距离港口:105
距离高速路:45
Thông tin chi tiết Khu công nghiệp Đồng Văn IV
- Hà Nam Tên: Khu công nghiệp Đồng Văn IV
- Hà Nam Chủ đầu tư: Tổng công ty Viglacera Mã số: DONGVAN IV-IP-HNA
- Thời gian vận hành : 2016 Địa chỉ: QL38, Đại Cương, Kim Bảng, Hà Nam Tổng diện tích: 600ha Diện tích xưởng: 1000m² Diện tích đất tối thiểu 1 ha Diện tích xưởng tối thiểu 1000m2 Mật độ XD (%): 60 (%) Giá: Quote Nhà đầu tư tham gia tại khu công nghiệp Đồng Văn 4 KCN Đồng Văn 4 đã thu hút được các nhà đầu tư danh tiếng trong và ngoài nước tham gia điển hình như Công ty TNHH JT Sensor Vina; Công ty TNHH Park Electronic Vina, Công ty TNHH Sunjin F&F. …các doanh nghiệp này là đối tác tin cậy của nhiều thương hiệu lớn như Samsung, LG, Rinnai, Hyundai, Kia, GE, Ford, Toshiba… Ghi chú: Nhà đầu tư thuê đất trong KCN Đồng IV Văn Hà Nam khi hoạt động sản xuất kinh duoanh được miễn thuế thu nhập doanh nghiệp trong 2 năm, giảm 50% số thuế phải nộp trong 4 năm tiếp theo
[表格内容]
| Hạng mục | Chi tiết | |
|---|---|---|
| OVERVIEW: | ||
| Nhà đầu tư hạ tầng | Tổng công ty Viglacera | |
| Địa điểm | QL38, Đại Cương, Kim Bảng, Hà Nam | |
| Diện tích | Tổng diện tích | 600 |
| Diện tích đất xưởng | 150 ha | |
| Diện tích còn trống | 70% | |
| Tỷ lệ cây xanh | 10% | |
| Thời gian vận hành | 22/03/2016 | |
| Nhà đầu tư hiện tại | Samsung, LG, Rinnai, Hyundai, Kia (Korean), GE, Ford (US), Toshiba,.. | |
| Ngành nghề chính | Công nghiệp lắp ráp cơ khí điện tử; chế biến thực phẩm; công nghiệp nhẹ, hàng tiêu dùng; Chế biến đồ trang sức; Sản xuất linh kiện điện tử chính xác, xe máy, ôtô; đồ điện gia dụng; cơ khí… | |
| Tỷ lệ lấp đầy | 30% | |
| LOCATION & DISTANCE: | ||
| Đường bộ | Trung tâm thành phố Hà Nội: 45km | |
| Hàng không | Sân bay Quốc tế Nội Bài: 65km | |
| Xe lửa | Yes (3km) | |
| Cảng biển | Cảng Hải Phòng: 105km | |
| INFRASTRUCTURE: | ||
| Địa chất | Hê số nén k>9 | |
| Giao thông nội khu | Đường chính | 36m |
| Đường nhánh phụ | 24m | |
| Nguồn điện | Điện áp | Power line: 110/35/22KV |
| Công suất nguồn | 2x40MVA | |
| Nước sạch | Công suất | 12.000m3/day |
| Công suất cao nhất | ||
| Hệ thống xử lý nước thải | Công suất | 8.600m3/day |
| Internet và viễn thông | ADSL, Fireber & Telephone line | |
| LEASING PRICE: | ||
| Đất | Giá thuê đất | Quote |
| Thời hạn thuê | 50 years | |
| Loại/Hạng | Level A | |
| Phương thức thanh toán | Yearly | |
| Đặt cọc | 10% | |
| Diện tích tối thiểu | N/A | |
| Xưởng | $5 | |
| Phí quản lý | Phí quản lý | 0.3USD/m2 |
| Phương thức thanh toán | 12 months | |
| Giá điện | Giờ cao điểm | 0.1 USD |
| Bình thường | 0.05 USD | |
| Giờ thấp điểm | 0.03 USD | |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp | EVN | |
| Giá nước sạch | Giá nước | 0.4 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp nước | Charged by Gov. suppliers | |
| Phí nước thải | Giá thành | 0.28 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Chất lượng nước trước khi xử lý | Level B | |
| Chất lượng nước sau khi xử lý | Level A (QCVN 40:2011/BTNMT) | |
| Phí khác | Insurance (yes) | |













