距离港口:128
距离高速路:14
Thông tin chi tiết Khu Công nghiệp Nam Cầu Kiền
- Hải Phòng Tên: Khu Công nghiệp Nam Cầu Kiền
- Hải Phòng Chủ đầu tư: Công ty Cổ phần Công nghiệp tàu thuỷ SHINEC- SĐT: 0225 3528 511 Mã số: NAMCAUKIEN- IP
- HP
- Thời gian vận hành : 1994 Địa chỉ: Kiền Bái, Thủy Nguyên, Hải Phòng Tổng diện tích: 263.47ha Diện tích xưởng: 1500m² tối thiểu 1ha Mật độ XD (%): 60 (%) Giá: Quote Một số doanh nghiệp tiêu biểu hoạt động: Ghi chú: Có vị trí tương đối thuận lợi, tuy nhiên nền đất tương đối yếu
[表格内容]
| STT | Tên công ty | Địa chỉ | SDT |
| 1 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SHINYONG VIỆT NAM | NX của công ty CP nội thất kim khí ACE tại Lô đất CN4 KCN ền, Xã Kiền Bái, Huyện Thuỷ Nguyên, Hải Phòng | 0313 645488 |
| 2 | CÔNG TY TNHH VAN DER LEUN VIỆT NAM | Nhà xưởng công ty CP nội thất Shinec,Lô CN4 KCN Nam Cầu Kiền, Xã Kiền Bái, Huyện Thuỷ Nguyên, Hải Phòng | 0313 540778 |
| 3 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KING PLASTIC | ||
| 4 | CÔNG TY TNHH THÉP JFE SHOJI HẢI PHÒNG | Số 2 đường số 5 Vsip HP-KKT Đình Vũ Cát Hải, Xã Tân Dương, Huyện Thuỷ Nguyên, Hải Phòng | 313959916 |
| 5 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN FUJI XEROX HẢI PHÒNG | Lô đất IN1-1 và IN1-3 KĐT, công nghiệp và DV Vsip HP, Xã Tân Dương, Huyện Thuỷ Nguyên, Hải Phòng | 8 831017 |
| 6 | CÔNG TY TNHH GIÀY FORTUNE VIỆT NAM | Nhà xưởng CTCP nội thất Shinec tại lô CN4, KCN Nam Cầu Kiền, Huyện Thuỷ Nguyên, Hải Phòng | |
| 7 | CÔNG TY TNHH KYUNGNAM CHEMICAL VINA | Lô CN2, khu công nghiệp Nam Cầu Kiền, Xã Kiền Bái, Huyện Thuỷ Nguyên, Hải Phòng | |
| 8 | CÔNG TY TNHH GEBHARD ELECTRO VIỆT NAM | Nhà xưởng thuộc lô đất CN2, KCN Nam Cầu Kiền, Huyện Thuỷ Nguyên, Hải Phòng | |
| 9 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN IIYAMA SEIKI VIỆT NAM | NX D5 khu đất IL08~L10 & IL18~IL20 (P1-SP1), Xã Tân Dương, Huyện Thuỷ Nguyên, Hải Phòng | |
| 10 | CÔNG TY TNHH KJM INDUSTRIES ( VIỆT NAM ) | Thôn 7, Xã Kiền Bái, Huyện Thuỷ Nguyên, Hải Phòng |
| Hạng mục | Chi tiết | |
|---|---|---|
| OVERVIEW: | ||
| Nhà đầu tư hạ tầng | Công ty Cổ phần Công nghiệp tàu thuỷ SHINEC | |
| Địa điểm | Kiền Bái, Thủy Nguyên, Hải Phòng | |
| Diện tích | Tổng diện tích | 263 |
| Diện tích đất xưởng | 192 | |
| Diện tích còn trống | >10% | |
| Tỷ lệ cây xanh | ||
| Thời gian vận hành | 50 years | |
| Nhà đầu tư hiện tại | CAIS vina | |
| Ngành nghề chính | điện tử, cơ khí, chế tạo máy | |
| Tỷ lệ lấp đầy | 90% | |
| LOCATION & DISTANCE: | ||
| Đường bộ | Cách Thủ đô Hà Nội: 100km | |
| Hàng không | To Noi Bai International airport: 128km; | |
| Xe lửa | ||
| Cảng biển | Hai Phong port: 15km | |
| INFRASTRUCTURE: | ||
| Địa chất | yếu | |
| Giao thông nội khu | Đường chính | Width: 32m, 4 làn xe |
| Đường nhánh phụ | Width: 23m, 2 làn xe | |
| Nguồn điện | Điện áp | Power line: 110/220KV Tiên Sơn |
| Công suất nguồn | ||
| Nước sạch | Công suất | 13.500m3/ngày |
| Công suất cao nhất | ||
| Hệ thống xử lý nước thải | Công suất | 10.800m3/ngày |
| Internet và viễn thông | ADSL, Fireber & Telephone line | |
| LEASING PRICE: | ||
| Đất | Giá thuê đất | Quote |
| Thời hạn thuê | 50 years | |
| Loại/Hạng | Level A | |
| Phương thức thanh toán | 12 months | |
| Đặt cọc | 5% | |
| Diện tích tối thiểu | 1ha | |
| Xưởng | $4 | |
| Phí quản lý | Phí quản lý | 0.5USD/m2 |
| Phương thức thanh toán | 12 months | |
| Giá điện | Giờ cao điểm | 0.1 USD |
| Bình thường | 0.05 USD | |
| Giờ thấp điểm | 0.03 USD | |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp | EVN | |
| Giá nước sạch | Giá nước | 0.4 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp nước | Charged by Gov. suppliers | |
| Phí nước thải | Giá thành | 0.28 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Chất lượng nước trước khi xử lý | Level B | |
| Chất lượng nước sau khi xử lý | Level A (QCVN 40:2011/BTNMT) | |
| Phí khác | Yes | |










