• 信息
  • 详情
  • 问答
  • 联系
  • 推荐
分享好友 越南园区首页 越南园区分类 切换频道

1/5
Khu công nghiệp Phú Nghĩa - Hà Nội图1

Khu công nghiệp Phú Nghĩa - Hà Nội

2026-05-19 01:2600留言
距离机场:40
距离港口:120
距离高速路:6

Thông tin chi tiết Khu công nghiệp Phú Nghĩa

[表格内容]

Hạng mục Chi tiết
OVERVIEW:
Nhà đầu tư hạ tầng Công ty cổ phần tập đoàn Phú Mỹ
Địa điểm Đường Quốc lộ 6, Xã Phú Nghĩa, huyện Chương Mỹ, Hà Nội
Diện tích Tổng diện tích 170
Diện tích đất xưởng
Diện tích còn trống
Tỷ lệ cây xanh
Thời gian vận hành 2008
Nhà đầu tư hiện tại Công ty Sản xuất linh kiện điện tử Toyota Electric Control (Nhật Bản), Công ty SX thiết bị ôtô, xe máy Việt Chin (Đài Loan), Công ty Cổ phần Rượu Việt Nam- Thuỵ Điển, Công ty May thời trang cao cấp Starlight (Singapore), Tập đoàn Thực phẩm CP (Thái Lan),
Ngành nghề chính Công nghiệp cơ khí, Công nghiệp điện tử, Công nghiệp chính xác, Công nghiệp nhẹ, Công nghệ tin học
Tỷ lệ lấp đầy 0.9
LOCATION & DISTANCE:
Đường bộ Trung tâm thành phố Hà Nội: 23km; Quốc lộ 10km
Hàng không Sân bay Quốc tế Nội Bài: 40km
Xe lửa
Cảng biển Cảng Hải Phòng: 120km
INFRASTRUCTURE:
Địa chất
Giao thông nội khu Đường chính 30, 25 m; vỉa hè 6-9m
Đường nhánh phụ 15, 12 m; vỉa hè 6-9m
Nguồn điện Điện áp Power line: 110/35/22KV
Công suất nguồn 126MVA
Nước sạch Công suất 6000m3/ngày đêm
Công suất cao nhất 6.000m3/ngày đêm
Hệ thống xử lý nước thải Công suất 6.000m3/day
Internet và viễn thông DID, Fireber & Telephone line
LEASING PRICE:
Đất Giá thuê đất Quote
Thời hạn thuê hết vòng đời dự án
Loại/Hạng Level A
Phương thức thanh toán 12 months
Đặt cọc 0.05
Diện tích tối thiểu 3000m2
Xưởng 2 USD/m2/tháng
Phí quản lý Phí quản lý 0.35 USD/m2
Phương thức thanh toán hàng năm
Giá điện Giờ cao điểm 0.97 USD
Bình thường 0.054 USD
Giờ thấp điểm 0.034 USD
Phương thức thanh toán Monthly
Nhà cung cấp EVN
Giá nước sạch Giá nước 0.4 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly
Nhà cung cấp nước Charged by Gov. suppliers
Phí nước thải Giá thành 0.28 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly
Chất lượng nước trước khi xử lý Level B
Chất lượng nước sau khi xử lý Level A
Phí khác Bảo hiểm: có; Tiền bảo dưỡng cơ sở hạ tầng: 0.31 USD/m2
点赞 0
举报
收藏 0
评论 0
分享 0
更多相关问答
暂无问答,点这里提问
联系方式


登录注册 后查看联系方式


0留言1浏览

Xuân Cẩm – Hương Lâm giai đoạn 1 – IP

0留言1浏览

Xuân Cao II – IC

0留言1浏览

Hệ thống cấp nướcKhu công nghiệp và Khu phi thuế quan Xuân Cầu - Hải Phòng

0留言1浏览

Xuân Chính – IC

0留言0浏览

Xuân Động – IC

0留言0浏览

Xuân Hòa – Thọ Hải – IC

0留言0浏览

Xuân Lai – IC

0留言0浏览

Xuân Quế – Sông Nhạn – IP

0留言0浏览

Xuân Tiến II – IC

0留言1浏览

Xuân Vân – IC