VIETER
INVESTMENT OPPORTUNITY

Khu công nghiệp Đại An mở rộng - Hải Dương

Khu công nghiệp Đại An mở rộng - Hải Dương
Khu công nghiệp Đại An mở rộng - Hải DươngKhu công nghiệp Đại An mở rộng - Hải DươngKhu công nghiệp Đại An mở rộng - Hải DươngKhu công nghiệp Đại An mở rộng - Hải DươngKhu công nghiệp Đại An mở rộng - Hải Dương

Địa chỉ: Xã Tân Trường, xã Cẩm Định, huyện Cẩm Giàng, tỉnh Hải Phòng Thời gian vận hành: 2009 – 2059 Tổng diện tích: 112,6 ha Giá thuê đất: 110 USD/m2 (chưa bao gồm VAT) Vị trí chiến lược và kết nối vùng

  • Cách quốc lộ 5 khoảng 500m;
  • Cách trung tâm thành phố Hà Nội khoảng 48km;
  • Cách sân bay quốc tế Nội Bài khoảng 69km;
  • Cách trung tâm thành phố Hải Dương khoảng 12km;
  • Cách cao tốc Hà Nội
  • Hải Phòng khoảng 30km;
  • Cách sân bay Cát Bi khoảng 81km;
  • Cách cảng nước sâu Quảng Ninh khoảng 113km. Cơ sở hạ tầng Khu công nghiệp Tân Trường mở rộng Hệ thống cấp điện Điện lưới được cấp ổn định với công suất 103MW. Hệ thống cấp nước Nước sạch đảm bảo chất lượng cung cấp cho khu công nghiệp có công suất 4,000 m3/ngày.đêm. Hệ thống xử lý nước thải Nhà máy xử lý nước thải công suất 3,000 m3/ngày.đêm đã được đầu tư, vận hành. Hệ thống giao thông nội bộ Hệ thống giao thông nội khu được bố trí hợp lý. Chiều rộng đường chính là 40m, đường nhánh là 22,5m. Hệ thống thông tin liên lạc Internet băng thông rộng, hiện đại. Dịch vụ được cung cấp bởi các nhà mạng Viettel, VNPT… Ngành nghề thu hút đầu tư tại Khu công nghiệp Tân Trường mở rộng
  • Cơ khí lắp ráp;
  • Sản xuất hàng tiêu dùng, hàng thủ công mỹ nghệ;
  • Công nghiệp dệt may;
  • Chế biến thực phẩm;
  • Các sản phẩm nông nghiệp;
  • Công nghiệp điện, điện tử;
  • Kinh doanh kho bãi. Ưu đãi đầu tư tại Khu công nghiệp Tân Trường mở rộng Miễn thuế thu nhập doanh nghiệp trong 02 năm đầu và giảm 50% số thuế phải nộp trong 4 năm tiếp theo. Đơn giá thuê đất và các chi phí tại Khu công nghiệp Tân Trường mở rộng Giá thuê cơ sở hạ tầng: 110 USD/m2 (chưa bao gồm VAT) Phí quản lý, bảo dưỡng hạ tầng: 0,5 USD/m2/năm (chưa bao gồm VAT) Đơn giá xử lý nước thải: 0,4 USD/m3 Cước viễn thông: Theo quy định của nhà cung cấp Giá điện: Theo quy định của EVN Giá nước sạch: 0,4 USD/m3

[表格内容]

Hạng mục Chi tiết
OVERVIEW:
Nhà đầu tư hạ tầng Công ty TNHH MTV phát triển hạ tầng KCN Đại An
Địa điểm
Diện tích Tổng diện tích 416.21 ha
Diện tích đất xưởng
Diện tích còn trống
Tỷ lệ cây xanh
Thời gian vận hành
Nhà đầu tư hiện tại Công ty TNHH MTV phát triển hạ tầng KCN Đại An
Ngành nghề chính
Tỷ lệ lấp đầy
LOCATION & DISTANCE:
Đường bộ
Hàng không
Xe lửa
Cảng biển
INFRASTRUCTURE:
Địa chất
Giao thông nội khu Đường chính 30-55 m
Đường nhánh phụ 17.5 m
Nguồn điện Điện áp 110/22KV
Công suất nguồn
Nước sạch Công suất 20,000 m3/ngày đêm
Công suất cao nhất
Hệ thống xử lý nước thải Công suất 5,000 m3/ngày đêm
Internet và viễn thông
LEASING PRICE:
Đất Giá thuê đất
Thời hạn thuê
Loại/Hạng
Phương thức thanh toán
Đặt cọc
Diện tích tối thiểu
Xưởng Giá thuê xưởng
Thời hạn thuê
Loại/Hạng
Phương thức thanh toán
Scale of factory
Đặt cọc
Diện tích tối thiểu
Phí quản lý Phí quản lý 0.7 USD/m2/năm
Phương thức thanh toán
Giá điện Giờ cao điểm
Bình thường
Giờ thấp điểm
Phương thức thanh toán
Nhà cung cấp
Giá nước sạch Giá nước 14,500 VNĐ/m3
Phương thức thanh toán
Nhà cung cấp nước
Phí nước thải Giá thành 12.500 VNĐ/m3
Phương thức thanh toán
Chất lượng nước trước khi xử lý
Chất lượng nước sau khi xử lý
Phí khác