• 信息
  • 详情
  • 问答
  • 联系
  • 推荐
分享好友 越南园区首页 越南园区分类 切换频道
1/5
Khu công nghiệp Nam Sách - Hải Dương图1Khu công nghiệp Nam Sách - Hải Dương图2Khu công nghiệp Nam Sách - Hải Dương图3Khu công nghiệp Nam Sách - Hải Dương图4

Khu công nghiệp Nam Sách - Hải Dương

2026-05-19 01:2600留言
距离机场:65
距离港口:65
距离高速路:60

Thông tin chi tiết Cụm công nghiệp Nam Sách

[表格内容]

STT Tên công ty Địa chỉ SDT
1 Công ty TNHH Bao bì AP (Hà Nội) L6 (0320)3752862
2 Công ty TNHH Việt Nam ToyoDenso L17, L18, L23, L24 (0320)3574450
3 Công ty TNHH May Ever – Glory L13 và L18 (0320)3751255
4 Cty CP ĐT và PTHT Nam Quang (0320)3752001
5 Công ty CP thức ăn chăn nuôi VINA (0320)3574192
6 Công ty CP nhựa và bao bì An Phát (0320)3755997
7 Công ty TNHH SX DV TM Môi Trường Xanh (0320)3751056
8 Công ty cổ phần Hồng Gia (0320)3210818
9 Công ty TNHH ChyunJaan L3+4+5+9+10 (0320)3573034
10 Công ty TNHH Hai Vina L12 (0320)3752732
11 Công ty TNHH SX và XK Nam Tiến L19 (0320)3753948
12 Công ty TNHH May Tinh Lợi L11+20+21+26 Đến 29 (0320)3574168
13 Công ty TNHH hóa nhựa Đệ Nhất – CNHD L4 (0320)3751292
14 Công ty TNHH GCCB rau quả Vạn Phúc (0320)3752996
15 Công ty TNHH Cao su Kiến Hưng (0320)3574359
16 Công ty TNHH Việt Tường L11 (0320)3574531
17 Công ty TNHH Aiden VN L5 (0320)3751450
18 Công ty TNHH Vina Okamoto L14, L15 (0320)3751448
19 Công ty TNHH Dy – Vina L17
20 Công ty TNHH LFV Metal (VN) (0320)3574696
21 CÔNG TY TNHH CHẾ XUẤT SỢI THÉP DUSCO VINA

Hạng mục Chi tiết
OVERVIEW:
Nhà đầu tư hạ tầng Công ty Cổ phần Đầu tư và phát triển hạ tầng Nam Quang, TNI
Địa điểm QL5 Km58, Ái Quốc, Thành phố Hải Dương, Hải Dương
Diện tích Tổng diện tích 63
Diện tích đất xưởng 48.5
Diện tích còn trống 0%
Tỷ lệ cây xanh
Thời gian vận hành 2009
Nhà đầu tư hiện tại Công ty Cổ phần Đầu tư và phát triển hạ tầng Nam Quang
Ngành nghề chính Electronic, Machine
Tỷ lệ lấp đầy 100%
LOCATION & DISTANCE:
Đường bộ To Hanoi City: 57km
Hàng không To Noi Bai International airport: 65km; To Cat Bi – Hai Phong: 56km
Xe lửa yes
Cảng biển Hai Phong port: 60km, Cái Lân – Quảng Ninh: 67km
INFRASTRUCTURE:
Địa chất Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2
Giao thông nội khu Đường chính Width: 22m & 35m, Number of lane: 4 lanes
Đường nhánh phụ Width: 15m & 22m, Number of lane: 2 lanes
Nguồn điện Điện áp Power line: 110/22KV
Công suất nguồn 30MVA
Nước sạch Công suất 7000 m3/day
Công suất cao nhất 7000 m3/day
Hệ thống xử lý nước thải Công suất 5200m3/day
Internet và viễn thông ADSL, Fireber & Telephone line
LEASING PRICE:
Đất Giá thuê đất Quote
Thời hạn thuê 2053
Loại/Hạng Level A
Phương thức thanh toán 12 months
Đặt cọc 0.05
Diện tích tối thiểu 1 ha
Xưởng 4 USD
Phí quản lý Phí quản lý 0.2 USD/m2
Phương thức thanh toán 3 months/12 months
Giá điện Giờ cao điểm 0.1 USD
Bình thường 0.05 USD
Giờ thấp điểm 0.03 USD
Phương thức thanh toán Monthly
Nhà cung cấp EVN
Giá nước sạch Giá nước 0.56 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly
Nhà cung cấp nước Charged by Gov. suppliers
Phí nước thải Giá thành 0.3 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly
Chất lượng nước trước khi xử lý Level B
Chất lượng nước sau khi xử lý Level A
Phí khác yes
点赞 0
举报
收藏 0
评论 0
分享 0
更多相关问答
暂无问答,点这里提问
联系方式


登录注册 后查看联系方式


0留言1浏览

Xuân Cẩm – Hương Lâm giai đoạn 1 – IP

0留言1浏览

Xuân Cao II – IC

0留言1浏览

Hệ thống cấp nướcKhu công nghiệp và Khu phi thuế quan Xuân Cầu - Hải Phòng

0留言1浏览

Xuân Chính – IC

0留言0浏览

Xuân Động – IC

0留言0浏览

Xuân Hòa – Thọ Hải – IC

0留言0浏览

Xuân Lai – IC

0留言0浏览

Xuân Quế – Sông Nhạn – IP

0留言0浏览

Xuân Tiến II – IC

0留言1浏览

Xuân Vân – IC