距离港口:33
距离高速路:42
Thông tin chi tiết Khu công nghiệp Long Đức
- Đồng Nai Tên: Khu công nghiệp Long Đức
- Đồng Nai Chủ đầu tư: Công ty TNHH Đầu tư Long Đức Thời gian vận hành : 2014 Địa chỉ: Xã Long Đức, huyện Long Thành, tỉnh Đồng Nai Tổng diện tích: 270ha Diện tích xưởng: 1000m² Land: Minimum land plot:10,000 m2 Factory: Built up area:1,000m2 Mật độ XD (%): 60 (%) Giá: Quote Một số doanh nghiệp hoạt động tiêu biểu: 1/ Công Ty TNHH Đầu Tư Long Đức Địa chỉ: Khu Công Nghiệp Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Đồng Nai Điện thoại: 0251 3201032 2/ Công Ty TNHH Việt Nam Shibutani Địa chỉ: KCN Long Đức, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai Điện thoại: 0251 3201032 3/ Công Ty TNHH Tomoe Việt Nam
- Cn Miền Nam Địa chỉ: Phòng Số 3, Tầng 2, Trung Tâm Điều Hành KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai Điện thoại: 0251 3681196 4/ Công Ty TNHH Tomoe Việt Nam
- Cn Miền Nam Địa chỉ: Phòng Số 3, Tầng 2, Trung Tâm Điều Hành KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Đồng Nai Điện thoại: 0251 3681196 5/ Công Ty TNHH Việt Nam Shibutani Địa chỉ: KCN Long Đức, Huyện Long Thành, Đồng Nai Điện thoại: 0251 3201032 6/ Công Ty TNHH Minami Việt Nam Địa chỉ: KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Đồng Nai Điện thoại: 0251 3681757 7/ Công Ty TNHH Tayca (Việt Nam) Địa chỉ: Lô H3, KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Đồng Nai Điện thoại: 0251 3681255 8/ Công Ty TNHH Nissei Surface Treatment Technology Việt Nam Địa chỉ: KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Đồng Nai Điện thoại: 0251 3201032 9/ Công Ty TNHH Kolmar Việt Nam Địa chỉ: Đường N2-2, KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Đồng Nai Điện thoại: 0251 3201032 10/ Công Ty TNHH Kobelco Mobile Power Việt Nam Địa chỉ: Nhà Xưởng Cho Thuê 6-3, Đường N3-2, KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Đồng Nai Điện thoại: 0251 3201032 11/ Công Ty TNHH Hirata Precision Industrial Việt Nam Địa chỉ: Nhà Xưởng Cho Thuê 3-3, Đường N3-2, KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Đồng Nai Điện thoại: 0251 3201032 12/ Công Ty TNHH I-Den Việt Nam Địa chỉ: Nhà Xưởng Cho Thuê 3-2, Đường N3-2, KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Đồng Nai Điện thoại: 0251 3681682 13/ Công Ty TNHH Itak International (Việt Nam) Địa chỉ: Nhà Xưởng Cho Thuê 2-5, 6, Đường N3-2, KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Đồng Nai Điện thoại: 0251 3681968 14/ Công Ty TNHH The Support Việt Nam Địa chỉ: Lô D3, Khu Nhà Xưởng Cho Thuê, Khu Công Nghiệp Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Đồng Nai Điện thoại: 0251 3201009 15/ Công Ty TNHH Taiyo Brush Việt Nam Địa chỉ: KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Đồng Nai Điện thoại: 0251 3201011 16/Công Ty TNHH Texel
- Seikow Việt Nam Địa chỉ: KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Đồng Nai Điện thoại: 0251 3681279 17/ Công Ty TNHH Tentac (Hồ Chí Minh) Địa chỉ: Đường D4-2, KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Đồng Nai Điện thoại: 0251 3681278 18/ Công Ty TNHH Toste Việt Nam Địa chỉ: Nhà Xưởng Cho Thuê 5-1, Đường N3-2, KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Đồng Nai Điện thoại: 0251 3681800 19/ Công Ty TNHH Ohmi Kako Việt Nam Địa chỉ: Đường N3-2, Nhà Xưởng Cho Thuê 5-6, KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Đồng Nai Điện thoại: 0251 3681500 20/ Công Ty TNHH Japan Best Foods Địa chỉ: Đường N3-1, KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Đồng Nai Điện thoại: 0251 3681298 21/ Công Ty TNHH Koikeya Việt Nam Địa chỉ: Đường N3-2, KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Đồng Nai Điện thoại: 0251 3681368 22/ Công Ty TNHH Taiyosha Electric Việt Nam Địa chỉ: Khu Công Nghiệp Long Đức, Huyện Long Thành, Đồng Nai, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Đồng Nai Điện thoại: 0251 3681005 23/ Công Ty TNHH Pegasus
