VIETER
INVESTMENT OPPORTUNITY

Khu công nghiệp Tâm Thắng - Đăk Nông

Khu công nghiệp Tâm Thắng - Đăk Nông
Khu công nghiệp Tâm Thắng - Đăk NôngKhu công nghiệp Tâm Thắng - Đăk NôngKhu công nghiệp Tâm Thắng - Đăk NôngKhu công nghiệp Tâm Thắng - Đăk NôngKhu công nghiệp Tâm Thắng - Đăk Nông

Thông tin chi tiết Khu công nghiệp Tâm Thắng

  • Đăk Nông Tên: Khu công nghiệp Tâm Thắng
  • Đăk Nông Chủ đầu tư: Ban Quản Lý Các Khu Công Nghiệp Tỉnh Đắk Nông Mã số: TAMTHANG
  • IP
  • Daknong
  • Thời gian vận hành : 2013 Địa chỉ: Xã Tâm Thắng
  • huyện Cư Jút
  • Đắk Nông Tổng diện tích: 181ha Diện tích xưởng: 1000m² Land: Minimum land plot:10,000 m2 Factory: Built up area:500m2 Mật độ XD (%): 60 (%) Giá: Quote Ghi chú: thuế suất là 10% trong thời hạn 15 năm (trong đó được miễn 04 năm đầu và giảm 50% số thuế phải nộp cho 09 năm tiếp theo).

[表格内容]

Hạng mục Chi tiết
OVERVIEW:
Nhà đầu tư hạ tầng
Địa điểm Xã Tâm Thắng – huyện Cư Jút – Đắk Nông
Diện tích Tổng diện tích 181 ha
Diện tích đất xưởng
Diện tích còn trống
Tỷ lệ cây xanh
Thời gian vận hành 50 years
Nhà đầu tư hiện tại
Ngành nghề chính ngành công nghiệp chế biến nông, lâm sản, vật liệu xây dựng…
Tỷ lệ lấp đầy 30%
LOCATION & DISTANCE:
Đường bộ To Ho Chi Minh city: 613 km To Kontum city: 50km
Hàng không To Pleiku airport: 100km
Xe lửa
Cảng biển Quy Nhon Sea Port: 215km
INFRASTRUCTURE:
Địa chất Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2
Giao thông nội khu Đường chính Width: 32-47,5m, Number of lane: 4-6 lanes
Đường nhánh phụ Width: 17-24m, Number of lane: 2 lanes
Nguồn điện Điện áp Power line: 380V and 22KV
Công suất nguồn 2x25MVA
Nước sạch Công suất
Công suất cao nhất
Hệ thống xử lý nước thải Công suất
Internet và viễn thông ADSL, Fireber & Telephone line
LEASING PRICE:
Đất Giá thuê đất Quote
Thời hạn thuê 50 years
Loại/Hạng Level A
Phương thức thanh toán 12 months
Đặt cọc 10%
Diện tích tối thiểu 1ha
Xưởng $2
Phí quản lý Phí quản lý 0.3 USD/m2
Phương thức thanh toán yearly
Giá điện Giờ cao điểm 0.1 USD
Bình thường 0.05 USD
Giờ thấp điểm 0.03 USD
Phương thức thanh toán Monthly
Nhà cung cấp EVN
Giá nước sạch Giá nước 0.4 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly
Nhà cung cấp nước Charged by Gov. suppliers
Phí nước thải Giá thành 0.22 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly
Chất lượng nước trước khi xử lý Level C
Chất lượng nước sau khi xử lý Level B (QCVN 40:2011/BTNMT)
Phí khác Yes