• 信息
  • 详情
  • 问答
  • 联系
  • 推荐
分享好友 越南园区首页 越南园区分类 切换频道

1/5
Khu công nghiệp Mỹ Xuân B1 Đại Dương - Bà Rịa Vũng Tàu图1Khu công nghiệp Mỹ Xuân B1 Đại Dương - Bà Rịa Vũng Tàu图2Khu công nghiệp Mỹ Xuân B1 Đại Dương - Bà Rịa Vũng Tàu图3

Khu công nghiệp Mỹ Xuân B1 Đại Dương - Bà Rịa Vũng Tàu

2026-05-19 01:2600留言
距离机场:30
距离港口:30
距离高速路:45

Thông tin chi tiết Khu công nghiệp Mỹ Xuân B1 Đại Dương

[表格内容]

1 Doanh nghiệp tư nhân Ngọc Điệp Việt Nam KD xăng dầu
2 Nhà máy VLXD Phú Mỹ Việt Nam sx gạch
3 Công ty TNHH SX gỗ Thượng Hảo Đài Loan sx gỗ
4 Công ty TNHH CN nặng Vina Halla Hàn Quốc thép
5 Công ty CP thép Quatron Jordan thép
6 Công ty TNHH Dobla Châu Á Úc socola
7 Công ty TNHH May Thiên Kim Việt Nam đá granit
8 Công ty TNHH Nhôm toàn cầu VN Úc Sx nhôm
9 Công ty Ewic Color Việt Nam Hàn Quốc Điện phân,
Oxit Sắt
10 Công ty Twinkle Leatherware British Virgin Island May túi da
11 Công ty TNHH Công nghệ D.I.S VN USA SX thiết bị y tế kỹ thuật cao
12 Công ty TNHH COURT VIỆT NAM Samoa Gia công trục cán thép
13 Công ty TNHH nhôm Toàn Cầu Úc Nhôm
14 Công ty Thời Trang Toàn Cầu Việt Nam Úc Gia công may mặc
15 Công ty TNHH SHL Pha chế dầu nhờn
16 Công ty cổ phần Cơ khí Võ Đình SX giàn giáo, Cốp pha

Hạng mục Chi tiết
OVERVIEW:
Nhà đầu tư hạ tầng Công ty cổ phần đầu tư xây dựng giải trí đại dương
Địa điểm Tân Thành, Bà Rịa – Vũng Tàu
Diện tích Tổng diện tích 145.7
Diện tích đất xưởng
Diện tích còn trống
Tỷ lệ cây xanh
Thời gian vận hành 2006
Nhà đầu tư hiện tại
Ngành nghề chính
Tỷ lệ lấp đầy
LOCATION & DISTANCE:
Đường bộ To Vung Tau City: 45km
Hàng không To International Airport Long Thanh: 30km
Xe lửa To Station Bien Hoa: 50km
Cảng biển To Seaport Go Dau : 2km
INFRASTRUCTURE:
Địa chất
Giao thông nội khu Đường chính
Đường nhánh phụ
Nguồn điện Điện áp 110/22KV
Công suất nguồn 63MVA
Nước sạch Công suất 20.000m3/ngày
Công suất cao nhất 40.000m3/ngày
Hệ thống xử lý nước thải Công suất 10.000 m3 /ngày
Internet và viễn thông ADSL, Fireber & Telephone line
LEASING PRICE:
Đất Giá thuê đất Quote
Thời hạn thuê
Loại/Hạng
Phương thức thanh toán
Đặt cọc
Diện tích tối thiểu
Xưởng Giá thuê xưởng
Thời hạn thuê
Loại/Hạng
Phương thức thanh toán
Scale of factory
Đặt cọc
Diện tích tối thiểu
Phí quản lý Phí quản lý 0.35 USD/m2
Phương thức thanh toán Hàng năm
Giá điện Giờ cao điểm 0.1 USD
Bình thường 0.05 USD
Giờ thấp điểm 0.03 USD
Phương thức thanh toán Monthly
Nhà cung cấp EVN
Giá nước sạch Giá nước 0.4 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly
Nhà cung cấp nước Charged by Gov. suppliers
Phí nước thải Giá thành 0.28 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly
Chất lượng nước trước khi xử lý Level B
Chất lượng nước sau khi xử lý Level A
Phí khác Bảo hiểm: có
点赞 0
举报
收藏 0
评论 0
分享 0
更多相关问答
暂无问答,点这里提问
联系方式


登录注册 后查看联系方式


0留言1浏览

Xuân Cẩm – Hương Lâm giai đoạn 1 – IP

0留言1浏览

Xuân Cao II – IC

0留言1浏览

Hệ thống cấp nướcKhu công nghiệp và Khu phi thuế quan Xuân Cầu - Hải Phòng

0留言1浏览

Xuân Chính – IC

0留言0浏览

Xuân Động – IC

0留言0浏览

Xuân Hòa – Thọ Hải – IC

0留言0浏览

Xuân Lai – IC

0留言0浏览

Xuân Quế – Sông Nhạn – IP

0留言0浏览

Xuân Tiến II – IC

0留言1浏览

Xuân Vân – IC