距离港口:54
距离高速路:75
Khu công nghiệp Châu Đức
- Bà Rịa Vũng Tàu Thông tin chi tiết Khu Công Nghiệp Châu Đức
- Bà Rịa Vũng Tàu Tên: Khu Công Nghiệp Châu Đức
- Bà Rịa Vũng Tàu Chủ đầu tư: CÔNG TY CỔ PHẦN SONADEZI CHÂU ĐỨC Mã số: CHAUDUC-IP-VT
- Thời gian vận hành : 2058 Địa chỉ: xã Nghĩa Thành, Suối Nghệ, huyện Châu Đức, tỉnh Bà Rịa
- Vũng Tàu, Việt Nam Tổng diện tích: 2287ha Diện tích xưởng: 1600m² Land: Minimum land plot:10,000 m2 Factory: Built up area:1,600m2 Mật độ XD (%): 60 (%) Giá: Quote Một số nhà đầu tư tiêu biểu trong KCN Châu Đức 1 CÔNG TY CỔ PHẦN BEPHARCO HEALTH CARE 2 CÔNG TY CỔ PHẦN BLUEVET 3 CÔNG TY CỔ PHẦN CẤP NƯỚC CHÂU ĐỨC 4 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NÔNG SẢN Á CHÂU 5 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VHG 6 CÔNG TY CỔ PHẦN DC POLYMERS VIỆT NAM 7 CÔNG TY CỔ PHẦN DILIGO 8 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THÚ Y THỦY SẢN SÀI GÒN 9 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THỦY SẢN MÊ KÔNG 10 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VHG 11 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP DẦU KHÍ VIỆT HÀN 12 CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN BÓN HÀ LAN AGRO 13 CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH THÉP VIỆT NHẬT 14 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN BIO HẠ LONG 15 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CHÂU THÀNH 16 CÔNG TY CP NƯỚC GIẢI KHÁT WANA 17 CÔNG TY CP NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN ALLIANCE AQUA 18 CÔNG TY TNHH AIR KING 19 CÔNG TY TNHH BELLUS 20 CÔNG TY TNHH CÁP ĐIỆN GL CABLES 21 CÔNG TY TNHH CONCORD INTERNATIONAL (VIỆT NAM) 22 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TRUYỀN THÔNG JHOSIN VIỆT NAM 23 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP YONGFENG 24 CÔNG TY TNHH CỬA, CỬA NHÔM VÀ LƯỚI XẾP CHYUAN WAN 25 CÔNG TY TNHH CHUNGHEE M&C 26 CÔNG TY TNHH DAEYOUN VINA 27 CÔNG TY TNHH DALEE SA P&S 28 CÔNG TY TNHH DASAN HYGIENE VINA 29 CÔNG TY TNHH DỆT AOJIA VIỆT NAM 30 CÔNG TY TNHH DỆT XINGCHEN 31 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ & KINH DOANH CHYUAN SHENG 32 CÔNG TY TNHH FLANON VIỆT NAM 33 CÔNG TY TNHH FULLXIN(VIỆT NAM) 34 CÔNG TY TNHH GAPO VINA 35 CÔNG TY TNHH GFN VIỆT NAM 36 CÔNG TY TNHH GODITA 37 CÔNG TY TNHH GREENTECH HEADGEAR 38 CÔNG TY TNHH HAKI VINA 39 CÔNG TY TNHH HÀNG THỂ THAO CÔNG NGHỆ HUI FENG 40 CÔNG TY TNHH HHAPRO 41 CÔNG TY TNHH HONG IN VINA 42 CÔNG TY TNHH IMTECH 43 CÔNG TY TNHH KUK IL SPINNING VINA 44 CÔNG TY TNHH KHGEARS VIỆT NAM 45 CÔNG TY TNHH MAGIKAN VINA 46 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THÉP KIM ĐẠT 47 CÔNG TY TNHH NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO UNIVINAFOR CHÂU ĐỨC 48 CÔNG TY TNHH NEOMARU VINA 49 CÔNG TY TNHH NPC VINA 50 CÔNG TY TNHH NGÀNH GIÀY APEX (VIỆT NAM) 51 CÔNG TY TNHH NHÀ BẾP OMAN VIỆT NAM 52 CÔNG TY TNHH ỐNG THÉP SÀI GÒN 53 CÔNG TY TNHH POWDER METALLURGY JINDING VIỆT NAM 54 CÔNG TY TNHH SẢN PHẨM DỆT MAY MERRY (VIỆT NAM) 55 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & NGŨ KIM CHYUAN DING 56 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT AJ SOLUTIONS 57 CÔNG TY TNHH SBSAMBO VINA 58 CÔNG TY TNHH SH SOLAR FARM VINA 59 CÔNG TY TNHH SUH LIM VINA 60 CÔNG TY TNHH SUNG JIN 61 CÔNG TY TNHH TAE HEUNG TECH 62 CÔNG TY TNHH TYAN KUEI VIỆT NAM 63 CÔNG TY TNHH UBI VIỆT NAM 64 CÔNG TY TNHH VINA CELLFOOD INTERNATIONAL 65 CÔNG TY TNHH VTECH CHÂU ĐỨC 66 CÔNG TY TNHH WORLD TOP 67 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU LONG 68 CÔNG TY TNHH YOUNGWIRE VT 69 CÔNG TY TNHH ZIRTEC 70 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN COV VINA Ghi chú: miễn thuế 02 năm và giảm 50% số thuế phải nộp cho 04 năm tiếp theo.
