距离港口:120
距离高速路:90
Thông tin chi tiết Khu Công nghiệp Bảo Minh
- Nam Định Tên: Khu Công nghiệp Bảo Minh
- Nam Định Chủ đầu tư: Công ty Cổ phần Đầu tư hạ tầng KCN Bảo Minh Mã số: BAOMINH
- IP
- HD
- Thời gian vận hành : 2010 Địa chỉ: xã Liên Minh, huyện Vụ Bản, tỉnh Nam Định Tổng diện tích: 215ha Diện tích xưởng: 1000m² Land: Minimum land plot:10 ,000 m2 Factory: Built up area:1,000m2 Mật độ XD (%): 60 (%) Giá: Quote Một số doanh nghiệp tiêu biểu hoạt động: Ghi chú: Miễn thuế 02 năm ; Giảm 50% cho 04 năm tiếp theo (Nghị định 218/2013/NĐ-CP)
[表格内容]
| TT | Tên công ty | Địa chỉ | SDT |
| 1 | CÔNG TY TNHH SỢI DỆT NHUỘM YULUN | ||
| 2 | CÔNG TY TNHH SỢI DỆT NHUỘM YULUN (VIỆT NAM) | Lô F, đường D1, khu công nghiệp Bảo Minh, Xã Liên Minh, Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định | 962095055 |
| 3 | CÔNG TY TNHH TBO VINA | Km 12 đường 12, Xã Minh Tân, Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định | 915432339 |
| 4 | CÔNG TY TNHH SUNRISE SPINNING (VIỆT NAM) | Lô C4 đường D4 – Khu Công nghiệp Bảo Minh, Xã Liên Bảo, Huyện Vụ Bản, Nam Định | 3503989894 |
| 5 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT NHUỘM THIÊN NAM SUNRISE | Khu công nghiệp Bảo Minh, Xã Liên Bảo, Huyện Vụ Bản, Nam Định | |
| 6 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC JUNZHEN | Lô E Đường N3B, Khu Công Nghiệp Bảo Minh, Huyện Vụ Bản, Nam Định | |
| 7 | CÔNG TY TNHH SMART SHIRTS GARMENTS MANUFACTURING BẢO MINH | Lô G1và một phần các Lô G2;G3;G7;G8 Khu công nghiệp Bảo Minh, Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định | |
| 8 | CÔNG TY TNHH PADMAC VIỆT NAM | Lô G9 – Một phần Lô G2, G3, G8 đường N-1, Khu CN Bảo Minh, Huyện Vụ Bản, Tỉnh Nam Định |
| Hạng mục | Chi tiết | |
|---|---|---|
| OVERVIEW: | ||
| Nhà đầu tư hạ tầng | Công ty Cổ phần Đầu tư hạ tầng KCN Bảo Minh | |
| Địa điểm | QL10, Liêm Minh, Vụ Bản, Nam Định | |
| Diện tích | Tổng diện tích | 215 |
| Diện tích đất xưởng | 104 | |
| Diện tích còn trống | 0 | |
| Tỷ lệ cây xanh | ||
| Thời gian vận hành | 50 years | |
| Nhà đầu tư hiện tại | có 13 nhà đầu tư thứ cấp với 14 dự án | |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí, Sợi, Dệt, Nhuộm, may mặc, Điện, điện tử Dược phẩm,Chế biến lương thực, thực phẩm, Gia công, chế biến gỗ In bao bì | |
| Tỷ lệ lấp đầy | 100% | |
| LOCATION & DISTANCE: | ||
| Đường bộ | To Hanoi City: 100km | |
| Hàng không | To Noi Bai International airport: 120km; | |
| Xe lửa | yes | |
| Cảng biển | Hai Phong port:110km, | |
| INFRASTRUCTURE: | ||
| Địa chất | Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2 | |
| Giao thông nội khu | Đường chính | Width: 31m, Number of lane: 4 lanes |
| Đường nhánh phụ | Width: 18,5&13,5 m, Number of lane:2lanes | |
| Nguồn điện | Điện áp | Power line: 22KV |
| Công suất nguồn | 30MVA | |
| Nước sạch | Công suất | 20.000m3/ngày đêm |
| Công suất cao nhất | ||
| Hệ thống xử lý nước thải | Công suất | 20.000m3/ngày đêm |
| Internet và viễn thông | ADSL, Fireber & Telephone line | |
| LEASING PRICE: | ||
| Đất | Giá thuê đất | Quote |
| Thời hạn thuê | 50 years | |
| Loại/Hạng | Level A | |
| Phương thức thanh toán | 12 months | |
| Đặt cọc | 10% | |
| Diện tích tối thiểu | 1ha | |
| Xưởng | $3 | |
| Phí quản lý | Phí quản lý | 0.4 USD/m2 |
| Phương thức thanh toán | yearly | |
| Giá điện | Giờ cao điểm | 0.1 USD |
| Bình thường | 0.05 USD | |
| Giờ thấp điểm | 0.03 USD | |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp | EVN | |
| Giá nước sạch | Giá nước | 0.4 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp nước | Charged by Gov. suppliers | |
| Phí nước thải | Giá thành | 0.28 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Chất lượng nước trước khi xử lý | Level B | |
| Chất lượng nước sau khi xử lý | Level A (QCVN 40:2011/BTNMT) | |
| Phí khác | Yes | |










