距离港口:125
Thông tin chi tiết Khu công nghiệp Bắc Thường Tín
- Hà Nội Tên: Khu công nghiệp Bắc Thường Tín
- Hà Nội Chủ đầu tư: Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển D.I.A
- Hà Tây Mã số: BACTHUONGTIN-IP-HN
- Thời gian vận hành : 2007 Địa chỉ: Xã Hà Hồi, Huyện Thường Tín, Hà Nội Tổng diện tích: 112ha Diện tích xưởng: Mật độ XD (%): 60 (%) Giá: Quote
[表格内容]
| Hạng mục | Chi tiết | |
|---|---|---|
| OVERVIEW: | ||
| Nhà đầu tư hạ tầng | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển D.I.A – Hà Tây | |
| Địa điểm | Xã Hà Hồi, Huyện Thường Tín, Hà Nội | |
| Diện tích | Tổng diện tích | 112 |
| Diện tích đất xưởng | ||
| Diện tích còn trống | ||
| Tỷ lệ cây xanh | ||
| Thời gian vận hành | 2007 | |
| Nhà đầu tư hiện tại | ||
| Ngành nghề chính | ||
| Tỷ lệ lấp đầy | 25% | |
| LOCATION & DISTANCE: | ||
| Đường bộ | Trung tâm thành phố Hà Nội: 30km | |
| Hàng không | Sân bay Quốc tế Nội Bài: 50km | |
| Xe lửa | Ga Thường Tín: 1km, ga Hà Nội: 25km | |
| Cảng biển | Cảng Hải Phòng: 125km, cảng Cái Lân (Quảng Ninh): 135km | |
| INFRASTRUCTURE: | ||
| Địa chất | ||
| Giao thông nội khu | Đường chính | |
| Đường nhánh phụ | ||
| Nguồn điện | Điện áp | Power line: 110/35/22KV |
| Công suất nguồn | ||
| Nước sạch | Công suất | 5000m3/ngày |
| Công suất cao nhất | ||
| Hệ thống xử lý nước thải | Công suất | |
| Internet và viễn thông | ADSL, Fireber & Telephone line | |
| LEASING PRICE: | ||
| Đất | Giá thuê đất | Quote |
| Thời hạn thuê | ||
| Loại/Hạng | ||
| Phương thức thanh toán | ||
| Đặt cọc | ||
| Diện tích tối thiểu | ||
| Xưởng | Giá thuê xưởng | Quote |
| Thời hạn thuê | ||
| Loại/Hạng | ||
| Phương thức thanh toán | ||
| Scale of factory | ||
| Đặt cọc | ||
| Diện tích tối thiểu | ||
| Phí quản lý | Phí quản lý | 0.35 USD/m2 |
| Phương thức thanh toán | hàng năm | |
| Giá điện | Giờ cao điểm | 0.1 USD |
| Bình thường | 0.05 USD | |
| Giờ thấp điểm | 0.03 USD | |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp | EVN | |
| Giá nước sạch | Giá nước | 0.4 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp nước | Charged by Gov. suppliers | |
| Phí nước thải | Giá thành | 0.28 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Chất lượng nước trước khi xử lý | Level B | |
| Chất lượng nước sau khi xử lý | Level A | |
| Phí khác | Bảo hiểm: có | |












