 | |
| Diện tích tối thiểu | 1000m2 | |
| Xưởng | 4USD | |
| Phí quản lý | Phí quản lý | 0.35 USD/m2 |
| Phương thức thanh toán | hàng năm | |
| Giá điện | Giờ cao điểm | 0.1 USD |
| Bình thường | 0.05 USD | |
| Giờ thấp điểm | 0.03 USD | |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp | EVN | |
| Giá nước sạch | Giá nước | 0.4 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp nước | Charged by Gov. suppliers | |
| Phí nước thải | Giá thành | 0.28 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Chất lượng nước trước khi xử lý | Level B | |
| Chất lượng nước sau khi xử lý | Level A | |
| Phí khác | Bảo hiểm: có | |










