VIETER
INVESTMENT OPPORTUNITY

Khu Kinh tế - Thương mại đặc biệt Lao Bảo - Quảng Trị

Khu Kinh tế - Thương mại đặc biệt Lao Bảo - Quảng Trị
Khu Kinh tế - Thương mại đặc biệt Lao Bảo - Quảng TrịKhu Kinh tế - Thương mại đặc biệt Lao Bảo - Quảng TrịKhu Kinh tế - Thương mại đặc biệt Lao Bảo - Quảng TrịKhu Kinh tế - Thương mại đặc biệt Lao Bảo - Quảng TrịKhu Kinh tế - Thương mại đặc biệt Lao Bảo - Quảng Trị

Thông tin chi tiết Khu Kinh tế Lao Bảo

  • Quảng Trị Tên: Khu Kinh tế Lao Bảo
  • Quảng Trị Chủ đầu tư: ban quản lý KKT tỉnh Quảng Trị Mã số: LAOBAO
  • EZ
  • QT
  • Thời gian vận hành : 1998 Địa chỉ: thị trấn Lao Bảo, huyện Hướng Hóa, tỉnh Quảng Trị Tổng diện tích: 15804ha Diện tích xưởng: 1000m² Land: Minimum land plot:10 ,000 m2 Factory: Built up area:1,000m2 Mật độ XD (%): 60 (%) Giá: Quote Ghi chú: Miễn thuế 2 năm và giảm 50% số thuế phải nộp trong 4 năm tiếp theo.

[表格内容]

Hạng mục Chi tiết
OVERVIEW:
Nhà đầu tư hạ tầng
Địa điểm thị trấn Lao Bảo, huyện Hướng Hóa, tỉnh Quảng Trị
Diện tích Tổng diện tích 15.804 ha
Diện tích đất xưởng
Diện tích còn trống
Tỷ lệ cây xanh
Thời gian vận hành 50 years
Nhà đầu tư hiện tại 63 investors
Ngành nghề chính Đa ngành
Tỷ lệ lấp đầy 70%
LOCATION & DISTANCE:
Đường bộ To Danang City: 167 KM to Dong Ha city: 80km
Hàng không To Danang Airport: 170km
Xe lửa
Cảng biển My Thuy Sea Port; To Danang sea port: 168km
INFRASTRUCTURE:
Địa chất
Giao thông nội khu Đường chính Width: 25m, Number of lane: 4 lanes
Đường nhánh phụ Width: 15m, Number of lane: 2 lanes
Nguồn điện Điện áp Power line: 110KV and /22KV
Công suất nguồn
Nước sạch Công suất
Công suất cao nhất
Hệ thống xử lý nước thải Công suất 9.000m3/day
Internet và viễn thông ADSL, Fireber & Telephone line
LEASING PRICE:
Đất Giá thuê đất Negotiate
Thời hạn thuê 50 years
Loại/Hạng Level A
Phương thức thanh toán 12 months
Đặt cọc 10%
Diện tích tối thiểu 1ha
Xưởng $2
Phí quản lý Phí quản lý 0.2USD/m2
Phương thức thanh toán Monthly
Giá điện Giờ cao điểm 0.1 USD
Bình thường 0.05 USD
Giờ thấp điểm 0.03 USD
Phương thức thanh toán Monthly
Nhà cung cấp EVN
Giá nước sạch Giá nước 0.4 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly
Nhà cung cấp nước Charged by Gov. suppliers
Phí nước thải Giá thành 0.3 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly
Chất lượng nước trước khi xử lý Level B
Chất lượng nước sau khi xử lý Level A (QCVN 40:2011/BTNMT)
Phí khác Yes