INVESTMENT OPPORTUNITY
Khu công nghiệp Mỹ Xuân A2 - Bà Rịa Vũng Tàu




Tên: Khu công nghiệp Mỹ Xuân A2
- Bà Rịa Vũng Tàu Tổng diện tích: 422.22ha Địa chỉ: Phường Mỹ Xuân, Thị Xã Phú Mỹ, tỉnh Bà Rịa
- Vũng Tàu Chủ đầu tư: Công ty TNHH phát triển quốc tế Thời hạn vận hành: 05/2051
- Thời điểm thành lập : 05/2001 Giá: Quote Mật độ XD (%): 60 (%)
[表格内容]
| Hạng mục | Chi tiết | |
|---|---|---|
| OVERVIEW: | ||
| Nhà đầu tư hạ tầng | Công ty TNHH Phát triển Quốc tế Formosa | |
| Địa điểm | Tân Thành, Bà Rịa Vũng tàu | |
| Diện tích | Tổng diện tích | 422.22 |
| Diện tích đất xưởng | 326.5 | |
| Diện tích còn trống | ||
| Tỷ lệ cây xanh | ||
| Thời gian vận hành | 2004 | |
| Nhà đầu tư hiện tại | ||
| Ngành nghề chính | ||
| Tỷ lệ lấp đầy | 98% | |
| LOCATION & DISTANCE: | ||
| Đường bộ | Đến Trung Tâm Tỉnh (Thành Phố Hồ Chí Minh): 20km | |
| Hàng không | Đến Sân Bay Quốc Tế Long Thành (Tỉnh Đồng Nai): 40km | |
| Xe lửa | To Station Sai Gon: 53km | |
| Cảng biển | To Seaport Phu My: 6km | |
| INFRASTRUCTURE: | ||
| Địa chất | ||
| Giao thông nội khu | Đường chính | |
| Đường nhánh phụ | ||
| Nguồn điện | Điện áp | 110/220 KV |
| Công suất nguồn | 63MVA | |
| Nước sạch | Công suất | |
| Công suất cao nhất | 18.000m3/ngày | |
| Hệ thống xử lý nước thải | Công suất | 25.000m3/ngày |
| Internet và viễn thông | ADSL, Fireber & Telephone line | |
| LEASING PRICE: | ||
| Đất | Giá thuê đất | 60 USD |
| Thời hạn thuê | ||
| Loại/Hạng | ||
| Phương thức thanh toán | ||
| Đặt cọc | ||
| Diện tích tối thiểu | ||
| Xưởng | Giá thuê xưởng | |
| Thời hạn thuê | ||
| Loại/Hạng | ||
| Phương thức thanh toán | ||
| Scale of factory | ||
| Đặt cọc | ||
| Diện tích tối thiểu | ||
| Phí quản lý | Phí quản lý | 0.35 USD/m2 |
| Phương thức thanh toán | Hàng năm | |
| Giá điện | Giờ cao điểm | 0.1 USD |
| Bình thường | 0.05 USD | |
| Giờ thấp điểm | 0.03 USD | |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp | EVN | |
| Giá nước sạch | Giá nước | 0.4 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp nước | Charged by Gov. suppliers | |
| Phí nước thải | Giá thành | 0.28 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Chất lượng nước trước khi xử lý | Level B | |
| Chất lượng nước sau khi xử lý | Level A | |
| Phí khác | Bảo hiểm: có | |