VIETER
INVESTMENT OPPORTUNITY

Khu Công nghiệp Tam Điệp II - Ninh Bình

Khu Công nghiệp Tam Điệp II - Ninh Bình
Khu Công nghiệp Tam Điệp II - Ninh BìnhKhu Công nghiệp Tam Điệp II - Ninh BìnhKhu Công nghiệp Tam Điệp II - Ninh BìnhKhu Công nghiệp Tam Điệp II - Ninh BìnhKhu Công nghiệp Tam Điệp II - Ninh Bình

Thông tin chi tiết Khu Công nghiệp Tam Điệp II

  • Ninh Bình Tên: Khu Công nghiệp Tam Điệp II
  • Ninh Bình Chủ đầu tư: Công ty Cổ phần Tập đoàn Phúc Lộc Mã số: TAMDIEPII-IP-NB
  • Thời gian vận hành : 2014 Địa chỉ: Xã Quang Sơn, phường Tây Sơn, thành phố Tam Điệp, tỉnh Ninh Bình Tổng diện tích: 386ha Diện tích xưởng: 1000m² Land: Minimum land plot:10 ,000 m2 Factory: Built up area:1,000m2 Mật độ XD (%): 60 (%) Giá: Quote Ghi chú: Miễn thuế 02 năm ; Giảm 50% cho 04 năm tiếp theo (Nghị định 218/2013/NĐ-CP)

[表格内容]

Hạng mục Chi tiết
OVERVIEW:
Nhà đầu tư hạ tầng Công ty Cổ phần Tập đoàn Phúc Lộc
Địa điểm Thành phố Tam Điệp, tỉnh Ninh Bình
Diện tích Tổng diện tích 386
Diện tích đất xưởng
Diện tích còn trống
Tỷ lệ cây xanh
Thời gian vận hành 50 years
Nhà đầu tư hiện tại
Ngành nghề chính Công nghiệp dệt, may mặc, cơ khí, thép, vật liệu xây dựng, vật tư y tế, công nghệ vật liệu mới…
Tỷ lệ lấp đầy
LOCATION & DISTANCE:
Đường bộ To Hanoi City: 100km
Hàng không To Noi Bai International airport: 120km
Xe lửa Yes
Cảng biển Hai Phong port:110km
INFRASTRUCTURE:
Địa chất Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2
Giao thông nội khu Đường chính Number of lane: 4 lanes
Đường nhánh phụ Number of lane: 2 lanes
Nguồn điện Điện áp Power line: 110/22KV
Công suất nguồn
Nước sạch Công suất
Công suất cao nhất
Hệ thống xử lý nước thải Công suất
Internet và viễn thông ADSL, Fireber & Telephone line
LEASING PRICE:
Đất Giá thuê đất Quote
Thời hạn thuê 2064
Loại/Hạng Level A
Phương thức thanh toán 12 months
Đặt cọc 0.1
Diện tích tối thiểu 1ha
Xưởng 3
Phí quản lý Phí quản lý 0.4 USD/m2
Phương thức thanh toán yearly
Giá điện Giờ cao điểm 0.1 USD
Bình thường 0.05 USD
Giờ thấp điểm 0.03 USD
Phương thức thanh toán Monthly
Nhà cung cấp EVN
Giá nước sạch Giá nước 0.4 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly
Nhà cung cấp nước Charged by Gov. suppliers
Phí nước thải Giá thành 0.28 USD/m3
Phương thức thanh toán Monthly
Chất lượng nước trước khi xử lý Level B
Chất lượng nước sau khi xử lý Level A (QCVN 40:2011/BTNMT)
Phí khác Yes