INVESTMENT OPPORTUNITY
Agtex Long Bình – IP
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg,/file/upload/parkimg/download.jpg)
Thông tin chi tiết Khu công nghiệp Agtex Long Bình
- Đồng Nai Tên: Cụm công nghiệp Agtex Long Bình
- Đồng Nai Chủ đầu tư: Tổng công ty 28 Mã số: AGTEXLONGBINH-IP-DNA
- Thời gian vận hành : 2006 Địa chỉ: Phường Long Bình, thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai Tổng diện tích: 52ha Diện tích xưởng: 1000m² Land: Minimum land plot:10,000 m2 Factory: Built up area:1,000m2 Mật độ XD (%): 60 (%) Giá: Quote Một số doanh nghiệp tiêu biểu hoạt động: Ghi chú: Miễn thuế 02 năm ; Giảm 50% cho 04 năm tiếp theo (Nghị định 218/2013/NĐ-CP)
[表格内容]
| STT | Tên công ty | Địa chỉ | SDT |
| 1 | CÔNG TY TNHH ONISHI VIỆT NAM | KCN Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 3893433 |
| 2 | CÔNG TY TNHH MITSUBA VIỆT NAM | Lô D5-1, đường số 2, Khu công nghiệp Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 3892223 |
| 3 | CÔNG TY TNHH FUJIKURA ELECTRONICS VIỆT NAM. | Lô D-8.2, KCN Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 8890001 |
| 5 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DONGJIN TEXTILE VINA | Lô D8-1, đường số 2, KCN Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 3993369 |
| 6 | CHI NHÁNH CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN YUPOONG VIỆT NAM | KCN Loteco( long Bình), Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 3991981 |
| 7 | CÔNG TY TNHH MITSUBA VIỆT NAM | Lô D5-1, đường số 2, Khu công nghiệp Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 3892224 |
| 8 | CÔNG TY TNHH EMICO (VIỆT NAM) T | Lô D-2, KCN Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 3892948 |
| 9 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN FU LIEN | KCN Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 3995678 |
| 10 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN YUPOONG VIỆT NAM | Lô A2, A3, A4, KCN Loteco (Long Bình), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 3991981 |
| 11 | CÔNG TY TNHH DEUCK WOO VIỆT NAM | Đường 5A, KCN Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 3991965 |
| 12 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ULHWA VIỆT NAM | KCN Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 3992552 |
| 13 | CÔNG TY TNHH DONG JIN LEIPORTS VINA | Lô D9-10, Đường 5A, KCN Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 3993340 |
| 14 | CÔNG TY TNHH KOYU & UNITEK | KCN Long Bình (Loteco), Quốc lộ 15A, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 3994780 |
| 15 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM UY TÍN | E11, KCN Loteco, P.Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 3994164 |
| 16 | CÔNG TY TNHH TOMIYA SUMMIT GARMENT EXPORT | Lô B1, KCN Long Bình (Loteco), Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 3992537 |
| 17 | CÔNG TY TNHH SOLAR RICH | Đường số 8, KCN Long Bình Loteco, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 3893424 |
| 18 | CÔNG TY TNHH VEGA FASHION | Lô B2-2, Đường 15A, KCN Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 3892970 |
| 19 | CÔNG TY TNHH AIDO INDUSTRY VIỆT NAM | KCN Long Bình( LOTECO), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 8899317 |
| 22 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN AUREOLE FINE CHEMICAL PRODUCTS | Đường số 05, lô D4-2, KCN Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 8899435 |
| 26 | CÔNG TY TNHH DONG – IL INTERLINING | Lô E10 đường 15 A , KCN Loteco, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 3992240 |
| 27 | CÔNG TY TNHH TAE KWANG MTC VIỆT NAM. | Lô E, Đường 5, Khu Công nghiệp Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 3892983 |
| 28 | CÔNG TY TNHH TOMIYA SUMMIT GARMENT EXPORT | Lô B1, KCN Long Bình (Loteco), Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 3992537 |
| 29 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HASUNG VIỆT NAM | KCN Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai | 0251 3992117 |
| Hạng mục | Chi tiết | |
|---|---|---|
| OVERVIEW: | ||
| Nhà đầu tư hạ tầng | Tổng công ty 28 | |
| Địa điểm | Phường Long Bình, thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai | |
| Diện tích | Tổng diện tích | 52 ha |
| Diện tích đất xưởng | ||
| Diện tích còn trống | ||
| Tỷ lệ cây xanh | ||
| Thời gian vận hành | 50 years | |
| Nhà đầu tư hiện tại | ||
| Ngành nghề chính | Vật liệu xây dựng (bêtông đúc, gạch, tấm lợp); đóng giày; dệt; cơ khí; điện tử; sản xuất đồ gỗ; thiết bị nội thất; bao bì các loại | |
| Tỷ lệ lấp đầy | 90% | |
| LOCATION & DISTANCE: | ||
| Đường bộ | Trung tâm thành phố Biên Hoà: 5 km, thành phố Hồ Chí Minh: 30 km | |
| Hàng không | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất: 35 km | |
| Xe lửa | Yes | |
| Cảng biển | Cảng Đồng Nai: 4 km | |
| INFRASTRUCTURE: | ||
| Địa chất | Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2 | |
| Giao thông nội khu | Đường chính | Number of lane: 4 lanes |
| Đường nhánh phụ | Number of lane: 2 lanes | |
| Nguồn điện | Điện áp | Power line: 110/22KV |
| Công suất nguồn | ||
| Nước sạch | Công suất | |
| Công suất cao nhất | ||
| Hệ thống xử lý nước thải | Công suất | |
| Internet và viễn thông | ADSL, Fireber & Telephone line | |
| LEASING PRICE: | ||
| Đất | Giá thuê đất | Quote |
| Thời hạn thuê | 2056 | |
| Loại/Hạng | Level A | |
| Phương thức thanh toán | 12 months | |
| Đặt cọc | 10% | |
| Diện tích tối thiểu | 1ha | |
| Xưởng | $3 | |
| Phí quản lý | Phí quản lý | 0.4 USD/m2 |
| Phương thức thanh toán | yearly | |
| Giá điện | Giờ cao điểm | 0.1 USD |
| Bình thường | 0.05 USD | |
| Giờ thấp điểm | 0.03 USD | |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp | EVN | |
| Giá nước sạch | Giá nước | 0.4 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp nước | Charged by Gov. suppliers | |
| Phí nước thải | Giá thành | 0.28 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Chất lượng nước trước khi xử lý | Level B | |
| Chất lượng nước sau khi xử lý | Level A (QCVN 40:2011/BTNMT) | |
| Phí khác | Yes | |