距离港口:40
Thông tin chi tiết Khu công nghiệp Bàu Xéo
- Đồng Nai Tên: Khu công nghiệp Bàu Xéo
- Đồng Nai Chủ đầu tư: Công ty Cổ phần Thống Nhất Mã số: BAUXEO-IP-DNA
- Thời gian vận hành : 2006 Địa chỉ: Xã Sông Trầu, Tây Hòa, Đồi 61 và thị trấn Trảng Bom, huyện Trảng Bom, tỉnh Đồng Nai Tổng diện tích: 500ha Diện tích xưởng: 1000m² Land: Minimum land plot:10,000 m2 Factory: Built up area:1,000m2 Mật độ XD (%): 60 (%) Giá: Quote Một số doanh nghiệp hoạt động tiêu biểu: 1/ CÔNG TY TNHH SHING MARK VINA Ngành Nghề: Gỗ
- Sản Phẩm Địa Chỉ: KCN Bàu Xéo, X.Đồi 61, H.Trảng Bom, Đồng Nai Điện Thoại: (251)3675085 Fax: (251)3675084 Email: shingmarkvn@vnn.vn 2/ CÔNG TY TNHH MASTEX VINA Ngành Nghề: May Mặc
- Sản Xuất & Buôn Bán Địa Chỉ: KCN Bàu Xéo, X.Sông Trầu, H.Trảng Bom, Đồng Nai Điện Thoại: (251)3676677 Fax: (251)3676680 Email: Mastex@Vnn.Vn 3/ CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP EAST HOPE VIỆT NAM Ngành Nghề: Nông Nghiệp
- Vật Tư & Thiết Bị Địa Chỉ: KCN Bàu Xéo, X.Sông Trầu, H.Trảng Bom, Đồng Nai Điện Thoại: (251)3921917 Fax: (251)3921915 Email: Lizm@Eashope.Com.Cn 4/ POU SUNG VN INDUSTRIAL ENTERPRISE LTD. Ngành Nghề: Giày, Dép
- Sản Xuất & Buôn Bán Địa Chỉ: KCN Bàu Xéo, X.Sông Trầu, H.Trảng Bom, Đồng Nai Điện Thoại: (251)3676201 Fax: (251)3675149 Email: Walter.Liao@Pcv.Com.Vn 5/ CÔNG TY TNHH SANLIM FURNITURE (VN) Ngành Nghề: Gỗ
- Sản Phẩm Địa Chỉ: KCN Bàu Xéo, X.Sông Trầu, H.Trảng Bom, Đồng Nai Điện Thoại: (251)3923188 Email: Hr@Salimfurniture.Vnn.Vn 6/ CÔNG TY TNHH AN THIÊN LÝ Ngành Nghề: Giày, Dép
- Thiết Bị & Phụ Liệu Địa Chỉ: KCN Bàu Xéo, X.Sông Trầu, H.Trảng Bom, Đồng Nai Điện Thoại: (251)3675657 7/ CÔNG TY CỔ PHẦN THỐNG NHẤT Ngành Nghề: Khu Công Nghiệp
- Chế Xuất Địa Chỉ: Kcn Bàu Xéo Đường 2a, X.Sông Trầu, H.Trảng Bom, Đồng Nai Điện Thoại: (251)3924377 Fax: (251)3924692 Email: Bauxeo_Zone@Yahoo.Com 8/ CÔNG TY TNHH STARITE INT’L VIỆT NAM Ngành Nghề: Túi, Cặp, Giỏ Xách Địa Chỉ: KCN Bàu Xéo, X.Sông Trầu, H.Trảng Bom, Đồng Nai Điện Thoại: (251)8951158 9/ CÔNG TY TNHH OOKSAN VINA Ngành Nghề: Kim loại Địa Chỉ: E2, KCN Bàu Xéo, Huyện Trảng Bom, Đồng Nai Điện Thoại: (251) 8951732 Fax: (251)3951740 10/ CÔNG TY TNHH JOOCO DONA Ngành Nghề: C32 Công nghiệp chế biến Địa Chỉ: KCN Bàu Xéo, Đường 4A, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai Điện Thoại: 0251 3719 688 11/ CÔNG TY TNHH KL TEXWELL VINA Ngành Nghề: C32 Công nghiệp chế biến Địa Chỉ: Đường Số 2A, KCN Bàu Xéo, Trảng Bom, Đồng Nai Điện Thoại: 0251 3719 688 12/ CÔNG TY TNHH DỆT SỢI ZARA Ngành Nghề: Sản xuất sợi Địa chỉ: Đường số 4A, KCN Bàu Xéo, Xã Tây Hòa, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai. Điện Thoại: 0907.939.358 / 0937.033.817 13/ CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KUMBU Ngành Nghề: Nhà xưởng cho thuê Địa chỉ: Lô C8, đường 6A, KCN Bàu Xéo, Thị trấn Trảng Bom, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai Điện Thoại: 02513842170 14/ THÁI NGUYÊN 1