[表格内容]
| Hạng mục | Chi tiết | |
|---|---|---|
| OVERVIEW: | ||
| Nhà đầu tư hạ tầng | CÔNG TY CỔ PHẦN SONADEZI CHÂU ĐỨC | |
| Địa điểm | xã Nghĩa Thành, Suối Nghệ, huyện Châu Đức, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu, Việt Nam | |
| Diện tích | Tổng diện tích | 2287 ha |
| Diện tích đất xưởng | 1556 ha | |
| Diện tích còn trống | 500 ha | |
| Tỷ lệ cây xanh | ||
| Thời gian vận hành | 2008 | |
| Nhà đầu tư hiện tại | 36 Investors: SONADEZI CHÂU ĐỨC, Aurelial, PVCM, Makigan, Solar Farm, Dejuvina, Sungjin | |
| Ngành nghề chính | Linh kiện điện tử, cáp, viễn thông, thiết bị điện, phụ kiện ô tô, công nghệ nano, đá quý, cơ khí…, Công nghệ cao | |
| Tỷ lệ lấp đầy | 50% | |
| LOCATION & DISTANCE: | ||
| Đường bộ | Cách TPHCM: 75km; Vungtau city:44km Quốc lộ 56 | |
| Hàng không | Longthanh Airport: 54km; Tan San Nhat Intenational Airport: 70km | |
| Xe lửa | yes | |
| Cảng biển | Thi Vai seaport: 16km; Caimep 19km | |
| INFRASTRUCTURE: | ||
| Địa chất | Đất cát, K = 0,9 | |
| Giao thông nội khu | Đường chính | Width:54m, Number of lane: 4 lanes |
| Đường nhánh phụ | Width: 29 m, Number of lane: 2 lanes | |
| Nguồn điện | Điện áp | Power line: 110/220/500KV |
| Công suất nguồn | 2x63MVA | |
| Nước sạch | Công suất | 75.000m3/day |
| Công suất cao nhất | ||
| Hệ thống xử lý nước thải | Công suất | 45.000m3/day |
| Internet và viễn thông | ADSL, Fireber & Telephone line | |
| LEASING PRICE: | ||
| Đất | Giá thuê đất | Quote |
| Thời hạn thuê | 2058 | |
| Loại/Hạng | Level A | |
| Phương thức thanh toán | yearly/ single payment | |
| Đặt cọc | 6 months | |
| Diện tích tối thiểu | 1 | |
| Xưởng | 3-5 USD | |
| Phí quản lý | Phí quản lý | 0.5USD/m2 |
| Phương thức thanh toán | 12 months | |
| Giá điện | Giờ cao điểm | 0.1 USD |
| Bình thường | 0.05 USD | |
| Giờ thấp điểm | 0.03 USD | |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp | EVN | |
| Giá nước sạch | Giá nước | 0.4 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp nước | Charged by Gov. suppliers | |
| Phí nước thải | Giá thành | 0.28 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Chất lượng nước trước khi xử lý | Level B | |
| Chất lượng nước sau khi xử lý | Level A (QCVN 40:2011/BTNMT) | |
| Phí khác | Insurance | |










