INVESTMENT OPPORTUNITY
Khu công nghiệp Khai Quang - Tỉnh Vĩnh Phúc


Thông tin chi tiết Khu công nghiệp Khai Quang
- Vĩnh Phúc Tên: Khu công nghiệp Khai Quang
- Vĩnh Phúc Chủ đầu tư: Công ty Cổ phần phát triển hạ tầng Vĩnh Phúc Website: Mã số: KHAIQUANG-IP-VP
- Thời gian vận hành : 2003 Địa chỉ: Phường Khai Quang, thành phố Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc Tổng diện tích: 262.16ha Diện tích xưởng: 1000m² Land: Minimum land plot:10 ,000 m2 Factory: Built up area:1,000m2 Mật độ XD (%): 60 (%) Giá: Quote Ghi chú: Miễn thuế 02 năm ; Giảm 50% cho 04 năm tiếp theo (Nghị định 218/2013/NĐ-CP)
[表格内容]
| Hạng mục | Chi tiết | |
|---|---|---|
| OVERVIEW: | ||
| Nhà đầu tư hạ tầng | Công ty Cổ phần phát triển hạ tầng Vĩnh Phúc | |
| Địa điểm | Phường Khai Quang, thành phố Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc | |
| Diện tích | Tổng diện tích | 262.16 |
| Diện tích đất xưởng | 162.29 | |
| Diện tích còn trống | ||
| Tỷ lệ cây xanh | ||
| Thời gian vận hành | 2003 | |
| Nhà đầu tư hiện tại | ||
| Ngành nghề chính | ||
| Tỷ lệ lấp đầy | 90% | |
| LOCATION & DISTANCE: | ||
| Đường bộ | Trung tâm thành phố Hà Nội: 50km | |
| Hàng không | Sân bay Quốc tế Nội Bài: 25km | |
| Xe lửa | Ga đường sắt: 4km | |
| Cảng biển | Cảng Cái Lân (Quảng Ninh): 170km | |
| INFRASTRUCTURE: | ||
| Địa chất | Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2 | |
| Giao thông nội khu | Đường chính | Width: 31m, Number of lane: 4 lanes |
| Đường nhánh phụ | Width: 15m, Number of lane: 2 lanes | |
| Nguồn điện | Điện áp | Power line: 110/35/22KV |
| Công suất nguồn | 126MVA | |
| Nước sạch | Công suất | |
| Công suất cao nhất | 30.000m3/day | |
| Hệ thống xử lý nước thải | Công suất | 5.300m3/day |
| Internet và viễn thông | ADSL, Fireber & Telephone line | |
| LEASING PRICE: | ||
| Đất | Giá thuê đất | Quote |
| Thời hạn thuê | 2053 | |
| Loại/Hạng | Level A | |
| Phương thức thanh toán | 12 months | |
| Đặt cọc | 5% | |
| Diện tích tối thiểu | 1 ha | |
| Xưởng | 4 USD | |
| Phí quản lý | Phí quản lý | 0.35 USD/m2 |
| Phương thức thanh toán | 3 months/12 months | |
| Giá điện | Giờ cao điểm | 0.1 USD |
| Bình thường | 0.05 USD | |
| Giờ thấp điểm | 0.03 USD | |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp | EVN | |
| Giá nước sạch | Giá nước | 0.4 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp nước | Charged by Gov. suppliers | |
| Phí nước thải | Giá thành | 0.28 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Chất lượng nước trước khi xử lý | Level B | |
| Chất lượng nước sau khi xử lý | Level A | |
| Phí khác | yes | |