INVESTMENT OPPORTUNITY
Khu công nghiệp Du Long - Tỉnh Ninh Thuận


Thông tin chi tiết Khu công nghiệp Du Long
- Ninh Thuận Tên: Khu Công nghiệp Du Long
- Ninh Thuận Mã số: DULONG
- IP
- NT Thời gian vận hành : Từ năm 2007 Địa chỉ: Xã Lợi Hải, xã Bắc Phong, huyện Thuận Bắc, tỉnh Ninh Thuận Tổng diện tích: 407ha Mật độ XD (%): 60 (%) Giá: Quote. Hạ tầng khu công nghiệp: Sẵn sàng cho Nhà đầu tư thuê đất để triển khai dự án
[表格内容]
| Hạng mục | Chi tiết | |
|---|---|---|
| OVERVIEW: | ||
| Nhà đầu tư hạ tầng | Công ty Cổ phần đầu tư hạ tầng Khu công nghiệp Hoa Sen Du Long | |
| Địa điểm | Huyện Thuận Bắc, tỉnh Ninh Thuận | |
| Diện tích | Tổng diện tích | 407 |
| Diện tích đất xưởng | ||
| Diện tích còn trống | ||
| Tỷ lệ cây xanh | ||
| Thời gian vận hành | 50 years | |
| Nhà đầu tư hiện tại | 4 Investors | |
| Ngành nghề chính | Chế biến nông thủy hải sản; sản xuất hàng tiêu dùng; cơ khí chế tạo máy, thiết bị, phụ tùng; lắp ráp ô tô, xe máy; dệt may, giày da xuất khẩu; lắp ráp chế tạo các phương tiện giao thông vận tải, máy móc xây dựng; linh kiện điện tử, sản phẩm điện tử | |
| Tỷ lệ lấp đầy | 5% | |
| LOCATION & DISTANCE: | ||
| Đường bộ | To Ho Chi Minh city: 350 km, to NinhThuan city: 15km | |
| Hàng không | To Cam Ranh Airport: 40km | |
| Xe lửa | Yes (5km) | |
| Cảng biển | Camranh Port: 25km, Cà Ná sea Port: 45 km | |
| INFRASTRUCTURE: | ||
| Địa chất | Hard soil: 1,5-2,5kg/cm2 | |
| Giao thông nội khu | Đường chính | Width: 46-50m, Number of lane: 4-6 lanes |
| Đường nhánh phụ | Width: 17.5-26.5m, Number of lane: 2 lanes | |
| Nguồn điện | Điện áp | Power line: 110/22KV |
| Công suất nguồn | 3x30MVA | |
| Nước sạch | Công suất | 20.000m3/day |
| Công suất cao nhất | ||
| Hệ thống xử lý nước thải | Công suất | 16.300m3/day |
| Internet và viễn thông | ADSL, Fireber & Telephone line | |
| LEASING PRICE: | ||
| Đất | Giá thuê đất | 25 USD |
| Thời hạn thuê | 2058 | |
| Loại/Hạng | Level A | |
| Phương thức thanh toán | 12 months | |
| Đặt cọc | 0.1 | |
| Diện tích tối thiểu | 1ha | |
| Xưởng | 3 | |
| Phí quản lý | Phí quản lý | 0.4 USD/m2 |
| Phương thức thanh toán | yearly | |
| Giá điện | Giờ cao điểm | 0.1 USD |
| Bình thường | 0.05 USD | |
| Giờ thấp điểm | 0.03 USD | |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp | EVN | |
| Giá nước sạch | Giá nước | 0.4 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp nước | Charged by Gov. suppliers | |
| Phí nước thải | Giá thành | 0.28 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Chất lượng nước trước khi xử lý | Level B | |
| Chất lượng nước sau khi xử lý | Level A (QCVN 40:2011/BTNMT) | |
| Phí khác | Yes | |