距离港口:30
距离高速路:36
Thông tin chi tiết Khu công nghiệp Nam Tân Uyên
- Bình Dương Tên: Khu công nghiệp Nam Tân Uyên
- Bình Dương Chủ đầu tư: Công ty cổ phần Khu công nghiệp Nam Tân Uyên Mã số: NAMTANUYEN-IP-BD
- Thời gian vận hành : 2005 Địa chỉ: Xã Khánh Bình, huyện Tân Uyên, tỉnh Bình Dương Tổng diện tích: 331.9ha Diện tích xưởng: 1000m² Land: Minimum land plot:10,000 m2 Factory: Built up area:1,000m2 Mật độ XD (%): 60 (%) Giá: Quote Một số doanh nghiệp hoạt động tiêu biểu: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT OLYMPIC PRO VIỆT NAM | Địa chỉ: Đường N4, KCN Nam Tân Uyên CÔNG TY TNHH GỐM SỨ KING KONG INTERNATIONAL VN. | Địa chỉ: Đường N4, KCN Nam Tân Uyên CÔNG TY TNHH RESPONSE VIỆT NAM | Địa chỉ: Đường D2, KCN Nam Tân Uyên CÔNG TY TNHH MTV HÀN VIỆT PLASTIC CN 01 | Địa chỉ: Đường N4, KCN Nam Tân Uyên CÔNG TY TNHH BÊ TÔNG C.A | Địa chỉ: Đường N7, N5, KCN Nam Tân Uyên CÔNG TY TNHH TAE LIM VINA | Địa chỉ: Đường N10, KCN Nam Tân Uyên CÔNG TY TNHH SKFNC VINA | Địa chỉ: Đường N8-D5, KCN Nam Tân Uyên CÔNG TY TNHH PAN ASIA | Địa chỉ: Đường N2, KCN Nam Tân Uyên CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH MỰC IN ARIRANG | Địa chỉ: [Đang cập nhật], KCN Nam Tân Uyên CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KIM LOẠI HONG YI (VN) | Địa chỉ: Đường N4, KCN Nam Tân Uyên CÔNG TY TNHH MTJV VIỆT NAM | Địa chỉ: Đường D2, KCN Nam Tân Uyên CÔNG TY TNHH RONG HE FURNITURE | Địa chỉ: Đường D5, KCN Nam Tân Uyên CÔNG TY TNHH HÒA HINH | Địa chỉ: Đường D6, KCN Nam Tân Uyên CÔNG TY TNHH BAO BÌ GIẤY DƯƠNG NGUYỄN | Địa chỉ: Đường D3, KCN Nam Tân Uyên CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MTV CÀ PHÊ THẮNG LỢI | Địa chỉ: Đường N10, KCN Nam Tân Uyên CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY SẢN GENTRACO TẠI BÌNH DƯƠNG | Địa chỉ: Đường N5, KCN Nam Tân Uyên CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH HỒNG HÀ | Địa chỉ: Đường D4, KCN Nam Tân Uyên CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VIỆT LONG | Địa chỉ: Đường D3-N4, KCN Nam Tân Uyên CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG ANH VIỆT-CHI NHÁNH BÌNH DƯƠNG | Địa chỉ: Đường N1, KCN Nam Tân Uyên CÔNG TY TNHH SỢI TÂN UYÊN | Địa chỉ: Đường D4, KCN Nam Tân Uyên CÔNG TY TNHH MTV QUANG PHÚC | Địa chỉ: Đường D6, KCN Nam Tân Uyên NHÀ MÁY CHẾ BIẾN NÔNG SẢN TUẤN LỘC | Địa chỉ: Đường N5, KCN Nam Tân Uyên CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BỘT MÌ Á CHÂU | Địa chỉ: Đường N.15, KCN Nam Tân Uyên CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NƯỚC GIẢI KHÁT AN VIỆT | Địa chỉ: Đường N.15, KCN Nam Tân Uyên CÔNG TY TNHH THÉP MƯỜI PHONG | Địa chỉ: Đường D3, KCN Nam Tân Uyên CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CẤP THOÁT NƯỚC
- MÔI TRƯỜNG BÌNH DƯƠNG | Địa chỉ: Đường D3, KCN Nam Tân Uyên CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ NGHỆ NỒI HƠI SÀI GÒN | Địa chỉ: Đường N3-D3, KCN Nam Tân Uyên CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH VĨNH HIỆP | Địa chỉ: Đường D7-N11, KCN Nam Tân Uyên CÔNG TY CP VLXD THẾ GIỚI NHÀ | Địa chỉ: Đường D1-N4, KCN Nam Tân Uyên CÔNG TY CP KHO VẬN PETEC | Địa chỉ: Đường N3, N4, D2, KCN Nam Tân Uyên CÔNG TY LOUIS DREYFUS CONMODITIES | Địa chỉ: Đường D2, KCN Nam Tân Uyên CÔNG TY TNHH TÂN TƯỜNG KHANG | Địa chỉ: Đường D2, KCN Nam Tân Uyên CÔNG TY TNHH SINH HỌC | Địa chỉ: Đường D3, KCN Nam Tân Uyên CÔNG TY CỔ PHẦN NICOTEX NAM THÁI DƯƠNG | Địa chỉ: Đường D4, KCN Nam Tân Uyên CÔNG TY CP LOGISTIC U&I | Địa chỉ: Đường