- Shimamoto Auto Parts Việt Nam Địa chỉ: KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Đồng Nai Điện thoại: 0251 3681171 24/ Công Ty TNHH Smc Manufacturing (Việt Nam) Địa chỉ: KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Đồng Nai Điện thoại: 0251 3681345 25/ Công Ty TNHH Kyc Machine Industry Việt Nam Địa chỉ: KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Đồng Nai Điện thoại: 0251 3681245 26/ Công Ty TNHH Bao Bì Nhật Bản Đồng Nai Địa chỉ: KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Đồng Nai Điện thoại: 0251 3681214 27/ Công Ty TNHH Fukuokarashi Việt Nam Địa chỉ: B-2, KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Đồng Nai Điện thoại: 0251 3681200 28/ Công Ty TNHH Hóa Chất Fuji Việt Nam Địa chỉ: Đường D4-1, Khu Công Nghiệp Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Đồng Nai Điện thoại: 0251 3681250 29/ Công Ty TNHH Nagae Việt Nam Địa chỉ: KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Đồng Nai Điện thoại: 0251 3681178 30/ Công Ty TNHH Hikari Việt Nam Địa chỉ: KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Đồng Nai Điện thoại: 0251 3681088 Ghi chú: Miễn thuế 02 năm ; Giảm 50% cho 04 năm tiếp theo (Nghị định 218/2013/NĐ-CP)
[表格内容]
| Hạng mục | Chi tiết | |
|---|---|---|
| OVERVIEW: | ||
| Nhà đầu tư hạ tầng | Công ty TNHH Đầu tư Long Đức | |
| Địa điểm | Xã Long Đức, huyện Long Thành, tỉnh Đồng Nai | |
| Diện tích | Tổng diện tích | 270 ha |
| Diện tích đất xưởng | ||
| Diện tích còn trống | ||
| Tỷ lệ cây xanh | ||
| Thời gian vận hành | 2014 | |
| Nhà đầu tư hiện tại | ||
| Ngành nghề chính | Cơ khí; điện, điện tử; vật liệu cao cấp; dược phẩm; thiết bị trường học; văn phòng phẩm; bao bì; hàng trang trí nội thất | |
| Tỷ lệ lấp đầy | ||
| LOCATION & DISTANCE: | ||
| Đường bộ | Cách trung tâm thành phố Hồ Chí Minh: 42 km | |
| Hàng không | Cách sân bay Quốc tế Long Thành: 7 km, sân bay Tân Sơn Nhất: 45 km | |
| Xe lửa | Yes | |
| Cảng biển | Cách cảng Cái Mép – Thị Vải: 33 km, cảng Cát Lái: 25 km | |
| INFRASTRUCTURE: | ||
| Địa chất | Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2 | |
| Giao thông nội khu | Đường chính | Number of lane: 4 lanes |
| Đường nhánh phụ | Number of lane: 2 lanes | |
| Nguồn điện | Điện áp | Power line: 110/22KV |
| Công suất nguồn | ||
| Nước sạch | Công suất | 20.000m3/day |
| Công suất cao nhất | ||
| Hệ thống xử lý nước thải | Công suất | 10.000m3/day |
| Internet và viễn thông | ADSL, Fireber & Telephone line | |
| LEASING PRICE: | ||
| Đất | Giá thuê đất | Quote |
| Thời hạn thuê | 2063 | |
| Loại/Hạng | Level A | |
| Phương thức thanh toán | 12 months | |
| Đặt cọc | 10% | |
| Diện tích tối thiểu | 1ha | |
| Xưởng | $3 | |
| Phí quản lý | Phí quản lý | 0.4 USD/m2 |
| Phương thức thanh toán | yearly | |
| Giá điện | Giờ cao điểm | 0.1 USD |
| Bình thường | 0.05 USD | |
| Giờ thấp điểm | 0.03 USD | |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp | EVN | |
| Giá nước sạch | Giá nước | 0.4 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp nước | Charged by Gov. suppliers | |
| Phí nước thải | Giá thành | 0.28 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Chất lượng nước trước khi xử lý | Level B | |
| Chất lượng nước sau khi xử lý | Level A (QCVN 40:2011/BTNMT) | |
| Phí khác | Yes | |










