距离港口:4
Thông tin chi tiết Khu công nghiệp Amata
- Đồng Nai Tên: Khu công nghiệp Amata
- Đồng Nai Chủ đầu tư: Công ty TNHH Amata Mã số: AMATA-IP-DNA
- Thời gian vận hành : 1995 Địa chỉ: Phường Long Bình, thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai Tổng diện tích: 494ha Diện tích xưởng: 1000m² Land: Minimum land plot:10,000 m2 Factory: Built up area:1,000m2 Mật độ XD (%): 60 (%) Giá: Quote Một số doanh nghiệp hoạt động tiêu biểu: Ghi chú: Miễn thuế 02 năm ; Giảm 50% cho 04 năm tiếp theo (Nghị định 218/2013/NĐ-CP)
[表格内容]
| STT | Tên công ty | Địa chỉ | SDT |
| 1 | CÔNG TY TNHH ASAHI KASEI JYUKO VIỆT NAM | Lô 410, Đường 13, KCN Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | 0251 3991007 |
| 2 | CÔNG TY TNHH DAEYEONG VINA | Lô 406, đường số 3, KCN AMATA, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai | 0251 3991007 |
| 5 | CÔNG TY TNHH KYODO PRINTING ( VIỆT NAM) | Lô 414, đường 13, KCN Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 3891057 |
| 6 | CÔNG TY CP THÉP ĐẶC BIỆT PRO – VISION | KCN Long Bình hiện đại ( Amata), Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 3936609 |
| 7 | CÔNG TY TNHH HONDAPLUS VIỆT NAM | Lô 307/1, đường 7A, KCN Amata, Phường Long Bình, Thành Phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 3991007 |
| 8 | CÔNG TY TNHH VIỆT NAM NISSHIN SEIFUN | Đường 15, KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 8877666 |
| 9 | VPĐD NIPPON EXPRESS NEC LOGISTICS ( THAILAND) CO., LTD TẠI ĐỒNG NAI | Phòng R206, TT Dịch Vụ Amata, Khu thương mại Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 3933684 |
| 10 | CÔNG TY TNHH JIANGSU JING MENG (VIỆT NAM) | Lô 104/2-2, Đường Amata, P.Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 3936513 |
| 11 | CÔNG TY TNHH SANYO VIỆT NAM | Lô 226/10, đường 2, Khu Công Nghiệp Amata, P Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 3936340 |
| 13 | CÔNG TY TNHH SHISEIDO VIỆT NAM | Lô 231-233-235-237, đường Amata, KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 3936468 |
| 14 | CÔNG TY TNHH KUREHA VIỆT NAM | Lô 227/3 đường 13, KCN Amata, P Long Bình, Thành Phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 3936804 |
| 15 | CÔNG TY TNHH VIỆT NAM MUSASHI PAINT | : Lô 227/1, đường Amata, KCN Amata, P. Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 3991007 |
| 16 | CÔNG TY TNHH CAM PLAS MOULD (VIỆT NAM) | 222/2, đường 4, KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 3936777 |
| 17 | CÔNG TY TNHH SCHAEFFLER VIỆT NAM | KCN Amata, P. Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 3936622 |
| 18 | CÔNG TY TNHH SHINWA VIỆT NAM | Lô 101/9 KCN Amata, P.Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 3936630 |
| 19 | CÔNG TY TNHH DONG SUNG CHEMICAL (VIỆT NAM) | Lô 201/2, Đường 7A, KCN Amata, Thành Phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 3991007 |
| 20 | CÔNG TY TNHH VIỆT NAM TAKAGI | Lô 226/6, KCN Amata, P.Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 3936496 |
| 21 | CÔNG TY TNHH ECOSOFT (VIỆT NAM) | Lô 101/2 Đường Amata, KCN Amata, P.Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 3991007 |
| 22 | CÔNG TY TNHH FUJI CARBON VIỆT NAM | Lô 232 Đường Amata, KCN Amata, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 3936601 |
| 23 | CÔNG TY TNHH THÉP JFE SHOJI VIỆT NAM | Lô 202, KCN Amata, P.Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 3936464 |
| 24 | CÔNG TY TNHH AMWAY VIỆT NAM | Lô 230, KCN Amata, P. Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 3936574 |
| 25 | CÔNG TY TNHH UPL VIỆT NAM | Đường Amata, KCN Amata, P. Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 3936380 |
| 26 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN LIVART VINA | Lô 203, đường Amata, KCN Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 3936425 |
| 27 | CÔNG TY TNHH LOVETEX INDUSTRIAL VIỆT NAM | Lô, 212, Đường 10, Khu Công Nghiệp Amata, P.Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 3936440 |
| 28 | CÔNG TY TNHH WATABE WEDDING VIỆT NAM | Lô 200, Đường Amata, KCN Amata, P.Long Bình, Thành Phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 3893596 |