D5, KCN Nam Tân Uyên CÔNG TY TNHH GIẤY HƯNG THỊNH | Địa chỉ: Đường N2, KCN Nam Tân Uyên CÔNG TY TNHH VỸ LÂM | Địa chỉ: Đường N2, KCN Nam Tân Uyên CÔNG TY CỔ PHẦN Á MỸ GIA | Địa chỉ: Đường N3, KCN Nam Tân Uyên CÔNG TY CP SIÊU CƯỜNG | Địa chỉ: Đường N3, KCN Nam Tân Uyên DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THIÊN THƯ | Địa chỉ: Đường N4, KCN Nam Tân Uyên CÔNG TY CP ĐÁ TRANG TRÍ DƯƠNG LÊ | Địa chỉ: Đường N4, KCN Nam Tân Uyên CÔNG TY CP ANH LINH | Địa chỉ: Đường N5, KCN Nam Tân Uyên CÔNG TY CP PALLET VINA | Địa chỉ: Đường N5, KCN Nam Tân Uyên CÔNG TY TNHH THIÊN DƯỢC | Địa chỉ: Đường N5, KCN Nam Tân Uyên DNTN NẮNG PHƯƠNG ĐÔNG | Địa chỉ: Đường N6, KCN Nam Tân Uyên CÔNG TY CP GIAO THÔNG ĐẠI HƯNG | Địa chỉ: Đường N6, KCN Nam Tân Uyên CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH VỸ PHONG | Địa chỉ: Đường N7, KCN Nam Tân Uyên CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG VIỆT XANH | Địa chỉ: Đường N8, KCN Nam Tân Uyên CÔNG TY TNHH THÀNH NGỌC HOÀNG NAM | Địa chỉ: Đường D2, KCN Nam Tân Uyên CÔNG TY TNHH PMA INDUSTRIER VIỆT NAM | Địa chỉ: Đường D2, KCN Nam Tân Uyên CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC NGŨ KIM NGUYÊN PHÚ VN | Địa chỉ: Đường D2, N2, D3, KCN Nam Tân Uyên CÔNG TY TNHH LAUTAN LUAS VIỆT NAM | Địa chỉ: Đường D2-N1, N2, KCN Nam Tân Uyên CÔNG TY CỔ PHẦN VÁN VIỆT | Địa chỉ: Đường N4, KCN Nam Tân Uyên Ghi chú: Miễn thuế 02 năm ; Giảm 50% cho 04 năm tiếp theo (Nghị định 218/2013/NĐ-CP)
[表格内容]
| Hạng mục | Chi tiết | |
|---|---|---|
| OVERVIEW: | ||
| Nhà đầu tư hạ tầng | Công ty cổ phần Khu công nghiệp Nam Tân Uyên | |
| Địa điểm | Xã Khánh Bình, huyện Tân Uyên, tỉnh Bình Dương | |
| Diện tích | Tổng diện tích | 331.9 |
| Diện tích đất xưởng | ||
| Diện tích còn trống | ||
| Tỷ lệ cây xanh | ||
| Thời gian vận hành | 50 years | |
| Nhà đầu tư hiện tại | ||
| Ngành nghề chính | ||
| Tỷ lệ lấp đầy | 0.9 | |
| LOCATION & DISTANCE: | ||
| Đường bộ | To Ho chi Minh City 30 km; Binh Duong City 10 km | |
| Hàng không | To Airport Tan Son Nhat 30 km | |
| Xe lửa | To station Sai Gon 30 km | |
| Cảng biển | To seaport Tan Cang 32 km, To seaport Sai Gon 32 km, to seaport Thạnh Phước 8km | |
| INFRASTRUCTURE: | ||
| Địa chất | Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2 | |
| Giao thông nội khu | Đường chính | Number of lane: 2 lanes |
| Đường nhánh phụ | Number of lane: 2 lanes | |
| Nguồn điện | Điện áp | Power line: 110/22KV |
| Công suất nguồn | 2×63 MVA | |
| Nước sạch | Công suất | 17000m3/ngày đêm |
| Công suất cao nhất | ||
| Hệ thống xử lý nước thải | Công suất | 8000m3/ngày đêm |
| Internet và viễn thông | ADSL, Fireber & Telephone line | |
| LEASING PRICE: | ||
| Đất | Giá thuê đất | Quote |
| Thời hạn thuê | 2055 | |
| Loại/Hạng | Level A | |
| Phương thức thanh toán | 12 months | |
| Đặt cọc | 0.1 | |
| Diện tích tối thiểu | 1ha | |
| Xưởng | $3 | |
| Phí quản lý | Phí quản lý | 0.4 USD/m2 |
| Phương thức thanh toán | yearly | |
| Giá điện | Giờ cao điểm | 0.1 USD |
| Bình thường | 0.05 USD | |
| Giờ thấp điểm | 0.03 USD | |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp | EVN | |
| Giá nước sạch | Giá nước | 0.4 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp nước | Charged by Gov. suppliers | |
| Phí nước thải | Giá thành | 0.28 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Chất lượng nước trước khi xử lý | Level B | |
| Chất lượng nước sau khi xử lý | Level A (QCVN 40:2011/BTNMT) | |
| Phí khác | Yes | |










