• 信息
  • 详情
  • 问答
  • 联系
  • 推荐
分享好友 越南园区首页 越南园区分类 切换频道
1/5
Khu công nghiệp Nam Sơn Hạp Lĩnh - Bắc Ninh图1

Khu công nghiệp Nam Sơn Hạp Lĩnh - Bắc Ninh

2026-05-19 01:2600留言
距离机场:30
距离港口:30
距离高速路:42

Thông tin chi tiết Khu công nghiệp Nam Sơn Hạp Lĩnh

[表格内容]

STT Tên công ty Địa chỉ SDT
1 CÔNG TY TNHH JIGELEC PRECISION SYSTEM Thôn Thượng, Phường Khắc Niệm, Thành Phố Bắc Ninh, Bắc Ninh 2413737866
2 CÔNG TY TNHH JHCOS VINA Khu công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Khắc Niệm, Thành Phố Bắc Ninh, Bắc Ninh 943018671
3 Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Điện Tử Thành Long Cụm Cn Hạp Lĩnh- tỉnh Bắc Ninh 2413720668
4 Công ty TNHH Quốc Tế Polygen Cụm Công Nghiệp Hạp Lĩnh- tỉnh Bắc Ninh 2413720880
5 Công ty TNHH Packs Korea Vina Thôn Tiên Xá núi, phường Hạp Lĩnh, TP Bắc Ninh- Tỉnh Bắc Ninh 2413717117
6 CÔNG TY TNHH S.I TECH VIỆT NAM (N/HỘ) Khu công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Khắc Niệm, Thành Phố Bắc Ninh, Bắc Ninh 2413720881
7 CÔNG TY TNHH THỰC GIAI Cụm công nghiệp Hạp Lĩnh, Xã Hạp Lĩnh, Thành Phố Bắc Ninh, Bắc Ninh
8 CÔNG TY TNHH ARON VINA Khu 1 – Đại Phúc – Tp Bắc Ninh 988866637

Hạng mục Chi tiết
OVERVIEW:
Nhà đầu tư hạ tầng Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc
Địa điểm Xã Đại Đồng, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh
Diện tích Tổng diện tích 1000
Diện tích đất xưởng
Diện tích còn trống Chiếm 15-30% diện tích đất KCN (cây xanh)
Tỷ lệ cây xanh
Thời gian vận hành 2010
Nhà đầu tư hiện tại KBC
Ngành nghề chính điện tử, cơ khí, chế tạo máy
Tỷ lệ lấp đầy 0.99
LOCATION & DISTANCE:
Đường bộ Cách Thủ đô Hà Nội: 35km
Hàng không To Noi Bai International airport: 30km;
Xe lửa
Cảng biển Hai Phong port: 115km
INFRASTRUCTURE:
Địa chất
Giao thông nội khu Đường chính Width: 32m, 4 làn xe
Đường nhánh phụ Width: 23m, 2 làn xe
Nguồn điện Điện áp Power line: 110/22KV
Công suất nguồn 40MVA
Nước sạch Công suất TCKVN VN: 40m3/ day
Công suất cao nhất 6.000m3/ngày
Hệ thống xử lý nước thải Công suất 2.500m3/ngày
Internet và viễn thông ADSL, Fireber & Telephone line
LEASING PRICE:
Đất Giá thuê đất Quote
Thời hạn thuê 2060
Loại/Hạng Level A
Phương thức thanh toán 12 months
Đặt cọc 0.05
Diện tích tối thiểu 1 ha
Xưởng 5 USD
Phí quản lý Phí quản lý 0.5 USD/m2
Phương thức thanh toán 3 months/12 months
Giá điện Giờ cao điểm 0.1 USD
Bình thường 0.05 USD
Giờ thấp điểm 0.03 USD
Phương thức thanh toán Monthly
Nhà cung cấp EVN
Giá nước sạch Giá nước 0.4 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly
Nhà cung cấp nước Charged by Gov. suppliers
Phí nước thải Giá thành 0.3 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly
Chất lượng nước trước khi xử lý Level B
Chất lượng nước sau khi xử lý Level A
Phí khác yes
点赞 0
举报
收藏 0
评论 0
分享 0
更多相关问答
暂无问答,点这里提问
联系方式


登录注册 后查看联系方式


0留言1浏览

Xuân Cẩm – Hương Lâm giai đoạn 1 – IP

0留言1浏览

Xuân Cao II – IC

0留言1浏览

Hệ thống cấp nướcKhu công nghiệp và Khu phi thuế quan Xuân Cầu - Hải Phòng

0留言1浏览

Xuân Chính – IC

0留言0浏览

Xuân Động – IC

0留言0浏览

Xuân Hòa – Thọ Hải – IC

0留言0浏览

Xuân Lai – IC

0留言0浏览

Xuân Quế – Sông Nhạn – IP

0留言0浏览

Xuân Tiến II – IC

0留言1浏览

Xuân Vân – IC