INVESTMENT OPPORTUNITY
Khu công nghiệp Gia Bình - Tỉnh Bắc Ninh





Địa chỉ: xã Bình An, tỉnh Gia Lai Thời gian vận hành: 2025 – 2075 Tổng diện tích: 75 ha Giá thuê đất: 60 USD/m2 (chưa bao gồm VAT) Vị trí chiến lược và kết nối vùng
- Cách trung tâm thành phố Quy Nhơn khoảng 40km;
- Cách sân bay Phù Cát khoảng 20km;
- Cách cảng Quy Nhơn khoảng 45km;
- Cách ga đường sắt Diêu Trì khoảng 35km;
- Cách ga Quy Nhơn khoảng 45km. Cơ sở hạ tầng Cụm công nghiệp Bình Thành Hệ thống cấp điện Được cung cấp từ lưới điện quốc gia thông qua trạm biến áp 110/22kV gần khu vực, đảm bảo cung cấp điện ổn định cho các doanh nghiệp hoạt động trong cụm công nghiệp. Cấp nước và thoát nước Hệ thống cấp nước sạch và thoát nước mưa, nước thải được quy hoạch đồng bộ, đáp ứng nhu cầu sản xuất và sinh hoạt của các nhà máy, đồng thời đảm bảo tiêu chuẩn môi trường. Xử lý nước thải Cụm công nghiệp sẽ xây dựng nhà máy xử lý nước thải tập trung, đảm bảo nước thải được xử lý đạt tiêu chuẩn trước khi xả ra môi trường, phù hợp với định hướng phát triển bền vững của tỉnh. An ninh và phòng cháy chữa cháy Hệ thống an ninh và phòng cháy chữa cháy được thiết kế theo tiêu chuẩn, với các trụ nước chữa cháy và lực lượng bảo vệ, đảm bảo an toàn cho hoạt động sản xuất. Ngành nghề thu hút đầu tư tại Cụm công nghiệp Bình Thành
- Chế biến nông
- lâm
- thủy sản;
- Sản xuất vật liệu xây dựng;
- Công nghiệp hỗ trợ;
- Công nghiệp sạch, công nghệ cao. Ưu đãi đầu tư tại Cụm công nghiệp Bình Thành Theo quy định của pháp luật Đơn giá thuê đất và các chi phí tại Cụm công nghiệp Bình Thành Giá thuê cơ sở hạ tầng: 60 USD/m2 (chưa bao gồm VAT) Phí quản lý: 0,5 USD/m2/năm (chưa bao gồm VAT) Phí xử lý nước thải: Theo quy định của nhà cung cấp Đơn giá nước: Theo quy định của nhà cung cấp Đơn giá điện: Theo quy định của EVN
[表格内容]
| Hạng mục | Chi tiết | |
|---|---|---|
| OVERVIEW: | ||
| Nhà đầu tư hạ tầng | Công ty Cổ phần Bất Động Sản Capella | |
| Địa điểm | Xã Đông Cứu, Lãng Ngâm, Đại Bái, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh | |
| Diện tích | Tổng diện tích | 306.9ha |
| Diện tích đất xưởng | 184ha | |
| Diện tích còn trống | 175ha | |
| Tỷ lệ cây xanh | 15% | |
| Thời gian vận hành | 2071 | |
| Nhà đầu tư hiện tại | Đang cập nhật | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất linh kiện và thiệt bị điện – điện tử; Dệt may; Công nghiệp chế biến (Chế biến thực phẩm, thức ăn gia súc, gia cầm, thủy sản); Vật liệu xây dựng; Chế tạo máy móc; Công nghiệp công nghệ cao; Sản xuất thuốc, dược liệu; Sản xuất sản phẩm từ plastic; | |
| Tỷ lệ lấp đầy | 5% | |
| LOCATION & DISTANCE: | ||
| Đường bộ | Cách Thủ đô Hà Nội: 40km; Cách Thành phố Bắc Ninh 24km | |
| Hàng không | Cách sân bay Nội Bài 54km | |
| Xe lửa | Cách ga Hà Nội 40km | |
| Cảng biển | Cách cảng Hải Phòng 33km | |
| INFRASTRUCTURE: | ||
| Địa chất | Đang cập nhật | |
| Giao thông nội khu | Đường chính | 68m |
| Đường nhánh phụ | 22.5m | |
| Nguồn điện | Điện áp | 110/22KV |
| Công suất nguồn | 61.500 KVA | |
| Nước sạch | Công suất | 12.600m3/ngày đêm |
| Công suất cao nhất | Đang cập nhật | |
| Hệ thống xử lý nước thải | Công suất | 8.000m3/ngày đêm |
| Internet và viễn thông | Đang cập nhật | |
| LEASING PRICE: | ||
| Đất | Giá thuê đất | 95 USD/m2 |
| Thời hạn thuê | 2071 | |
| Loại/Hạng | Đang cập nhật | |
| Phương thức thanh toán | Một lần | |
| Đặt cọc | Đang cập nhật | |
| Diện tích tối thiểu | 1 ha | |
| Xưởng | Không có | |
| Phí quản lý | Phí quản lý | 10.000 VNĐ/m2/năm |
| Phương thức thanh toán | Hàng năm | |
| Giá điện | Giờ cao điểm | 2.871 VNĐ/Kwh |
| Bình thường | 1.555 VNĐ/Kwh | |
| Giờ thấp điểm | 1.007 VNĐ/Kwh | |
| Phương thức thanh toán | Hàng tháng | |
| Nhà cung cấp | EVN | |
| Giá nước sạch | Giá nước | 13.225 VNĐ/m3 |
| Phương thức thanh toán | Hàng tháng | |
| Nhà cung cấp nước | Công ty Cổ phần nước sạch Bắc Ninh | |
| Phí nước thải | Giá thành | 11.000 VNĐ/m3 |
| Phương thức thanh toán | Đang cập nhật | |
| Chất lượng nước trước khi xử lý | B – tiêu chuẩn QCVN 40: 2011/BTNMT | |
| Chất lượng nước sau khi xử lý | A – tiêu chuẩn QCVN 40: 2011/BTNMT | |
| Phí khác | Đang cập nhật | |