• 信息
  • 详情
  • 问答
  • 联系
  • 推荐
分享好友 越南园区首页 越南园区分类 切换频道
1/5
Khu công nghiệp Hàm Kiệm 2 - Bình Thuận图1Khu công nghiệp Hàm Kiệm 2 - Bình Thuận图2Khu công nghiệp Hàm Kiệm 2 - Bình Thuận图3Khu công nghiệp Hàm Kiệm 2 - Bình Thuận图4

Khu công nghiệp Hàm Kiệm 2 - Bình Thuận

2026-05-19 01:2600留言
距离机场:32
距离港口:159
距离高速路:1

Địa điểm xây dựng : Xã Hàm Kiệm, huyện Hàm Thuận Nam, tỉnh Bình Thuận. Qui mô : 402 ha.

[表格内容]

Hạng mục Chi tiết
OVERVIEW:
Nhà đầu tư hạ tầng Công ty sản xuất hàng tiêu dùng Bình Tân (Bita’s)
Địa điểm xã Hàm Kiệm và Hàm Mỹ của huyện Hàm Thuận Nam, tỉnh Bình Thuận
Diện tích Tổng diện tích 436
Diện tích đất xưởng
Diện tích còn trống
Tỷ lệ cây xanh
Thời gian vận hành 50 years
Nhà đầu tư hiện tại Công ty TNHH Quốc tế Right Rich, Công ty TNHH Hipaya, Công ty TNHH Dầu khí Sài Gòn
Ngành nghề chính chế biến nông lâm hải sản, lương thực thực phẩm, sản xuất các sản phẩm phục vụ phát triển nông lâm hải sản (sản xuất phân bón; thức ăn gia súc, gia cầm, tôm cá; máy móc nông ngư cơ ...)
Tỷ lệ lấp đầy
LOCATION & DISTANCE:
Đường bộ To Ho Chi Minh city: 190 km To Phanthiet city: 10km
Hàng không To Tan Son Nhat Airport: 180km
Xe lửa Phan thiet railway station:3km
Cảng biển Vung tau Sea Port: 159km
INFRASTRUCTURE:
Địa chất Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2
Giao thông nội khu Đường chính Number of lane: 4-6 lanes: 67m,
Đường nhánh phụ Number of lane: 2 - 4 lanes 24m - 44m
Nguồn điện Điện áp Power line: 380V and 22KV
Công suất nguồn 2x63MVA
Nước sạch Công suất 39.792m3/day
Công suất cao nhất
Hệ thống xử lý nước thải Công suất 20.000m3/day
Internet và viễn thông ADSL, Fireber & Telephone line
LEASING PRICE:
Đất Giá thuê đất 50 USD
Thời hạn thuê 50 years
Loại/Hạng Level A
Phương thức thanh toán 12 months
Đặt cọc 3 months
Diện tích tối thiểu 1ha
Xưởng 3-5USD/m2
Phí quản lý Phí quản lý 0.1 USD/m2
Phương thức thanh toán yearly
Giá điện Giờ cao điểm 0.1 USD
Bình thường 0.05 USD
Giờ thấp điểm 0.03 USD
Phương thức thanh toán Monthly
Nhà cung cấp EVN
Giá nước sạch Giá nước 0.4 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly
Nhà cung cấp nước Charged by Gov. suppliers
Phí nước thải Giá thành 0.22 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly
Chất lượng nước trước khi xử lý Level B
Chất lượng nước sau khi xử lý Level A (QCVN 40:2011/BTNMT)
Phí khác Yes
点赞 0
举报
收藏 0
评论 0
分享 0
更多相关问答
暂无问答,点这里提问
联系方式


登录注册 后查看联系方式


0留言1浏览

Xuân Cẩm – Hương Lâm giai đoạn 1 – IP

0留言1浏览

Xuân Cao II – IC

0留言1浏览

Hệ thống cấp nướcKhu công nghiệp và Khu phi thuế quan Xuân Cầu - Hải Phòng

0留言1浏览

Xuân Chính – IC

0留言0浏览

Xuân Động – IC

0留言0浏览

Xuân Hòa – Thọ Hải – IC

0留言0浏览

Xuân Lai – IC

0留言0浏览

Xuân Quế – Sông Nhạn – IP

0留言0浏览

Xuân Tiến II – IC

0留言1浏览

Xuân Vân – IC