距离港口:20
距离高速路:20
Thông tin chi tiết Khu công nghiệp Điện Nam Điện Ngọc
- Quảng Nam Tên: Khu công nghiệp Điện Nam Điện Ngọc
- Quảng Nam Chủ đầu tư: Công ty Phát triển đô thị và KCN Quảng Nam
- Đà Nẵng Mã số: DIENNAMDIENNGOC-IP-QNA
- Thời gian vận hành : 1996 Địa chỉ: Xã Điện Nam và Điện Ngọc, huyện Điện Bàn, tỉnh Quảng Nam Tổng diện tích: 418ha Diện tích xưởng: 1000m² Land: Minimum land plot:10,000 m2 Factory: Built up area:1,000m2 Mật độ XD (%): 60 (%) Giá: Quote Ghi chú: Miễn thuế 02 năm ; Giảm 50% cho 04 năm tiếp theo (Nghị định 218/2013/NĐ-CP)
[表格内容]
| Hạng mục | Chi tiết | |
|---|---|---|
| OVERVIEW: | ||
| Nhà đầu tư hạ tầng | Công ty Phát triển đô thị và KCN Quảng Nam – Đà Nẵng | |
| Địa điểm | 21 Lê Hồng Phong, phường Phước Ninh, quận Hải Châu, Đà Nẵng | |
| Diện tích | Tổng diện tích | 418 |
| Diện tích đất xưởng | ||
| Diện tích còn trống | ||
| Tỷ lệ cây xanh | ||
| Thời gian vận hành | 50 years | |
| Nhà đầu tư hiện tại | ||
| Ngành nghề chính | Công nghiệp điện, điện tử; chế biến nông – lâm – thuỷ sản; dệt may, hóa mỹ phẩm, sản phẩm nhựa; sản xuất vật liệu đóng gói, sản xuất hàng tiêu dùng; dịch vụ, thương mại | |
| Tỷ lệ lấp đầy | 100% | |
| LOCATION & DISTANCE: | ||
| Đường bộ | To Da Nang City 20km, to Dung Quat oil refenrty 100km | |
| Hàng không | To International airport Da Nang 20km, To Chu Lai airport 100km | |
| Xe lửa | YES | |
| Cảng biển | To seaport Tien Sa 29km | |
| INFRASTRUCTURE: | ||
| Địa chất | Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2 | |
| Giao thông nội khu | Đường chính | Width: 51m, Number of lane: 6 lanes |
| Đường nhánh phụ | Width: 15&10.5m, Number of lane: 2 lanes | |
| Nguồn điện | Điện áp | Power line: 110/22KV |
| Công suất nguồn | 40MVA | |
| Nước sạch | Công suất | 5000m3/day |
| Công suất cao nhất | ||
| Hệ thống xử lý nước thải | Công suất | 5000m3/day |
| Internet và viễn thông | ADSL, Fireber & Telephone line | |
| LEASING PRICE: | ||
| Đất | Giá thuê đất | Quote |
| Thời hạn thuê | 2046 | |
| Loại/Hạng | Level A | |
| Phương thức thanh toán | 12 months | |
| Đặt cọc | 10% | |
| Diện tích tối thiểu | 1ha | |
| Xưởng | $3 | |
| Phí quản lý | Phí quản lý | 0.4 USD/m2 |
| Phương thức thanh toán | yearly | |
| Giá điện | Giờ cao điểm | 0.1 USD |
| Bình thường | 0.05 USD | |
| Giờ thấp điểm | 0.03 USD | |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp | EVN | |
| Giá nước sạch | Giá nước | 0.4 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp nước | Charged by Gov. suppliers | |
| Phí nước thải | Giá thành | 0.28 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Chất lượng nước trước khi xử lý | Level B | |
| Chất lượng nước sau khi xử lý | Level A (QCVN 40:2011/BTNMT) | |
| Phí khác | Yes | |