- CÔNG TY TNHH THÁI NGUYÊN 1 Ngành nghề: Bột Mì, Bột Ngô, Năng, Gạo, Nếp Địa chỉ: Khu Công Nghiệp Bàu Xéo, H. Trảng Bom, Đồng Nai Điện thoại: (0251) 3676335, 3676337 Số Fax: (0251) 3676336 www.thainguyenflour.com 15/ CÔNG TY TNHH CNTP AN THÁI Ngành nghề: Sản xuất mì ăn liền Địa chỉ: Khu công nghiệp Bàu Xéo
- Huyện Trảng Bom
- Đồng Nai Ghi chú: Miễn thuế 02 năm ; Giảm 50% cho 04 năm tiếp theo (Nghị định 218/2013/NĐ-CP)
[表格内容]
| Hạng mục | Chi tiết | |
|---|---|---|
| OVERVIEW: | ||
| Nhà đầu tư hạ tầng | Công ty Cổ phần Thống Nhất, tín nghĩa | |
| Địa điểm | Huyện Trảng Bom, tỉnh Đồng Nai | |
| Diện tích | Tổng diện tích | 500 ha |
| Diện tích đất xưởng | ||
| Diện tích còn trống | ||
| Tỷ lệ cây xanh | ||
| Thời gian vận hành | 50 years | |
| Nhà đầu tư hiện tại | ||
| Ngành nghề chính | Chế biến nông sản, lương thực, thức ăn gia súc; công nghiệp chế biến gỗ; dệt may; sản xuất giày da; cơ khí; vật liệu xây dựng… | |
| Tỷ lệ lấp đầy | ||
| LOCATION & DISTANCE: | ||
| Đường bộ | Trung tâm thành phố Biên Hoà: 20 km, thành phố Hồ Chí Minh: 50 km | |
| Hàng không | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất: 50 km, sân bay Long Thành: 20 km | |
| Xe lửa | Ga Trảng Bom: 2 km | |
| Cảng biển | Cảng Gò Dầu: 40 km; cảng Phú Mỹ: 42 km | |
| INFRASTRUCTURE: | ||
| Địa chất | Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2 | |
| Giao thông nội khu | Đường chính | Width: 32m, Number of lane: 4 lanes |
| Đường nhánh phụ | Width: 14&17m, Number of lane: 2 lanes | |
| Nguồn điện | Điện áp | Power line: 110/22KV |
| Công suất nguồn | ||
| Nước sạch | Công suất | 12000 m3/day |
| Công suất cao nhất | ||
| Hệ thống xử lý nước thải | Công suất | 8000 m3/day |
| Internet và viễn thông | ADSL, Fireber & Telephone line | |
| LEASING PRICE: | ||
| Đất | Giá thuê đất | Quote |
| Thời hạn thuê | 2056 | |
| Loại/Hạng | Level A | |
| Phương thức thanh toán | 12 months | |
| Đặt cọc | 10% | |
| Diện tích tối thiểu | 1ha | |
| Xưởng | $3 | |
| Phí quản lý | Phí quản lý | 0.4 USD/m2 |
| Phương thức thanh toán | yearly | |
| Giá điện | Giờ cao điểm | 0.1 USD |
| Bình thường | 0.05 USD | |
| Giờ thấp điểm | 0.03 USD | |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp | EVN | |
| Giá nước sạch | Giá nước | 0.4 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp nước | Charged by Gov. suppliers | |
| Phí nước thải | Giá thành | 0.28 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Chất lượng nước trước khi xử lý | Level B | |
| Chất lượng nước sau khi xử lý | Level A (QCVN 40:2011/BTNMT) | |
| Phí khác | Yes | |










