• 信息
  • 详情
  • 问答
  • 联系
  • 推荐
分享好友 越南园区首页 越南园区分类 切换频道
1/5
Khu công nghiệp An Hiệp - Tỉnh Bến Tre图1Khu công nghiệp An Hiệp - Tỉnh Bến Tre图2

Khu công nghiệp An Hiệp - Tỉnh Bến Tre

2026-05-19 01:2600留言
距离机场:97
距离港口:21
距离高速路:192

Địa chỉ: Xã An Hiệp, huyện Châu Thành, tỉnh Bến Tre Thời gian vận hành: 2008 – 2058 Tổng diện tích: 72 ha Giá thuê đất: 60 USD/m2 (chưa bao gồm VAT) Vị trí chiến lược và kết nối vùng

[表格内容]

Hạng mục Chi tiết
OVERVIEW:
Nhà đầu tư hạ tầng Công ty phát triển hạ tầng các khu công nghiệp tỉnh Bến Tre
Địa điểm Ấp Thuận Điền, xã An Hiệp, huyện Châu Thành, tỉnh Bến Tre
Diện tích Tổng diện tích 72 ha
Diện tích đất xưởng
Diện tích còn trống
Tỷ lệ cây xanh
Thời gian vận hành 50-70 years
Nhà đầu tư hiện tại Hai Dương Seafood, Mía đường Bến Tre, CP Chăn nuôi bên tre, Gạch nam Việt
Ngành nghề chính Chế biến thuỷ sản, nông sản; sản xuất thức ăn thuỷ sản, gia súc;…
Tỷ lệ lấp đầy 50%
LOCATION & DISTANCE:
Đường bộ To Ho Chi Minh city: 192 km To Phanthiet city: 12km
Hàng không To Tan Son Nhat Airport: 182km
Xe lửa Phan thiet railway station:5km
Cảng biển Vung tau Sea Port: 160km
INFRASTRUCTURE:
Địa chất Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2
Giao thông nội khu Đường chính Number of lane: 4-6 lanes
Đường nhánh phụ Number of lane: 2 - 4 lanes
Nguồn điện Điện áp Power line: 380V and 22KV
Công suất nguồn 40MVA
Nước sạch Công suất 40m3/ha/day
Công suất cao nhất
Hệ thống xử lý nước thải Công suất 15.000m3/day
Internet và viễn thông ADSL, Fireber & Telephone line
LEASING PRICE:
Đất Giá thuê đất 50 USD
Thời hạn thuê 50 years
Loại/Hạng Level A
Phương thức thanh toán 12 months
Đặt cọc 3 months
Diện tích tối thiểu 1ha
Xưởng 3-5USD/m2
Phí quản lý Phí quản lý 0.1 USD/m2
Phương thức thanh toán yearly
Giá điện Giờ cao điểm 0.1 USD
Bình thường 0.05 USD
Giờ thấp điểm 0.03 USD
Phương thức thanh toán Monthly
Nhà cung cấp EVN
Giá nước sạch Giá nước 0.4 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly
Nhà cung cấp nước Charged by Gov. suppliers
Phí nước thải Giá thành 0.22 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly
Chất lượng nước trước khi xử lý Level B
Chất lượng nước sau khi xử lý Level A (QCVN 40:2011/BTNMT)
Phí khác Yes
点赞 0
举报
收藏 0
评论 0
分享 0
更多相关问答
暂无问答,点这里提问
联系方式


登录注册 后查看联系方式


0留言1浏览

Xuân Cẩm – Hương Lâm giai đoạn 1 – IP

0留言1浏览

Xuân Cao II – IC

0留言1浏览

Hệ thống cấp nướcKhu công nghiệp và Khu phi thuế quan Xuân Cầu - Hải Phòng

0留言1浏览

Xuân Chính – IC

0留言0浏览

Xuân Động – IC

0留言0浏览

Xuân Hòa – Thọ Hải – IC

0留言0浏览

Xuân Lai – IC

0留言0浏览

Xuân Quế – Sông Nhạn – IP

0留言0浏览

Xuân Tiến II – IC

0留言1浏览

Xuân Vân – IC