• 信息
  • 详情
  • 问答
  • 联系
  • 推荐
分享好友 越南园区首页 越南园区分类 切换频道
1/5
Khu công nghiệp Bá Thiện II - Tỉnh Vĩnh Phúc图1

Khu công nghiệp Bá Thiện II - Tỉnh Vĩnh Phúc

2026-05-19 01:2600留言
距离机场:30
距离港口:30
距离高速路:50

Khu công nghiệp (KCN) Bá Thiện 2

[表格内容]

Hạng mục Chi tiết
OVERVIEW:
Nhà đầu tư hạ tầng Công ty TNHH Vina – CPK
Địa điểm xã Thiện Kế, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc
Diện tích Tổng diện tích 308.83
Diện tích đất xưởng 228,368
Diện tích còn trống
Tỷ lệ cây xanh 15%
Thời gian vận hành 50 years
Nhà đầu tư hiện tại 17 Investors: Protect Co.,ltd, Datatronic Co., ltd, Thuan An Co.,ltd, Tal Vietnam Co.,ltd; SBK-Vina Co’,ltd; DST, NewFlex…
Ngành nghề chính Công nghiệp công nghệ cao, Công nghiệp viễn thông, linh kiện điện tử, Lắp ráp, sản xuất linh kiện phụ tùng ô tô, xe máy, Logistics và các ngành công nghiệp hỗ trợ khác, Sản xuất trang thiết bị công nghiệp
Tỷ lệ lấp đầy 50%
LOCATION & DISTANCE:
Đường bộ To Hanoi City: 50km, To Vinh Yen city: 10km, To Noibai – Lao cao High Express: 6km
Hàng không To Noi Bai International airport: 30km
Xe lửa Yes (8km)
Cảng biển To Hai Phong port: 120km
INFRASTRUCTURE:
Địa chất Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2
Giao thông nội khu Đường chính Width: 39m, Number of lane: 4-6 lanes
Đường nhánh phụ Width: 19.5m, Number of lane: 2 lanes
Nguồn điện Điện áp Power line: 110/22KV
Công suất nguồn 126MW
Nước sạch Công suất 3.000 m3/days
Công suất cao nhất 10.000 m3/days
Hệ thống xử lý nước thải Công suất 10.000m3/days
Internet và viễn thông ADSL, Fireber & Telephone line
LEASING PRICE:
Đất Giá thuê đất 65 USD
Thời hạn thuê 50 years
Loại/Hạng Level A
Phương thức thanh toán 12 months
Đặt cọc 5%
Diện tích tối thiểu 1ha
Xưởng $3
Phí quản lý Phí quản lý 0.35 USD/m2
Phương thức thanh toán yearly
Giá điện Giờ cao điểm 0.1 USD
Bình thường 0.05 USD
Giờ thấp điểm 0.03 USD
Phương thức thanh toán Monthly
Nhà cung cấp EVN
Giá nước sạch Giá nước 0.4 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly
Nhà cung cấp nước Charged by Gov. suppliers
Phí nước thải Giá thành 0.28 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly
Chất lượng nước trước khi xử lý Level B
Chất lượng nước sau khi xử lý Level A (QCVN 40:2011/BTNMT)
Phí khác Yes
点赞 0
举报
收藏 0
评论 0
分享 0
更多相关问答
暂无问答,点这里提问
联系方式


登录注册 后查看联系方式


0留言1浏览

Xuân Cẩm – Hương Lâm giai đoạn 1 – IP

0留言1浏览

Xuân Cao II – IC

0留言1浏览

Hệ thống cấp nướcKhu công nghiệp và Khu phi thuế quan Xuân Cầu - Hải Phòng

0留言1浏览

Xuân Chính – IC

0留言0浏览

Xuân Động – IC

0留言0浏览

Xuân Hòa – Thọ Hải – IC

0留言0浏览

Xuân Lai – IC

0留言0浏览

Xuân Quế – Sông Nhạn – IP

0留言0浏览

Xuân Tiến II – IC

0留言1浏览

Xuân Vân – IC