VIETER
INVESTMENT OPPORTUNITY

Khu công nghiệp Thủy Nguyên - Hải Phòng

Khu công nghiệp Thủy Nguyên - Hải Phòng
Khu công nghiệp Thủy Nguyên - Hải PhòngKhu công nghiệp Thủy Nguyên - Hải PhòngKhu công nghiệp Thủy Nguyên - Hải PhòngKhu công nghiệp Thủy Nguyên - Hải PhòngKhu công nghiệp Thủy Nguyên - Hải Phòng

Địa chỉ: phường Bạch Đằng, phường Nam Triệu, phường Hòa Bình, thành phố Hải Phòng Thời gian vận hành: 2025 – 2075 Tổng diện tích: 247,8 ha Giá thuê đất: 120 USD/m2 (chưa bao gồm VAT) Vị trí chiến lược và kết nối vùng

  • Cách trung tâm thành phố Hải Phòng khoảng 18km;
  • Cách trung tâm thủ đô Hà Nội khoảng 121km;
  • Cách sân bay quốc tế Nội Bài khoảng 139km;
  • Cách sân bay Cát Bi khoảng 24km;
  • Cách cảng Hải Phòng khoảng 16km. Cơ sở hạ tầng Khu công nghiệp Thủy Nguyên
  • Giai đoạn I Hệ thống giao thông Trục chính nội bộ rộng khoảng 35 – 41 m, đường nhánh từ 20 – 24 m, có vỉa hè, cây xanh, hệ thống chiếu sáng và thoát nước song song tuyến đường. Hệ thống cấp điện Hệ thống trạm biến áp 110 kV/22 kV công suất dự kiến từ 2×63 MVA, đáp ứng nhu cầu tiêu thụ điện tăng trong khu công nghiệp . Hệ thống cấp nước Công suất cấp nước cho toàn khu công nghiệp khoảng 20.000 m3/ngày.đêm. Hệ thống xử lý nước thải Trạm xử lý nước thải tập trung có công suất khoảng 15.000 m3/ngày.đêm. Hệ thống viễn thông Mạng viễn thông tích hợp “One‑Stop‑Shop” bao gồm Internet tốc độ cao, Cloud, Voice‑IP, M&E… với đội ngũ kỹ thuật thường trực và đường truyền dự phòng đảm bảo hoạt động liên tục . Hệ thống phòng cháy chữa cháy Hệ thống phòng cháy chữa cháy thiết kế xuyên suốt các trục đường, có họng cứu hỏa, hệ thống nước, phương tiện PCCC chuyên dụng và đội an toàn kỹ thuật được huấn luyện chuyên nghiệp. Ngành nghề thu hút đầu tư tại Khu công nghiệp Thủy Nguyên
  • Giai đoạn I
  • Công nghệ cao, công nghệ sạch và đổi mới sáng tạo;
  • Doanh nghiệp vừa và nhỏ, khởi nghiệp sáng tạo;
  • Dịch vụ
  • thương mại hỗ trợ;
  • Công nghiệp phụ trợ và cơ khí chính xác;
  • Dệt may, may mặc, giày dép;
  • Sản phẩm năng lượng tái tạo & linh kiện liên quan;
  • Bao bì, giấy, vật liệu đóng gói. Ưu đãi đầu tư tại Khu công nghiệp Thủy Nguyên
  • Giai đoạn I Miễn thuế thu nhập doanh nghiệp trong 02 năm đầu và giảm 50% số thuế phải nộp trong 4 năm tiếp theo. Mật độ xây dựng: 70% Tầng cao tối đa: 3 tầng Hệ số sử dụng đất: 2,1 lần Đơn giá thuê đất và các chi phí tại Khu công nghiệp Thủy Nguyên
  • Giai đoạn I Giá thuê cơ sở hạ tầng: 120 USD/m2 (chưa bao gồm VAT) Chi phí quản lý, bảo dưỡng hạ tầng: 0,5 USD/m2/năm (chưa bao gồm VAT) Đơn giá xử lý nước thải: Theo đơn giá của nhà cung cấp Giá nước sạch: Theo đơn giá của nhà cung cấp Giá điện: Theo đơn giá của EVN

[表格内容]

Hạng mục Chi tiết
OVERVIEW:
Nhà đầu tư hạ tầng
Địa điểm
Diện tích Tổng diện tích
Diện tích đất xưởng
Diện tích còn trống
Tỷ lệ cây xanh
Thời gian vận hành
Nhà đầu tư hiện tại
Ngành nghề chính
Tỷ lệ lấp đầy
LOCATION & DISTANCE:
Đường bộ
Hàng không
Xe lửa
Cảng biển
INFRASTRUCTURE:
Địa chất
Giao thông nội khu Đường chính
Đường nhánh phụ
Nguồn điện Điện áp
Công suất nguồn
Nước sạch Công suất
Công suất cao nhất
Hệ thống xử lý nước thải Công suất
Internet và viễn thông
LEASING PRICE:
Đất Giá thuê đất
Thời hạn thuê
Loại/Hạng
Phương thức thanh toán
Đặt cọc
Diện tích tối thiểu
Xưởng Giá thuê xưởng
Thời hạn thuê
Loại/Hạng
Phương thức thanh toán
Scale of factory
Đặt cọc
Diện tích tối thiểu
Phí quản lý Phí quản lý
Phương thức thanh toán
Giá điện Giờ cao điểm
Bình thường
Giờ thấp điểm
Phương thức thanh toán
Nhà cung cấp
Giá nước sạch Giá nước
Phương thức thanh toán
Nhà cung cấp nước
Phí nước thải Giá thành
Phương thức thanh toán
Chất lượng nước trước khi xử lý
Chất lượng nước sau khi xử lý
Phí khác