| 29 | CÔNG TY TNHH SUNDAT CROP SCIENCE | Lô Số 101/8 Đường Số 1, KCN Amata, P.Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 3936456 |
| 30 | CÔNG TY TNHH VINA MELT TECHNOS | Lô 101/1, Đường Amata, KCN Amata, P. Long Bình, Thành Phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 3893596 |
| 31 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT WASHIN VIỆT NAM | Lô 122/1, Đường Amata, KCN Amata, P Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 3936021 |
| 32 | CÔNG TY TNHH TOHOKU CHEMICAL INDUSTRIES (VIỆT NAM) | Lô 211, đường 09, KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 3936014 |
| 33 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT MURO VIỆT NAM | Lô 207, đường Amata, KCN Amata, Thành Phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 3936301 |
| 34 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN RITEK VIỆT NAM | Lô 213, Đường Amata, KCN Amata, P.Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 3893596 |
| 35 | CÔNG TY TNHH BUWON VINA | 205 Đường Amata, KCN Amata, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 3814086 |
| 36 | CÔNG TY TNHH SHIOGAI SEIKI VIỆT NAM | Lô 224/4, Đường 24-2, KCN Amata, P.Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 3936452 |
| 37 | CÔNG TY TNHH NHỰA SAKAGUCHI VIỆT NAM | Lô 300, đường 7A, KCN Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 3936055 |
| 38 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ FLEMING VIỆT NAM | Lô 103/2, Đường 16, KCN Amata, P.Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 3993987 |
| 39 | CÔNG TY TNHH KOTOBUKI SEA | Lô 104/6, Đường Amata, KCN Amata, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 3936272 |
| 40 | CÔNG TY TNHH VIỆT NAM NOK | Lô 208, KCN Amata, P.Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 3936311 |
| Hạng mục | Chi tiết | |
|---|---|---|
| OVERVIEW: | ||
| Nhà đầu tư hạ tầng | Công ty TNHH Amata | |
| Địa điểm | Phường Long Bình, thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai | |
| Diện tích | Tổng diện tích | 494 ha |
| Diện tích đất xưởng | ||
| Diện tích còn trống | ||
| Tỷ lệ cây xanh | ||
| Thời gian vận hành | 50 years | |
| Nhà đầu tư hiện tại | ||
| Ngành nghề chính | Máy vi tính và phụ kiện; chế biến thực phẩm; chế tạo, lắp ráp điện, cơ khí, điện tử; sản phẩm da, dệt, may mặc, len, giầy dép; vật liệu xây dựng; sản xuất phụ tùng, chế tạo ô tô; dược phẩm, nông dược… | |
| Tỷ lệ lấp đầy | 100% | |
| LOCATION & DISTANCE: | ||
| Đường bộ | Trung tâm thành phố Hồ Chí Minh: 32 km | |
| Hàng không | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất: 32 km | |
| Xe lửa | Ga Sài Gòn: 32 km | |
| Cảng biển | Cảng Đồng Nai: 4 km, Tân cảng: 26 km, cảng Sài Gòn: 32 km, cảng Phú Mỹ: 40 km. | |
| INFRASTRUCTURE: | ||
| Địa chất | Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2 | |
| Giao thông nội khu | Đường chính | Number of lane: 4 lanes |
| Đường nhánh phụ | Number of lane: 2 lanes | |
| Nguồn điện | Điện áp | Power line: 110/22KV |
| Công suất nguồn | 80 MVA | |
| Nước sạch | Công suất | 4000m3/day |
| Công suất cao nhất | ||
| Hệ thống xử lý nước thải | Công suất | 2000m3/day |
| Internet và viễn thông | ADSL, Fireber & Telephone line | |
| LEASING PRICE: | ||
| Đất | Giá thuê đất | Quote |
| Thời hạn thuê | 2045 | |
| Loại/Hạng | Level A | |
| Phương thức thanh toán | 12 months | |
| Đặt cọc | 10% | |
| Diện tích tối thiểu | 1ha | |
| Xưởng | $3 | |
| Phí quản lý | Phí quản lý | 0.4 USD/m2 |
| Phương thức thanh toán | yearly | |
| Giá điện | Giờ cao điểm | 0.1 USD |
| Bình thường | 0.05 USD | |
| Giờ thấp điểm | 0.03 USD | |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp | EVN | |
| Giá nước sạch | Giá nước | 0.4 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp nước | Charged by Gov. suppliers | |
| Phí nước thải | Giá thành | 0.28 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Chất lượng nước trước khi xử lý | Level B | |
| Chất lượng nước sau khi xử lý | Level A (QCVN 40:2011/BTNMT) | |
| Phí khác | Yes | |










