INVESTMENT OPPORTUNITY
Khu công nghiệp Bắc Thường Tín - Hà Nội



Địa chỉ: Xã Hòa Bình, huyện Thường Tín, thành phố Hà Nội Thời gian vận hành: 2025 – 2075 Tổng diện tích: 7,04 ha Giá thuê đất: 300 USD/m2 Vị trí chiến lược và kết nối vùng
- Cụm công nghiệp nằm gần quốc lộ 1A;
- Cách trung tâm thành phố Hà Nội khoảng 18km;
- Cách sân bay quốc tế Nội Bài khoảng 46km;
- Cách ga Hà Nội khoảng 18km;
- Cách cảng Hải Phòng khoảng 138km. Cơ sở hạ tầng Cụm công nghiệp làng nghề Hòa Bình Hệ thống đường giao thông nội bộ Đảm bảo việc di chuyển thuận lợi cho các phương tiện vận tải và người lao động trong cụm công nghiệp. Hệ thống cấp điện và chiếu sáng công cộng Đảm bảo cung cấp điện ổn định cho hoạt động sản xuất và chiếu sáng toàn khu vực. Hệ thống cấp nước Đảm bảo cung cấp nước sạch cho các hoạt động sản xuất và sinh hoạt. Hệ thống thu gom và xử lý nước thải, chất thải rắn Xây dựng trạm xử lý nước thải tập trung áp dụng công nghệ hiện đại; hệ thống thu gom nước thải và nước mưa được thiết kế tách biệt; bố trí khu vực tập kết, thu gom chất thải công nghiệp và rác thải sinh hoạt. Hệ thống phòng cháy, chữa cháy Được trang bị đầy đủ theo tiêu chuẩn, đảm bảo an toàn cho toàn bộ cụm công nghiệp. Cây xanh và vỉa hè Bố trí hợp lý, tạo cảnh quan xanh mát và môi trường làm việc thoải mái. Ngành nghề thu hút đầu tư tại Cụm công nghiệp làng nghề Hòa Bình
- Lược sừng, sản xuất các sản phẩm từ xương sừng, mộc dân dụng;
- Cơ khí;
- Dệt may;
- Vật liệu xây dựng;
- Một số ngành nghề khác phù hợp với quy định của pháp luật. Ưu đãi đầu tư tại Cụm công nghiệp làng nghề Hòa Bình Theo quy định của pháp luật Đơn giá thuê đất và các chi phí tại Cụm công nghiệp làng nghề Hòa Bình Giá thuê đất đã có cơ sở hạ tầng: 300 USD/m2 (chưa bao gồm VAT) Phí quản lý hạ tầng: 0,8 USD/m2/năm (chưa bao gồm VAT) Giá nước sạch: Theo quy định của nhà cung cấp Giá điện: Theo đơn giá của EVN Phí xử lý nước thải: Theo quy định của nhà cung cấp
[表格内容]
| Hạng mục | Chi tiết | |
|---|---|---|
| OVERVIEW: | ||
| Nhà đầu tư hạ tầng | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển D.I.A - Hà Tây | |
| Địa điểm | Xã Hà Hồi, Huyện Thường Tín, Hà Nội | |
| Diện tích | Tổng diện tích | 112 |
| Diện tích đất xưởng | ||
| Diện tích còn trống | ||
| Tỷ lệ cây xanh | ||
| Thời gian vận hành | 2007 | |
| Nhà đầu tư hiện tại | ||
| Ngành nghề chính | ||
| Tỷ lệ lấp đầy | 25% | |
| LOCATION & DISTANCE: | ||
| Đường bộ | Trung tâm thành phố Hà Nội: 30km | |
| Hàng không | Sân bay Quốc tế Nội Bài: 50km | |
| Xe lửa | Ga Thường Tín: 1km, ga Hà Nội: 25km | |
| Cảng biển | Cảng Hải Phòng: 125km, cảng Cái Lân (Quảng Ninh): 135km | |
| INFRASTRUCTURE: | ||
| Địa chất | ||
| Giao thông nội khu | Đường chính | |
| Đường nhánh phụ | ||
| Nguồn điện | Điện áp | Power line: 110/35/22KV |
| Công suất nguồn | ||
| Nước sạch | Công suất | 5000m3/ngày |
| Công suất cao nhất | ||
| Hệ thống xử lý nước thải | Công suất | |
| Internet và viễn thông | ADSL, Fireber & Telephone line | |
| LEASING PRICE: | ||
| Đất | Giá thuê đất | |
| Thời hạn thuê | ||
| Loại/Hạng | ||
| Phương thức thanh toán | ||
| Đặt cọc | ||
| Diện tích tối thiểu | ||
| Xưởng | Giá thuê xưởng | |
| Thời hạn thuê | ||
| Loại/Hạng | ||
| Phương thức thanh toán | ||
| Scale of factory | ||
| Đặt cọc | ||
| Diện tích tối thiểu | ||
| Phí quản lý | Phí quản lý | 0.35 USD/m2 |
| Phương thức thanh toán | hàng năm | |
| Giá điện | Giờ cao điểm | 0.1 USD |
| Bình thường | 0.05 USD | |
| Giờ thấp điểm | 0.03 USD | |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp | EVN | |
| Giá nước sạch | Giá nước | 0.4 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp nước | Charged by Gov. suppliers | |
| Phí nước thải | Giá thành | 0.28 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Chất lượng nước trước khi xử lý | Level B | |
| Chất lượng nước sau khi xử lý | Level A | |
| Phí khác | Bảo hiểm: có | |