INVESTMENT OPPORTUNITY
Khu công nghiệp Bắc Văn Yên - Yên Bái


Địa chỉ: Thôn Cầu Khai, xã Đông Cuông, huyện Văn Yên, tỉnh Yên Bái Thời gian vận hành: 2017 – 2067 Tổng diện tích: 72 ha Giá: 72 USD/m2 (chưa bao gồm VAT) Vị trí chiến lược
- Cách trung tâm thành phố Yên Bái khoảng 60,7 km;
- Cách trung tâm thành phố Hà Nội khoảng 202 km;
- Cách sân bay quốc tế Nội Bài khoảng 167 km;
- Cách cảng Hải Phòng khoảng 323 km;
- Cách cửa khẩu quốc tế Hữu Nghị khoảng 333 km. Cơ sở hạ tầng Khu công nghiệp Bắc Văn Yên Hệ thống cấp điện Hiện tại đã có trạm biến áp 110/22kV và tuyến đường dây 35kV chạy qua khu công nghiệp. Hệ thống cấp nước Nhà máy nước Yên Bình công suất 4.000 m3/ngày.đêm dẫn đến khu công nghiệp bằng đường ống D300 dọc theo các trục đường của khu công nghiệp. Hệ thống xử lý nước thải Các nhà máy xả nước thải trực tiếp vào hệ thống thoát nước thải, sau đó dẫn về trạm xử lý nước thải nằm ở phía Nam của cụm công nghiệp. Hệ thống thông tin liên lạc Tùy thuộc vào yêu cầu thực tế, ngành bưu điện sẽ đáp ứng mọi nhu cầu về thông tin liên lạc của từng nhà máy nói riêng và toàn khu công nghiệp nói chung. Ngành nghề thu hút đầu tư tại Cụm công nghiệp Bắc Văn Yên Là khu vực trồng quế, sắn, chè với sản lượng lớn trong tỉnh nên trong cụm công nghiệp tập trung các ngành nghề chính là:
- Chế biến nông, lâm sản;
- Chế biến các sản phẩm từ quế;
- Chế biến các sản phẩm từ sắn;
- Sản xuất chế biến gỗ, cồn công nghiệp;
- Chế biến sản phẩm từ chè. Ưu đãi đầu tư tại Cụm công nghiệp Bắc Văn Yên Theo quy định của pháp luật Đơn giá thuê đất và các chi phí tại Cụm công nghiệp Bắc Văn Yên Giá thuê cơ sở hạ tầng: 72 USD/m2 (chưa bao gồm VAT) Đơn giá xử lý nước thải: 0,4 USD/m3 Giá nước sạch: 0,5 USD/m3. Giá điện: Theo quy định của nhà nước Chi phí quản lý hạ tầng: 0,5 USD/m2/năm (chưa bao gồm VAT)
[表格内容]
| Hạng mục | Chi tiết | |
|---|---|---|
| OVERVIEW: | ||
| Nhà đầu tư hạ tầng | Ban quản lý các khu công nghiệp tỉnh Yên Bái | |
| Địa điểm | Bắc Văn Yên, Văn Yên, Yên Bái | |
| Diện tích | Tổng diện tích | 72 |
| Diện tích đất xưởng | ||
| Diện tích còn trống | Mật độ cây xanh >15% | |
| Tỷ lệ cây xanh | ||
| Thời gian vận hành | 2017 | |
| Nhà đầu tư hiện tại | ||
| Ngành nghề chính | Chế biến nông, lâm sản và chế biến khoáng sản | |
| Tỷ lệ lấp đầy | 62.3% | |
| LOCATION & DISTANCE: | ||
| Đường bộ | ||
| Hàng không | ||
| Xe lửa | ||
| Cảng biển | ||
| INFRASTRUCTURE: | ||
| Địa chất | ||
| Giao thông nội khu | Đường chính | 4-6 lanes |
| Đường nhánh phụ | 2 lanes | |
| Nguồn điện | Điện áp | 110/22KV |
| Công suất nguồn | ||
| Nước sạch | Công suất | |
| Công suất cao nhất | ||
| Hệ thống xử lý nước thải | Công suất | >2000m3/days |
| Internet và viễn thông | IDD, Fireber & Telephone line | |
| LEASING PRICE: | ||
| Đất | Giá thuê đất | 20-40 USD |
| Thời hạn thuê | 50 năm tính từ thời điểm cấp chứng nhận đầu tư hoặc hết vòng đời dự án | |
| Loại/Hạng | Level A | |
| Phương thức thanh toán | 12 months | |
| Đặt cọc | 5% | |
| Diện tích tối thiểu | 1 ha | |
| Xưởng | 2 USD | |
| Phí quản lý | Phí quản lý | 0.35 USD/m2 |
| Phương thức thanh toán | 3 months/12 months | |
| Giá điện | Giờ cao điểm | 0.1 USD |
| Bình thường | 0.05 USD | |
| Giờ thấp điểm | 0.03 USD | |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp | EVN | |
| Giá nước sạch | Giá nước | 0.4 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Nhà cung cấp nước | Charged by Gov. suppliers | |
| Phí nước thải | Giá thành | 0.3 USD/m3 |
| Phương thức thanh toán | Monthly | |
| Chất lượng nước trước khi xử lý | Level B | |
| Chất lượng nước sau khi xử lý | Level A | |
| Phí khác | yes | |