距离港口:47
距离高速路:22
Thông tin chi tiết Khu công nghiệp Hòa Bình
- Long An Tên: Khu Công nghiệp Hòa Bình
- Long An Mã số: HOABINH
- IP
- LA Thời gian vận hành : Từ năm 2008 Địa chỉ: Xã Nhị Thành, huyện Thủ Thừa, tỉnh Long An Tổng diện tích: 125ha Mật độ XD (%): 60 (%) Giá: Quote Hạ tầng khu công nghiệp: Sẵn sàng cho Nhà đầu tư thuê đất để triển khai dự án
[表格内容]
| Hạng mục | Chi tiết | |
|---|---|---|
| OVERVIEW: | ||
| Nhà đầu tư hạ tầng | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng hạ tầng Hòa Bình | |
| Địa điểm | ||
| Diện tích | Tổng diện tích | |
| Diện tích đất xưởng | ||
| Diện tích còn trống | ||
| Tỷ lệ cây xanh | ||
| Thời gian vận hành | ||
| Nhà đầu tư hiện tại | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng hạ tầng Hòa Bình | |
| Ngành nghề chính | ||
| Tỷ lệ lấp đầy | 89% | |
| LOCATION & DISTANCE: | ||
| Đường bộ | Cách thành phố Hồ Chí Minh 22 km | |
| Hàng không | Cách sân bay Tân Sơn Nhất 35 km | |
| Xe lửa | ||
| Cảng biển | Cách Cảng Cát Lái 47 km, Cách Cảng Bourbon – Bến Lứt 5 km | |
| INFRASTRUCTURE: | ||
| Địa chất | ||
| Giao thông nội khu | Đường chính | |
| Đường nhánh phụ | ||
| Nguồn điện | Điện áp | 110kV/22kV |
| Công suất nguồn | 2×25 MVA | |
| Nước sạch | Công suất | 60.000 m3/ngày đêm |
| Công suất cao nhất | ||
| Hệ thống xử lý nước thải | Công suất | 4.000 m3/ngày đêm |
| Internet và viễn thông | ||
| LEASING PRICE: | ||
| Đất | Giá thuê đất | Quote |
| Thời hạn thuê | ||
| Loại/Hạng | ||
| Phương thức thanh toán | ||
| Đặt cọc | ||
| Diện tích tối thiểu | ||
| Xưởng | Giá thuê xưởng | Quote |
| Thời hạn thuê | ||
| Loại/Hạng | ||
| Phương thức thanh toán | ||
| Scale of factory | ||
| Đặt cọc | ||
| Diện tích tối thiểu | ||
| Phí quản lý | Phí quản lý | 900 VNĐ/m2/tháng |
| Phương thức thanh toán | ||
| Giá điện | Giờ cao điểm | |
| Bình thường | ||
| Giờ thấp điểm | ||
| Phương thức thanh toán | ||
| Nhà cung cấp | ||
| Giá nước sạch | Giá nước | 11.750 VNĐ/m3 |
| Phương thức thanh toán | ||
| Nhà cung cấp nước | ||
| Phí nước thải | Giá thành | 7.330 VNĐ/m3 |
| Phương thức thanh toán | ||
| Chất lượng nước trước khi xử lý | ||
| Chất lượng nước sau khi xử lý | ||
| Phí khác | ||












